(Top Banner Ad)
dent
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô, kim loại)

dent

UK: /dent/ • US: /dent/

Nghĩa tiếng Việt

vết lõm vết móp làm lõm làm móp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight hollow in a hard, even surface, made by a blow or pressure.

Vietnamese Meaning

Một vết lõm nhẹ trên một bề mặt cứng, phẳng, do va đập hoặc áp lực gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a small dent in the car door."

    "Có một vết lõm nhỏ trên cửa xe ô tô."

  • "The hail left dents all over the roof of the car."

    "Trận mưa đá để lại những vết lõm trên khắp nóc xe."

  • "Be careful not to dent the new washing machine."

    "Hãy cẩn thận để không làm móp máy giặt mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dent vết lõm, chỗ lún
Verb dent làm lõm, làm lún
Adjective (Past Participle) dented bị lõm, bị lún
Verb indent thụt vào, làm lùi vào (đoạn văn); làm lõm
Noun indentation vết lõm, chỗ thụt vào; sự thụt vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô, kim loại)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens, dentis
Old French
dent
Middle English
dent
English
dent

Vết Lõm Từ Chiếc Răng

Từ 'dent' có nguồn gốc thú vị từ từ 'dens' trong tiếng Latin và 'dent' trong tiếng Pháp cổ, cả hai đều có nghĩa là 'răng'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ vết lõm hoặc vết cắn mà răng để lại. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ vết lõm hay chỗ lún nào trên bề mặt, dù không phải do răng gây ra.

Usage Note

Từ 'dent' thường chỉ những vết lõm nhỏ, không gây ra hư hỏng nghiêm trọng. So với 'hole' (lỗ), 'dent' nhỏ và nông hơn nhiều. So với 'scratch' (vết xước), 'dent' có chiều sâu hơn và làm thay đổi hình dạng bề mặt.

Prepositions

in on

'dent in' thường dùng để chỉ vết lõm *trong* một vật thể. 'dent on' có thể dùng khi nói về vết lõm *trên* bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dent
  • make make a dent
    (gây ra một vết lõm; tạo ra một ảnh hưởng đáng kể (thường tiêu cực))
  • leave leave a dent
    (để lại một vết lõm)
  • cause cause a dent
    (gây ra một vết lõm)
  • put put a dent in something
    (làm lõm cái gì; làm giảm đáng kể cái gì (thường là tiền bạc, nguồn lực))
  • fix fix a dent
    (sửa một vết lõm)
Adjective + dent
  • small small dent
    (vết lõm nhỏ)
  • minor minor dent
    (vết lõm nhẹ)
  • big big dent
    (vết lõm lớn)
  • slight slight dent
    (vết lõm nhỏ/nhẹ)
  • significant significant dent
    (vết lõm đáng kể)
Noun + dent
  • car car dent
    (vết lõm xe hơi)
  • door door dent
    (vết lõm ở cửa)
  • fender fender dent
    (vết lõm ở chắn bùn xe)

Idioms

  • make a dent (in something)

    tạo ra một ảnh hưởng đáng kể, có hiệu quả (thường là giảm bớt một vấn đề lớn, chi tiêu nhiều tiền)

    "We've been working on this project for weeks, but we still haven't made a dent in the workload."

    (Chúng tôi đã làm dự án này hàng tuần rồi nhưng vẫn chưa giải quyết được đáng kể khối lượng công việc.)

  • put a dent in something

    làm giảm đáng kể (thường là tài chính, nguồn lực); gây thiệt hại cho cái gì

    "Buying that new car really put a dent in my savings."

    (Mua chiếc xe mới đó đã làm giảm đáng kể tiền tiết kiệm của tôi.)

  • not make a dent

    không tạo ra bất kỳ ảnh hưởng nào, không có hiệu quả

    "All his efforts to clean the house didn't make a dent in the mess."

    (Mọi nỗ lực của anh ấy để dọn dẹp nhà cửa đều không thấm vào đâu so với đống lộn xộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dent

danh từ
Lật mặt

Một vết lõm nhẹ trên một bề mặt cứng, phẳng, do va đập hoặc áp lực gây ra.

"There's a small dent in the car door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dent".

Giá Trị Của Tài Sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xe hơi hoặc các tài sản lớn khác thường được coi là biểu tượng của địa vị và thành công. Một vết lõm (dent) trên xe hơi, dù nhỏ, có thể gây khó chịu đáng kể vì nó làm giảm giá trị thẩm mỹ và giá trị bán lại của tài sản, đồng thời phản ánh sự thiếu cẩn trọng hoặc một tai nạn không mong muốn.

Tiến Độ Trong Công Việc

Thành ngữ 'make a dent' thường được dùng để nói về việc đạt được tiến bộ rõ rệt trong một nhiệm vụ lớn hoặc một vấn đề phức tạp. Việc 'tạo ra một vết lõm' gợi hình ảnh về việc tác động đủ mạnh để thay đổi hiện trạng, cho thấy một sự khởi đầu thành công hoặc một bước tiến quan trọng, dù có thể vẫn chưa hoàn thành toàn bộ công việc.