demonic being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supernatural entity that is evil or malicious; a demon or devil.
Vietnamese Meaning
Một thực thể siêu nhiên độc ác hoặc hiểm độc; một con quỷ hoặc ác quỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers believed a demonic being was responsible for the misfortunes plaguing their town."
"Dân làng tin rằng một sinh vật quỷ quái phải chịu trách nhiệm cho những bất hạnh đang hoành hành thị trấn của họ."
-
"The movie depicted demonic beings tormenting the innocent."
"Bộ phim miêu tả những sinh vật quỷ quái hành hạ những người vô tội."
-
"Ancient texts describe rituals to ward off demonic beings."
"Các văn bản cổ mô tả các nghi lễ để xua đuổi các sinh vật quỷ quái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'demonic being' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, huyền bí hoặc văn học giả tưởng để mô tả một sinh vật có sức mạnh siêu nhiên và mục đích xấu xa. Nó nhấn mạnh bản chất quỷ quái của sinh vật đó. So với 'demon,' 'demonic being' có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng sinh vật này đang tồn tại (being) và hành động.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất ('a demonic being of darkness'). 'from' được dùng để chỉ xuất xứ hoặc hành động ('protection from demonic beings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful demonic being (thực thể quỷ dữ mạnh mẽ)
-
evil evil demonic being (thực thể quỷ dữ độc ác)
-
ancient ancient demonic being (thực thể quỷ dữ cổ xưa)
-
summon summon a demonic being (triệu hồi một thực thể quỷ dữ)
-
fight fight a demonic being (chiến đấu với một thực thể quỷ dữ)
-
exorcise exorcise a demonic being (trừ tà một thực thể quỷ dữ)
Idioms
-
face one's demons
đối mặt với những khó khăn hoặc nỗi sợ hãi lớn nhất của bản thân
"He finally decided to face his demons and seek help for his addiction."
(Cuối cùng anh ấy quyết định đối mặt với những con quỷ trong lòng và tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng nghiện của mình.)
-
be haunted by demons
bị ám ảnh bởi những vấn đề hoặc ký ức đau khổ
"She was haunted by the demons of her past."
(Cô ấy bị ám ảnh bởi những con quỷ từ quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonic being
Danh từMột thực thể siêu nhiên độc ác hoặc hiểm độc; một con quỷ hoặc ác quỷ.
"The villagers believed a demonic being was responsible for the misfortunes plaguing their town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonic being".
