(Top Banner Ad)
evil spirit
B1
danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

evil spirit

UK: /ˈiːvəl ˈspɪrɪt/ • US: /ˈiːvəl ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tà ma linh hồn ma quỷ yêu ma tà linh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supernatural being, typically malevolent, believed to inhabit the world and cause harm or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một thực thể siêu nhiên, thường có ác ý, được cho là cư ngụ trên thế giới và gây ra hại hoặc xui xẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers believed an evil spirit was haunting the old house."

    "Dân làng tin rằng một linh hồn ma quỷ đang ám ngôi nhà cổ."

  • "The priest performed an exorcism to rid the girl of the evil spirit."

    "Cha xứ đã thực hiện một nghi lễ trừ tà để giải thoát cô gái khỏi linh hồn ma quỷ."

  • "Ancient cultures often had rituals to ward off evil spirits."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường có những nghi lễ để xua đuổi tà ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evil Ác, xấu xa, độc địa
Noun evil Điều ác, sự xấu xa, tội lỗi
Adverb evilly Một cách xấu xa, độc ác
Noun spirit Linh hồn, tinh thần, ma quỷ
Adjective spiritual Thuộc về tâm linh, tinh thần
Noun spirituality Tính tâm linh, sự linh thiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
yfel
Latin
spiritus
Modern English
evil spirit

Nguồn gốc của 'Evil' (Ác)

Từ 'evil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'yfel', mang ý nghĩa là xấu, ác, gây hại hoặc mang lại tai ương. Khái niệm 'evil' đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa để mô tả những điều không tốt lành, gây đau khổ hoặc phá hoại.

Nguồn gốc của 'Spirit' (Linh hồn)

Từ 'spirit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'khí', 'tinh thần' hoặc 'linh hồn'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ phần vô hình của con người, các thực thể siêu nhiên như ma quỷ, hay năng lượng và bản chất bên trong.

Sự kết hợp 'Evil Spirit'

Khi hai từ 'evil' và 'spirit' kết hợp, chúng tạo ra 'evil spirit' (linh hồn quỷ dữ, ác linh), một thực thể siêu nhiên mang bản chất xấu xa, thường được cho là gây hại cho con người, gieo rắc sợ hãi hoặc ám ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng dân gian, hoặc các câu chuyện huyền bí. Nó mang ý nghĩa về một thế lực xấu xa, có khả năng tác động tiêu cực đến cuộc sống con người. 'Evil spirit' khác với 'ghost' (ma) ở chỗ 'ghost' thường là linh hồn của người đã chết, trong khi 'evil spirit' là một thực thể xấu xa hơn, không nhất thiết phải liên quan đến người chết. Nó cũng khác với 'demon' (quỷ) ở chỗ 'demon' thường là một thực thể mạnh mẽ hơn, có thứ bậc cao hơn trong thế giới siêu nhiên, trong khi 'evil spirit' có thể là một thế lực nhỏ hơn, ít quyền lực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evil spirit(s)
  • cast out cast out evil spirits
    (xua đuổi ác linh/quỷ dữ)
  • exorcise exorcise an evil spirit
    (trừ tà một ác linh)
  • banish banish evil spirits
    (trục xuất ác linh)
  • summon summon evil spirits
    (triệu hồi ác linh)
Adjective + evil spirit(s)
  • malevolent malevolent evil spirit
    (ác linh hiểm độc)
  • dark dark evil spirit
    (ác linh hắc ám)
  • restless restless evil spirit
    (ác linh không yên nghỉ)
Phrases with evil spirit(s)
  • possessed by possessed by an evil spirit
    (bị một ác linh chiếm hữu/ám)
  • presence of the presence of evil spirits
    (sự hiện diện của ác linh)

Idioms

  • To be possessed by an evil spirit

    Bị ma quỷ ám, bị ác linh chiếm hữu (thường dẫn đến hành vi bất thường, điên loạn)

    "The villagers believed she was possessed by an evil spirit because of her strange behavior."

    (Dân làng tin rằng cô ấy bị một ác linh ám vì hành vi kỳ lạ của cô ấy.)

  • To cast out evil spirits

    Xua đuổi tà ma, trừ tà (bằng nghi lễ hoặc sức mạnh tâm linh)

    "The priest performed a ritual to cast out the evil spirits from the house."

    (Vị linh mục đã thực hiện một nghi lễ để xua đuổi tà ma ra khỏi căn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evil spirit

danh từ
Lật mặt

Một thực thể siêu nhiên, thường có ác ý, được cho là cư ngụ trên thế giới và gây ra hại hoặc xui xẻo.

"The villagers believed an evil spirit was haunting the old house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers believe an evil spirit haunts the old temple.
Dân làng tin rằng một linh hồn ma quỷ ám ngôi đền cổ.
Phủ định
She doesn't believe in evil spirits.
Cô ấy không tin vào những linh hồn ma quỷ.
Nghi vấn
Do you think an evil spirit caused the accident?
Bạn có nghĩ rằng một linh hồn ma quỷ đã gây ra tai nạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers are going to perform a ritual to ward off the evil spirit.
Dân làng sẽ thực hiện một nghi lễ để xua đuổi tà ma.
Phủ định
She is not going to believe in the existence of an evil spirit until she sees proof.
Cô ấy sẽ không tin vào sự tồn tại của tà ma cho đến khi cô ấy thấy bằng chứng.
Nghi vấn
Are they going to call a shaman to deal with the evil spirit?
Họ sẽ gọi một thầy phù thủy để đối phó với tà ma sao?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers were claiming that an evil spirit was haunting the old mill.
Dân làng đang khẳng định rằng một linh hồn ma quỷ đang ám cối xay cũ.
Phủ định
I was not believing in the existence of evil spirits until I saw it with my own eyes.
Tôi đã không tin vào sự tồn tại của linh hồn ma quỷ cho đến khi tôi nhìn thấy nó bằng chính mắt mình.
Nghi vấn
Were they performing a ritual to ward off evil spirits?
Họ có đang thực hiện một nghi lễ để xua đuổi linh hồn ma quỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil spirit".

Lễ Trừ Tà (Exorcism)

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nghi lễ trừ tà (exorcism) được thực hiện để xua đuổi ác linh hoặc quỷ dữ ra khỏi một người, một nơi chốn hoặc một vật thể. Người thực hiện nghi lễ này thường là một linh mục hoặc người có quyền năng tâm linh đặc biệt.

Ác Linh trong Văn Hóa Dân Gian và Halloween

Ác linh là một chủ đề phổ biến trong văn hóa dân gian, truyện ma và các lễ hội như Halloween ở phương Tây. Chúng thường được miêu tả là những linh hồn gây sợ hãi, quấy nhiễu hoặc gây hại, và là nhân vật chính trong nhiều câu chuyện kinh dị, thể hiện nỗi sợ hãi của con người trước cái chết và điều ác.