dent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vết lõm nhẹ trên một bề mặt cứng, phẳng, do va đập hoặc áp lực gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a small dent in the car door."
"Có một vết lõm nhỏ trên cửa xe ô tô."
-
"The hail left dents all over the roof of the car."
"Trận mưa đá để lại những vết lõm trên khắp nóc xe."
-
"Be careful not to dent the new washing machine."
"Hãy cẩn thận để không làm móp máy giặt mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dent | vết lõm, chỗ lún |
| Verb | dent | làm lõm, làm lún |
| Adjective (Past Participle) | dented | bị lõm, bị lún |
| Verb | indent | thụt vào, làm lùi vào (đoạn văn); làm lõm |
| Noun | indentation | vết lõm, chỗ thụt vào; sự thụt vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dent' thường chỉ những vết lõm nhỏ, không gây ra hư hỏng nghiêm trọng. So với 'hole' (lỗ), 'dent' nhỏ và nông hơn nhiều. So với 'scratch' (vết xước), 'dent' có chiều sâu hơn và làm thay đổi hình dạng bề mặt.
Prepositions
'dent in' thường dùng để chỉ vết lõm *trong* một vật thể. 'dent on' có thể dùng khi nói về vết lõm *trên* bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a dent (gây ra một vết lõm; tạo ra một ảnh hưởng đáng kể (thường tiêu cực))
-
leave leave a dent (để lại một vết lõm)
-
cause cause a dent (gây ra một vết lõm)
-
put put a dent in something (làm lõm cái gì; làm giảm đáng kể cái gì (thường là tiền bạc, nguồn lực))
-
fix fix a dent (sửa một vết lõm)
-
small small dent (vết lõm nhỏ)
-
minor minor dent (vết lõm nhẹ)
-
big big dent (vết lõm lớn)
-
slight slight dent (vết lõm nhỏ/nhẹ)
-
significant significant dent (vết lõm đáng kể)
-
car car dent (vết lõm xe hơi)
-
door door dent (vết lõm ở cửa)
-
fender fender dent (vết lõm ở chắn bùn xe)
Idioms
-
make a dent (in something)
tạo ra một ảnh hưởng đáng kể, có hiệu quả (thường là giảm bớt một vấn đề lớn, chi tiêu nhiều tiền)
"We've been working on this project for weeks, but we still haven't made a dent in the workload."
(Chúng tôi đã làm dự án này hàng tuần rồi nhưng vẫn chưa giải quyết được đáng kể khối lượng công việc.)
-
put a dent in something
làm giảm đáng kể (thường là tài chính, nguồn lực); gây thiệt hại cho cái gì
"Buying that new car really put a dent in my savings."
(Mua chiếc xe mới đó đã làm giảm đáng kể tiền tiết kiệm của tôi.)
-
not make a dent
không tạo ra bất kỳ ảnh hưởng nào, không có hiệu quả
"All his efforts to clean the house didn't make a dent in the mess."
(Mọi nỗ lực của anh ấy để dọn dẹp nhà cửa đều không thấm vào đâu so với đống lộn xộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dent
danh từMột vết lõm nhẹ trên một bề mặt cứng, phẳng, do va đập hoặc áp lực gây ra.
"There's a small dent in the car door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dent".
