(Top Banner Ad)
denying aid
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chính trị, Xã hội, Nhân đạo

denying aid

UK: /dɪˈnaɪɪŋ eɪd/ • US: /dɪˈnaɪɪŋ eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối viện trợ không cho viện trợ ngăn chặn viện trợ tước đoạt viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refusing to give help, support, or resources to someone or something in need.

Vietnamese Meaning

Từ chối cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc nguồn lực cho ai đó hoặc điều gì đó đang cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Denying aid to the earthquake victims is a violation of human rights."

    "Việc từ chối viện trợ cho các nạn nhân động đất là một hành vi vi phạm nhân quyền."

  • "The government was accused of denying aid to rebel-held areas."

    "Chính phủ bị cáo buộc từ chối viện trợ cho các khu vực do quân nổi dậy kiểm soát."

  • "Denying aid during a famine can have devastating consequences."

    "Việc từ chối viện trợ trong nạn đói có thể gây ra những hậu quả tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny từ chối, phủ nhận
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective undeniable không thể phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
denien
Old French
denier
Latin
denegare

Nguồn gốc của 'denying'

Từ 'denying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'denegare', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'không cho phép'. Ý tưởng về việc từ chối sự giúp đỡ đã có từ rất lâu trong lịch sử, phản ánh những xung đột và quyết định khó khăn mà con người phải đối mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, xung đột, thảm họa tự nhiên hoặc các tình huống khẩn cấp khác, nơi việc cung cấp viện trợ là rất quan trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự vô tâm, tàn nhẫn, hoặc thậm chí là hành vi vi phạm nhân quyền.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với người hoặc tổ chức bị từ chối viện trợ: 'denying aid to refugees', 'denying aid to the victims'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denying aid
  • deliberate deliberate denying aid
    (cố tình từ chối viện trợ)
  • systematic systematic denying aid
    (từ chối viện trợ một cách có hệ thống)
Verb + denying aid
  • face face accusations of denying aid
    (đối mặt với các cáo buộc từ chối viện trợ)
  • accuse someone of accuse someone of denying aid
    (buộc tội ai đó từ chối viện trợ)

Idioms

  • To turn a blind eye to denying aid

    làm ngơ trước việc từ chối viện trợ

    "The government turned a blind eye to the rebels denying aid to the civilians."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước việc quân nổi dậy từ chối viện trợ cho dân thường.)

  • Add insult to injury by denying aid

    thêm dầu vào lửa bằng cách từ chối viện trợ

    "To add insult to injury, the corrupt officials started denying aid to those affected by the flood."

    (Để thêm dầu vào lửa, các quan chức tham nhũng bắt đầu từ chối viện trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denying aid

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Từ chối cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc nguồn lực cho ai đó hoặc điều gì đó đang cần.

"Denying aid to the earthquake victims is a violation of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government officially denies aid to the rebel-held territories.
Chính phủ chính thức từ chối viện trợ cho các vùng lãnh thổ do quân nổi dậy kiểm soát.
Phủ định
The organization does not blatantly deny aid; it claims logistical difficulties.
Tổ chức này không trắng trợn từ chối viện trợ; họ tuyên bố gặp khó khăn về mặt hậu cần.
Nghi vấn
Does the charity persistently deny aid to those affected by the disaster?
Tổ chức từ thiện có liên tục từ chối viện trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denying aid".

Nghĩa vụ đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa, việc cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn được coi là một nghĩa vụ đạo đức quan trọng. Việc từ chối viện trợ có thể bị coi là vô nhân đạo và gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Neutrality in conflict

Trong các cuộc xung đột, việc từ chối viện trợ có thể là một chiến thuật để gây áp lực lên đối phương. Tuy nhiên, điều này thường vi phạm luật nhân đạo quốc tế nếu gây ra đau khổ không cần thiết cho dân thường.