democratic state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia được cai trị bởi người dân, thường thông qua các đại diện được bầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A democratic state ensures freedom of speech and assembly."
"Một nhà nước dân chủ đảm bảo quyền tự do ngôn luận và hội họp."
-
"The new constitution established the country as a democratic state."
"Hiến pháp mới đã thành lập quốc gia như một nhà nước dân chủ."
-
"The citizens of a democratic state have the right to vote."
"Công dân của một nhà nước dân chủ có quyền bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'democratic state' nhấn mạnh cả tính chất dân chủ (quyền lực thuộc về nhân dân) và tính chất nhà nước (một thực thể chính trị có chủ quyền). Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức chính phủ khác như chế độ độc tài, quân chủ chuyên chế, hoặc nhà nước toàn trị. 'State' ở đây mang nghĩa là quốc gia chứ không phải bang (ví dụ, 'state of California').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable a stable democratic state (một nhà nước dân chủ ổn định)
-
emerging an emerging democratic state (một nhà nước dân chủ mới nổi)
-
fragile a fragile democratic state (một nhà nước dân chủ non yếu/mong manh)
-
strong a strong democratic state (một nhà nước dân chủ vững mạnh)
-
establish to establish a democratic state (thành lập một nhà nước dân chủ)
-
govern to govern a democratic state (cai trị một nhà nước dân chủ)
-
transform into to transform into a democratic state (chuyển đổi thành một nhà nước dân chủ)
-
support to support a democratic state (ủng hộ một nhà nước dân chủ)
-
principles principles of a democratic state (những nguyên tắc của một nhà nước dân chủ)
-
institutions institutions of a democratic state (các thể chế của một nhà nước dân chủ)
Idioms
-
Pillars of a democratic state
Những trụ cột của một nhà nước dân chủ (những nguyên tắc cơ bản và quan trọng làm nên một nhà nước dân chủ, như bầu cử tự do, pháp quyền, quyền con người).
"Free and fair elections, rule of law, and protection of human rights are considered the pillars of a democratic state."
(Bầu cử tự do và công bằng, pháp quyền, và bảo vệ nhân quyền được coi là những trụ cột của một nhà nước dân chủ.)
-
Cornerstone of a democratic state
Nền tảng/hòn đá tảng của một nhà nước dân chủ (nguyên tắc hoặc yếu tố quan trọng nhất làm cơ sở cho sự tồn tại và hoạt động của nhà nước đó).
"The principle of one person, one vote is often seen as the cornerstone of a democratic state."
(Nguyên tắc một người một phiếu thường được coi là nền tảng của một nhà nước dân chủ.)
-
The will of the people
Ý chí của nhân dân (mong muốn, nguyện vọng chung của đa số người dân, là cơ sở cho các quyết định trong một nhà nước dân chủ).
"In a democratic state, government policies should reflect the will of the people."
(Trong một nhà nước dân chủ, các chính sách của chính phủ nên phản ánh ý chí của nhân dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
democratic state
Danh từMột quốc gia được cai trị bởi người dân, thường thông qua các đại diện được bầu.
"A democratic state ensures freedom of speech and assembly."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The citizens had been striving for a more democratic state for decades before the revolution. |
Người dân đã và đang đấu tranh cho một nhà nước dân chủ hơn trong nhiều thập kỷ trước cuộc cách mạng. |
| Phủ định | The neighboring country hadn't been supporting their efforts to establish a democratic state. |
Nước láng giềng đã không ủng hộ những nỗ lực của họ để thiết lập một nhà nước dân chủ. |
| Nghi vấn | Had the international community been monitoring the progress towards a democratic state before the elections? |
Liệu cộng đồng quốc tế đã theo dõi tiến trình hướng tới một nhà nước dân chủ trước cuộc bầu cử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "democratic state".
