(Top Banner Ad)
deny responsibility
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

deny responsibility

UK: /dɪˈnaɪ rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /dɪˈnaɪ rɪˌspɑːnsɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

chối bỏ trách nhiệm từ chối trách nhiệm phủ nhận trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept blame or accountability for something.

Vietnamese Meaning

Từ chối trách nhiệm, không chấp nhận lỗi hoặc trách nhiệm giải trình cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company denied responsibility for the pollution caused by its factory."

    "Công ty đã từ chối trách nhiệm về ô nhiễm do nhà máy của họ gây ra."

  • "The driver denied responsibility for the car crash."

    "Người lái xe đã từ chối trách nhiệm về vụ tai nạn xe hơi."

  • "The government denied responsibility for the economic crisis."

    "Chính phủ đã từ chối trách nhiệm về cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denial sự phủ nhận, sự từ chối
Adjective deniable có thể phủ nhận được
Adverb undeniably không thể phủ nhận được, rõ ràng
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

accept responsibility (chấp nhận trách nhiệm)claim responsibility (nhận trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare (to deny)
Old French
denier (to refuse)
Middle English
denyen (to deny)
Modern English
deny (phủ nhận)

Nguồn gốc của việc từ chối trách nhiệm

Từ 'deny' (phủ nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'denegare', mang ý nghĩa 'nói không' hoặc 'từ chối'. Trong khi đó, 'responsibility' (trách nhiệm) lại bắt nguồn từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đáp lại' hay 'phản hồi'. Khi ghép lại, 'deny responsibility' mô tả hành động từ chối thừa nhận lỗi lầm, hậu quả, hoặc nghĩa vụ pháp lý/đạo đức của bản thân đối với một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sai phạm, lỗi lầm hoặc hậu quả tiêu cực. Nó thể hiện sự trốn tránh trách nhiệm và có thể mang ý nghĩa tiêu cực về mặt đạo đức và pháp lý. Khác với 'avoid responsibility' (né tránh trách nhiệm), 'deny responsibility' mang tính chủ động chối bỏ, phủ nhận thay vì chỉ đơn thuần lảng tránh.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà người đó từ chối trách nhiệm. Ví dụ: 'He denied responsibility for the accident.' (Anh ta từ chối trách nhiệm cho tai nạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deny responsibility
  • flatly flatly deny responsibility
    (hoàn toàn phủ nhận trách nhiệm)
  • vehemently vehemently deny responsibility
    (kịch liệt phủ nhận trách nhiệm)
  • categorically categorically deny responsibility
    (kiên quyết phủ nhận trách nhiệm)
  • publicly publicly deny responsibility
    (công khai phủ nhận trách nhiệm)
  • consistently consistently deny responsibility
    (liên tục phủ nhận trách nhiệm)
Verb + deny responsibility
  • refuse to refuse to deny responsibility
    (từ chối phủ nhận trách nhiệm (ngụ ý chấp nhận))
  • attempt to attempt to deny responsibility
    (cố gắng phủ nhận trách nhiệm)
  • continue to continue to deny responsibility
    (tiếp tục phủ nhận trách nhiệm)

Idioms

  • deny all responsibility

    hoàn toàn phủ nhận mọi trách nhiệm

    "The company's CEO continued to deny all responsibility for the environmental damage."

    (Giám đốc điều hành của công ty tiếp tục phủ nhận mọi trách nhiệm về thiệt hại môi trường.)

  • deny any responsibility for [something]

    phủ nhận bất kỳ trách nhiệm nào đối với [cái gì đó]

    "He was quick to deny any responsibility for the mistake, blaming his assistant instead."

    (Anh ta nhanh chóng phủ nhận bất kỳ trách nhiệm nào đối với lỗi lầm, đổ lỗi cho trợ lý của mình.)

  • deny responsibility outright

    phủ nhận trách nhiệm thẳng thừng/dứt khoát

    "When confronted with the evidence, she chose to deny responsibility outright."

    (Khi đối mặt với bằng chứng, cô ấy đã chọn phủ nhận trách nhiệm thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deny responsibility

Cụm động từ
Lật mặt

Từ chối trách nhiệm, không chấp nhận lỗi hoặc trách nhiệm giải trình cho một việc gì đó.

"The company denied responsibility for the pollution caused by its factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deny responsibility".

Văn hóa Trách nhiệm giải trình ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và pháp luật, khái niệm 'trách nhiệm giải trình' (accountability) được đề cao. Việc 'deny responsibility' thường bị coi là tiêu cực và có thể làm suy giảm lòng tin của công chúng hoặc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và danh tiếng. Ngược lại, việc nhận trách nhiệm thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và liêm chính.

Nguyên tắc Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, có nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'. Điều này có nghĩa là một người có quyền 'deny responsibility' (phủ nhận trách nhiệm) hoặc tội lỗi cho đến khi công tố viên cung cấp đủ bằng chứng để chứng minh điều ngược lại. Đây là một quyền cơ bản để bảo vệ cá nhân khỏi sự buộc tội oan.