(Top Banner Ad)
depart slowly
B1
Verb B1 General

depart slowly

UK: /dɪˈpɑːt ˈsləʊli/ • US: /dɪˈpɑːrt ˈsloʊli/

Nghĩa tiếng Việt

từ từ rời đi chậm rãi rời đi khởi hành chậm rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave, typically in order to start a journey.

Vietnamese Meaning

Rời đi, thường là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train will depart slowly from platform 3."

    "Tàu sẽ rời ga số 3 một cách chậm rãi."

  • "The ship departed slowly from the harbor."

    "Con tàu từ từ rời bến cảng."

  • "She departed slowly, looking back at her home."

    "Cô ấy từ từ rời đi, ngoái đầu nhìn lại ngôi nhà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự rời đi, sự khởi hành
Adjective departed đã qua đời, đã khuất (thường dùng một cách trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
departir
Middle English
departen
English
depart

Nguồn gốc của 'Depart'

Từ 'depart' xuất phát từ tiếng Latin 'dispartire', có nghĩa là 'chia ra, phân chia'. Qua tiếng Pháp cổ 'departir', nó mang ý nghĩa 'tách rời, rời đi'. Trong tiếng Anh, 'depart' giữ ý nghĩa gốc là rời khỏi một nơi nào đó, thường mang tính trang trọng hơn so với 'leave'.

Usage Note

Từ 'depart' mang tính trang trọng hơn so với 'leave'. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc các ngữ cảnh lịch sự. 'Depart slowly' nhấn mạnh vào hành động rời đi diễn ra một cách từ tốn, chậm rãi.
'Slowly' mô tả cách thức hành động diễn ra. Trong cụm 'depart slowly', nó bổ nghĩa cho động từ 'depart', cho biết hành động rời đi được thực hiện một cách chậm chạp, từ tốn. Nó có thể diễn tả sự miễn cưỡng, uể oải, hoặc đơn giản là do hoàn cảnh (ví dụ: giao thông chậm chạp).

Prepositions

from for

'Depart from' được dùng để chỉ địa điểm khởi hành (ví dụ: depart from the airport). 'Depart for' được dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: depart for London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + depart
  • quickly quickly depart slowly
    (rời đi một cách nhanh chóng từ từ)
  • suddenly suddenly depart slowly
    (đột ngột rời đi một cách từ từ)
  • quietly quietly depart slowly
    (rời đi một cách lặng lẽ từ từ)
Verb + depart
  • must must depart slowly
    (phải rời đi một cách từ từ)
  • decide to decide to depart slowly
    (quyết định rời đi một cách từ từ)

Idioms

  • depart this life

    qua đời, mất (một cách trang trọng)

    "He departed this life peacefully in his sleep."

    (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart slowly

Verb
Lật mặt

Rời đi, thường là để bắt đầu một cuộc hành trình.

"The train will depart slowly from platform 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had departed slowly yesterday, the passengers would arrive on time now.
Nếu tàu hỏa khởi hành chậm chạp ngày hôm qua, hành khách đã đến đúng giờ bây giờ.
Phủ định
If the plane hadn't departed slowly, we would not be stuck at the airport now.
Nếu máy bay không khởi hành chậm, chúng ta sẽ không bị kẹt ở sân bay bây giờ.
Nghi vấn
If the ship had departed slowly, would we be enjoying the beautiful view at this moment?
Nếu con tàu đã khởi hành chậm, liệu chúng ta có đang tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart slowly".

Văn hóa tang lễ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'departed' thường được sử dụng trong các cáo phó hoặc lễ tang để nói về người đã qua đời một cách trang trọng và tôn kính. Việc sử dụng các ngôn ngữ trang trọng như vậy thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và gia đình họ.