dependent on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relying on someone or something for support, help, or existence.
Vietnamese Meaning
Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project is dependent on good teamwork."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm tốt."
-
"Many developing countries are heavily dependent on foreign aid."
"Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc nhiều vào viện trợ nước ngoài."
-
"His recovery is dependent on him following the doctor's instructions."
"Sự phục hồi của anh ấy phụ thuộc vào việc anh ấy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự tùy thuộc |
| Noun | dependency | sự phụ thuộc; nước chư hầu |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dependent on' nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố hoặc người khác để đạt được một kết quả nhất định hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Khác với 'rely on' (tin cậy), 'dependent on' thường mang ý nghĩa bị lệ thuộc, không thể tự mình làm được nếu thiếu yếu tố kia. Nó cũng khác với 'contingent on' (tùy thuộc vào) ở chỗ 'contingent' thường chỉ những điều kiện có thể xảy ra hoặc không, trong khi 'dependent' chỉ sự phụ thuộc chắc chắn hơn.
Prepositions
'On' và 'upon' đều có thể sử dụng thay thế cho nhau trong cụm 'dependent on/upon'. 'Upon' trang trọng hơn nhưng ít được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become dependent on (trở nên phụ thuộc vào)
-
grow grow dependent on (dần trở nên phụ thuộc vào)
-
remain remain dependent on (vẫn phụ thuộc vào)
Idioms
-
financially dependent on someone/something
phụ thuộc tài chính vào ai/cái gì
"Many students are financially dependent on their parents during university."
(Nhiều sinh viên phụ thuộc tài chính vào cha mẹ trong suốt thời gian học đại học.)
-
medically dependent on something
phụ thuộc về y tế vào cái gì (thường là thuốc men, thiết bị)
"She is medically dependent on insulin to control her diabetes."
(Cô ấy phụ thuộc về y tế vào insulin để kiểm soát bệnh tiểu đường của mình.)
-
dependent on circumstances
tùy thuộc vào hoàn cảnh
"Whether we go hiking tomorrow is dependent on circumstances like the weather."
(Việc chúng ta có đi bộ đường dài ngày mai hay không tùy thuộc vào hoàn cảnh như thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent on
Tính từ + Giới từPhụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.
"The success of the project is dependent on good teamwork."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be dependent on her parents before she got a job. |
Cô ấy từng phụ thuộc vào bố mẹ trước khi có việc làm. |
| Phủ định | He didn't use to be dependent on anyone; he was always independent. |
Anh ấy đã không từng phụ thuộc vào ai cả; anh ấy luôn độc lập. |
| Nghi vấn | Did they use to be dependent on government assistance when they were unemployed? |
Họ có từng phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ khi họ thất nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent on".
