denying aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ chối cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc nguồn lực cho ai đó hoặc điều gì đó đang cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Denying aid to the earthquake victims is a violation of human rights."
"Việc từ chối viện trợ cho các nạn nhân động đất là một hành vi vi phạm nhân quyền."
-
"The government was accused of denying aid to rebel-held areas."
"Chính phủ bị cáo buộc từ chối viện trợ cho các khu vực do quân nổi dậy kiểm soát."
-
"Denying aid during a famine can have devastating consequences."
"Việc từ chối viện trợ trong nạn đói có thể gây ra những hậu quả tàn khốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deny | từ chối, phủ nhận |
| Noun | denial | sự từ chối, sự phủ nhận |
| Adjective | undeniable | không thể phủ nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, xung đột, thảm họa tự nhiên hoặc các tình huống khẩn cấp khác, nơi việc cung cấp viện trợ là rất quan trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự vô tâm, tàn nhẫn, hoặc thậm chí là hành vi vi phạm nhân quyền.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với người hoặc tổ chức bị từ chối viện trợ: 'denying aid to refugees', 'denying aid to the victims'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate denying aid (cố tình từ chối viện trợ)
-
systematic systematic denying aid (từ chối viện trợ một cách có hệ thống)
-
face face accusations of denying aid (đối mặt với các cáo buộc từ chối viện trợ)
-
accuse someone of accuse someone of denying aid (buộc tội ai đó từ chối viện trợ)
Idioms
-
To turn a blind eye to denying aid
làm ngơ trước việc từ chối viện trợ
"The government turned a blind eye to the rebels denying aid to the civilians."
(Chính phủ đã làm ngơ trước việc quân nổi dậy từ chối viện trợ cho dân thường.)
-
Add insult to injury by denying aid
thêm dầu vào lửa bằng cách từ chối viện trợ
"To add insult to injury, the corrupt officials started denying aid to those affected by the flood."
(Để thêm dầu vào lửa, các quan chức tham nhũng bắt đầu từ chối viện trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
denying aid
Động từ (dạng V-ing)Từ chối cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc nguồn lực cho ai đó hoặc điều gì đó đang cần.
"Denying aid to the earthquake victims is a violation of human rights."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government officially denies aid to the rebel-held territories. |
Chính phủ chính thức từ chối viện trợ cho các vùng lãnh thổ do quân nổi dậy kiểm soát. |
| Phủ định | The organization does not blatantly deny aid; it claims logistical difficulties. |
Tổ chức này không trắng trợn từ chối viện trợ; họ tuyên bố gặp khó khăn về mặt hậu cần. |
| Nghi vấn | Does the charity persistently deny aid to those affected by the disaster? |
Tổ chức từ thiện có liên tục từ chối viện trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denying aid".
