(Top Banner Ad)
reject responsibility
B2
Verb Phrase B2 Luật pháp, Xã hội, Quản lý

reject responsibility

UK: /rɪˈdʒɛkt rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ • US: /rɪˈdʒɛkt rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept blame, accountability, or duty for something.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận trách nhiệm, đổ lỗi hoặc nghĩa vụ cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rejected responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."

    "Công ty đã từ chối trách nhiệm về thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra."

  • "He rejected responsibility for the mistake, blaming it on his colleague."

    "Anh ta đã từ chối trách nhiệm về sai lầm, đổ lỗi cho đồng nghiệp."

  • "The government has rejected responsibility for the crisis."

    "Chính phủ đã từ chối trách nhiệm về cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Noun rejecter người từ chối (ít dùng)
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁yeh₃-
Latin
iacio (to throw)
Latin
reicere (to throw back)
Old French
rejecter
English
reject
Latin
respondere (to answer)
Old French
responsabilité
English
responsibility

Nguồn gốc 'Reject'

Từ 'reject' có gốc từ tiếng Latin 'reicere', mang ý nghĩa 'ném trả lại' hoặc 'đẩy lùi'. Ban đầu, nó có thể được dùng khi vật gì đó bị ném đi hoặc bị từ chối. Đến thế kỷ 14, ý nghĩa này phát triển thành 'không chấp nhận, bác bỏ'.

Nguồn gốc 'Responsibility'

Từ 'responsibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời, phản hồi'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ 'đáp lại' hậu quả của hành động, tức là gánh vác trách nhiệm. Khi kết hợp, 'reject responsibility' là hành động từ chối 'trả lời' hay 'đáp lại' cho những gì đã xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng trốn tránh hoặc phủ nhận vai trò của họ trong một tình huống tiêu cực. 'Reject responsibility' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'avoid responsibility' (tránh né trách nhiệm), vì nó bao hàm sự từ chối thẳng thừng.

Prepositions

for in

'Reject responsibility for' dùng để chỉ việc từ chối trách nhiệm đối với một hành động hoặc sự kiện cụ thể. 'Reject responsibility in' thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến một lĩnh vực hoặc tình huống rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reject responsibility
  • flatly flatly reject responsibility
    (dứt khoát từ chối trách nhiệm)
  • categorically categorically reject responsibility
    (thẳng thừng từ chối trách nhiệm)
  • adamantly adamantly reject responsibility
    (kiên quyết từ chối trách nhiệm)
  • outright outright reject responsibility
    (hoàn toàn từ chối trách nhiệm)
Verb + reject responsibility
  • continue to continue to reject responsibility
    (tiếp tục từ chối trách nhiệm)
  • try to try to reject responsibility
    (cố gắng từ chối trách nhiệm)
reject responsibility + Preposition
  • for reject responsibility for the incident
    (từ chối trách nhiệm về vụ việc)

Idioms

  • reject responsibility for one's actions

    từ chối chịu trách nhiệm cho hành động của mình

    "A true leader should never reject responsibility for their team's actions."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự không bao giờ nên từ chối trách nhiệm về hành động của đội mình.)

  • to reject responsibility and blame others

    từ chối trách nhiệm và đổ lỗi cho người khác

    "It's easy to reject responsibility and blame others when things go wrong."

    (Thật dễ dàng để từ chối trách nhiệm và đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ đi sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reject responsibility

Verb Phrase
Lật mặt

Từ chối chấp nhận trách nhiệm, đổ lỗi hoặc nghĩa vụ cho một việc gì đó.

"The company rejected responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reject responsibility".

Văn hóa Trách nhiệm Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận trách nhiệm cá nhân cho hành động của mình được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng. Hành động 'reject responsibility' thường bị nhìn nhận tiêu cực, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc lãnh đạo, vì nó cho thấy sự thiếu trưởng thành hoặc thiếu liêm chính.

Hiện tượng Đổ lỗi và Trách nhiệm

Khi một người hoặc một nhóm 'reject responsibility', họ thường tìm cách đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài hoặc cho người khác (hiện tượng 'scapegoating'). Điều này có thể dẫn đến việc không giải quyết được vấn đề gốc rễ và gây ra sự thiếu tin tưởng trong các mối quan hệ xã hội và tổ chức.