(Top Banner Ad)
van driver
A2
noun A2 Vận tải, Nghề nghiệp

van driver

UK: /ˈvæn ˌdraɪvə(r)/ • US: /ˈvæn ˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe tải van người lái xe van
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drives a van, typically for commercial purposes such as delivery or transport.

Vietnamese Meaning

Một người lái xe tải van, thường cho mục đích thương mại như giao hàng hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The van driver delivered the package on time."

    "Người lái xe tải van đã giao gói hàng đúng giờ."

  • "He works as a van driver for a local courier company."

    "Anh ấy làm tài xế xe tải van cho một công ty chuyển phát nhanh địa phương."

  • "The van driver was responsible for transporting the goods safely."

    "Người lái xe tải van chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun van Xe tải nhỏ, xe van (thường dùng để chở hàng hoặc người)
Verb drive Lái xe
Noun driver Người lái xe

Related Words

Subject Area

Vận tải, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
van
English
driver
English
van driver

Nguồn gốc của 'Van'

Từ 'van' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'caravan', có nghĩa là một nhóm người đi cùng nhau trên một hành trình dài. Ban đầu, 'van' dùng để chỉ một chiếc xe lớn có mái che dùng để chở người hoặc hàng hóa. Nó thường được liên kết với việc di chuyển và vận chuyển.

Nguồn gốc của 'Driver'

Từ 'driver' đơn giản chỉ người điều khiển một phương tiện nào đó. Từ này đã có từ lâu trong tiếng Anh, chỉ người lái xe ngựa hoặc xe kéo trước khi ô tô ra đời.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp. Nó chỉ người làm công việc lái xe van. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ rõ nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + van driver
  • professional professional van driver
    (Tài xế xe van chuyên nghiệp)
  • experienced experienced van driver
    (Tài xế xe van có kinh nghiệm)
  • delivery delivery van driver
    (Tài xế xe van giao hàng)
Verb + van driver
  • hire hire a van driver
    (Thuê một tài xế xe van)
  • become become a van driver
    (Trở thành tài xế xe van)
  • train train as a van driver
    (Đào tạo để trở thành tài xế xe van)

Idioms

  • White Van Man

    Một thuật ngữ (thường mang tính tiêu cực) chỉ những người lái xe van, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng hoặc giao hàng. Thường được liên kết với cách lái xe hung hăng hoặc cẩu thả.

    "The white van man cut me off in traffic."

    (Ông tài xế xe van trắng đã cắt đầu xe tôi trên đường.)

  • Van Life

    Một phong cách sống du mục, trong đó người ta sống và du lịch trong một chiếc xe van đã được cải tạo thành một ngôi nhà di động.

    "She quit her job to pursue van life and travel the world."

    (Cô ấy đã bỏ việc để theo đuổi cuộc sống du mục trên xe van và du lịch thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

van driver

noun
Lật mặt

Một người lái xe tải van, thường cho mục đích thương mại như giao hàng hoặc vận chuyển.

"The van driver delivered the package on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "van driver".

Vai trò của xe van trong thương mại điện tử

Xe van đóng một vai trò rất quan trọng trong việc giao hàng cho thương mại điện tử. Với sự phát triển của mua sắm trực tuyến, nhu cầu về tài xế xe van để giao hàng đến tận nhà cho khách hàng ngày càng tăng.

Xe van và văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở phương Tây, xe van thường được sử dụng bởi những người làm các công việc sửa chữa, xây dựng nhỏ (DIY). Họ dùng xe van để chở dụng cụ và vật liệu đến các công trình.