(Top Banner Ad)
shipping costs
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế/Thương mại

shipping costs

UK: /ˈʃɪpɪŋ kɒsts/ • US: /ˈʃɪpɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vận chuyển cước vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred in transporting goods from one location to another.

Vietnamese Meaning

Chi phí vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website offers free shipping costs on orders over $50."

    "Trang web cung cấp miễn phí chi phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 50 đô la."

  • "Shipping costs are calculated based on weight and destination."

    "Chi phí vận chuyển được tính dựa trên trọng lượng và điểm đến."

  • "The company is trying to reduce shipping costs to stay competitive."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí vận chuyển để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shipping sự vận chuyển, việc gửi hàng
Verb ship gửi hàng, vận chuyển
Noun shipper người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment lô hàng, chuyến hàng
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adjective priceless vô giá (quá quý giá không thể định giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scipian
Middle English
shippen
Modern English
ship
Old French
coste
Middle English
coste
Modern English
cost

Nguồn gốc của 'Shipping'

Từ 'shipping' bắt nguồn từ động từ 'to ship' trong tiếng Anh, có nghĩa là vận chuyển hoặc gửi hàng hóa. Ban đầu, nó liên quan chặt chẽ đến việc vận chuyển bằng tàu (ship) trên biển. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức vận chuyển hàng hóa nào, dù là đường bộ, đường sắt hay đường hàng không.

Nguồn gốc của 'Costs'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare' (có giá trị là, đứng cùng nhau) thông qua tiếng Pháp cổ 'coste' (giá cả, chi phí). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ và mang nghĩa là số tiền cần thiết để mua hoặc tạo ra thứ gì đó. Khi ghép với 'shipping', nó chỉ rõ khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển.

Usage Note

Cụm từ 'shipping costs' đề cập đến tất cả các chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, bao gồm phí vận tải, phí bảo hiểm, phí xử lý, và các chi phí khác phát sinh trong quá trình vận chuyển. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán trực tuyến, thương mại quốc tế, và logistics. Cần phân biệt với 'transportation costs' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chi phí đi lại của con người.

Prepositions

for on

‘Shipping costs for’: chi phí vận chuyển cho một mặt hàng hoặc đơn hàng cụ thể. Ví dụ: 'Shipping costs for this item are $10.' ‘Shipping costs on’: chi phí vận chuyển tính trên một cái gì đó. Ví dụ: 'Shipping costs on international orders are higher.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping costs
  • high high shipping costs
    (chi phí vận chuyển cao)
  • low low shipping costs
    (chi phí vận chuyển thấp)
  • free free shipping costs
    (miễn phí vận chuyển)
  • additional additional shipping costs
    (chi phí vận chuyển bổ sung)
  • international international shipping costs
    (chi phí vận chuyển quốc tế)
  • estimated estimated shipping costs
    (chi phí vận chuyển ước tính)
  • flat-rate flat-rate shipping costs
    (chi phí vận chuyển cố định)
Verb + shipping costs
  • calculate calculate shipping costs
    (tính toán chi phí vận chuyển)
  • cover cover shipping costs
    (chi trả chi phí vận chuyển)
  • absorb absorb shipping costs
    (gánh chịu chi phí vận chuyển (thường là người bán))
  • include include shipping costs
    (bao gồm chi phí vận chuyển)
  • charge charge shipping costs
    (tính phí vận chuyển)
  • pay pay shipping costs
    (thanh toán chi phí vận chuyển)
  • reduce reduce shipping costs
    (giảm chi phí vận chuyển)
  • waive waive shipping costs
    (miễn/bỏ chi phí vận chuyển)
  • incur incur shipping costs
    (phát sinh chi phí vận chuyển)

Idioms

  • eat the shipping costs

    tự chịu chi phí vận chuyển (thường là người bán để khuyến mãi hoặc duy trì mối quan hệ)

    "To attract more customers, the company decided to eat the shipping costs for all orders over $50."

    (Để thu hút thêm khách hàng, công ty quyết định tự chịu chi phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la.)

  • pass on shipping costs

    chuyển chi phí vận chuyển cho người mua (thường là do giá cả tăng lên)

    "Due to rising fuel prices, we have no choice but to pass on shipping costs to our customers."

    (Do giá nhiên liệu tăng, chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chuyển chi phí vận chuyển sang cho khách hàng.)

  • factor in shipping costs

    tính toán, đưa chi phí vận chuyển vào cân nhắc (khi lập kế hoạch hoặc so sánh giá)

    "When comparing prices online, always remember to factor in shipping costs before making a final decision."

    (Khi so sánh giá trực tuyến, hãy luôn nhớ tính toán chi phí vận chuyển trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping costs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Chi phí vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.

"The website offers free shipping costs on orders over $50."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping costs".

Chiến lược 'Miễn phí vận chuyển'

Trong thương mại điện tử phương Tây và toàn cầu, 'miễn phí vận chuyển' (free shipping) là một chiến lược marketing cực kỳ phổ biến. Nó được coi là yếu tố khuyến khích mua hàng mạnh mẽ, thường áp dụng cho các đơn hàng đạt giá trị tối thiểu hoặc trong các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Người tiêu dùng đã quen với việc kỳ vọng có 'free shipping' như một quyền lợi.

Chi phí ẩn và sự minh bạch

Một vấn đề gây thất vọng phổ biến cho người tiêu dùng là chi phí vận chuyển ẩn. Nhiều người mua sắm trực tuyến thường tức giận khi thấy chi phí vận chuyển chỉ xuất hiện ở bước thanh toán cuối cùng, làm tổng số tiền cao hơn nhiều so với dự kiến. Do đó, sự minh bạch về chi phí vận chuyển ngay từ đầu được đánh giá cao và là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm mua sắm trực tuyến tốt.