(Top Banner Ad)
dependent on
B1
Tính từ + Giới từ B1 Tổng quát

dependent on

UK: /dɪˈpendənt ɒn/ • US: /dɪˈpendənt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào lệ thuộc vào dựa vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on someone or something for support, help, or existence.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project is dependent on good teamwork."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm tốt."

  • "Many developing countries are heavily dependent on foreign aid."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc nhiều vào viện trợ nước ngoài."

  • "His recovery is dependent on him following the doctor's instructions."

    "Sự phục hồi của anh ấy phụ thuộc vào việc anh ấy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự tùy thuộc
Noun dependency sự phụ thuộc; nước chư hầu
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent

Nguồn gốc từ 'treo xuống'

Từ 'dependent' xuất phát từ động từ Latin 'dependere', có nghĩa đen là 'treo xuống từ' (de- nghĩa là 'từ, xuống' và pendere nghĩa là 'treo'). Qua tiếng Pháp cổ 'dependre', nghĩa của nó phát triển thành 'dựa vào, phụ thuộc vào'. Hình ảnh 'treo' gợi lên sự gắn bó, không thể tách rời, rất phù hợp với ý nghĩa 'phụ thuộc' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'dependent on' nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố hoặc người khác để đạt được một kết quả nhất định hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Khác với 'rely on' (tin cậy), 'dependent on' thường mang ý nghĩa bị lệ thuộc, không thể tự mình làm được nếu thiếu yếu tố kia. Nó cũng khác với 'contingent on' (tùy thuộc vào) ở chỗ 'contingent' thường chỉ những điều kiện có thể xảy ra hoặc không, trong khi 'dependent' chỉ sự phụ thuộc chắc chắn hơn.

Prepositions

on upon

'On' và 'upon' đều có thể sử dụng thay thế cho nhau trong cụm 'dependent on/upon'. 'Upon' trang trọng hơn nhưng ít được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dependent on
  • become become dependent on
    (trở nên phụ thuộc vào)
  • grow grow dependent on
    (dần trở nên phụ thuộc vào)
  • remain remain dependent on
    (vẫn phụ thuộc vào)

Idioms

  • financially dependent on someone/something

    phụ thuộc tài chính vào ai/cái gì

    "Many students are financially dependent on their parents during university."

    (Nhiều sinh viên phụ thuộc tài chính vào cha mẹ trong suốt thời gian học đại học.)

  • medically dependent on something

    phụ thuộc về y tế vào cái gì (thường là thuốc men, thiết bị)

    "She is medically dependent on insulin to control her diabetes."

    (Cô ấy phụ thuộc về y tế vào insulin để kiểm soát bệnh tiểu đường của mình.)

  • dependent on circumstances

    tùy thuộc vào hoàn cảnh

    "Whether we go hiking tomorrow is dependent on circumstances like the weather."

    (Việc chúng ta có đi bộ đường dài ngày mai hay không tùy thuộc vào hoàn cảnh như thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent on

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.

"The success of the project is dependent on good teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be dependent on her parents before she got a job.
Cô ấy từng phụ thuộc vào bố mẹ trước khi có việc làm.
Phủ định
He didn't use to be dependent on anyone; he was always independent.
Anh ấy đã không từng phụ thuộc vào ai cả; anh ấy luôn độc lập.
Nghi vấn
Did they use to be dependent on government assistance when they were unemployed?
Họ có từng phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ khi họ thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent on".

Giá trị độc lập trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập cá nhân được đánh giá rất cao. Trở thành 'dependent on' người khác, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc xã hội khi trưởng thành, thường được nhìn nhận là một điều cần tránh hoặc là một giai đoạn tạm thời. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi sự phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình hoặc cộng đồng được coi là bình thường và thậm chí là đáng quý.

Người phụ thuộc (Dependents)

Thuật ngữ 'dependents' thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, thuế, hoặc bảo hiểm để chỉ những người phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính, chẳng hạn như trẻ em, vợ/chồng không có thu nhập, hoặc người thân tàn tật. Việc có 'dependents' có thể ảnh hưởng đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ tài chính của một người.