depart slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời đi, thường là để bắt đầu một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train will depart slowly from platform 3."
"Tàu sẽ rời ga số 3 một cách chậm rãi."
-
"The ship departed slowly from the harbor."
"Con tàu từ từ rời bến cảng."
-
"She departed slowly, looking back at her home."
"Cô ấy từ từ rời đi, ngoái đầu nhìn lại ngôi nhà của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'depart' mang tính trang trọng hơn so với 'leave'. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc các ngữ cảnh lịch sự. 'Depart slowly' nhấn mạnh vào hành động rời đi diễn ra một cách từ tốn, chậm rãi.
'Slowly' mô tả cách thức hành động diễn ra. Trong cụm 'depart slowly', nó bổ nghĩa cho động từ 'depart', cho biết hành động rời đi được thực hiện một cách chậm chạp, từ tốn. Nó có thể diễn tả sự miễn cưỡng, uể oải, hoặc đơn giản là do hoàn cảnh (ví dụ: giao thông chậm chạp).
Prepositions
'Depart from' được dùng để chỉ địa điểm khởi hành (ví dụ: depart from the airport). 'Depart for' được dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: depart for London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly depart slowly (rời đi một cách nhanh chóng từ từ)
-
suddenly suddenly depart slowly (đột ngột rời đi một cách từ từ)
-
quietly quietly depart slowly (rời đi một cách lặng lẽ từ từ)
-
must must depart slowly (phải rời đi một cách từ từ)
-
decide to decide to depart slowly (quyết định rời đi một cách từ từ)
Idioms
-
depart this life
qua đời, mất (một cách trang trọng)
"He departed this life peacefully in his sleep."
(Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depart slowly
VerbRời đi, thường là để bắt đầu một cuộc hành trình.
"The train will depart slowly from platform 3."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the train had departed slowly yesterday, the passengers would arrive on time now. |
Nếu tàu hỏa khởi hành chậm chạp ngày hôm qua, hành khách đã đến đúng giờ bây giờ. |
| Phủ định | If the plane hadn't departed slowly, we would not be stuck at the airport now. |
Nếu máy bay không khởi hành chậm, chúng ta sẽ không bị kẹt ở sân bay bây giờ. |
| Nghi vấn | If the ship had departed slowly, would we be enjoying the beautiful view at this moment? |
Nếu con tàu đã khởi hành chậm, liệu chúng ta có đang tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart slowly".
