(Top Banner Ad)
loan account
B1
danh từ B1 Kinh tế

loan account

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản vay tài khoản nợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account used to track the amount of money borrowed and the repayment schedule.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được sử dụng để theo dõi số tiền đã vay và lịch trả nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a loan account with the bank to pay for my car."

    "Tôi có một tài khoản vay với ngân hàng để trả tiền mua xe."

  • "The bank sent me a statement for my loan account."

    "Ngân hàng đã gửi cho tôi một bản sao kê cho tài khoản vay của tôi."

  • "Please check your loan account balance online."

    "Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản vay của bạn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb loan cho vay, cho mượn
Verb borrow vay mượn
Verb lend cho vay, cho mượn
Noun debt nợ, món nợ
Noun credit tín dụng, tiền gửi
Noun account tài khoản, sổ sách
Verb account kế toán, thanh toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan
Latin
computare
Old French
acont
Middle English
acount
Modern English
account

Lịch sử từ "Loan"

Từ "loan" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ "lán", mang ý nghĩa "cho vay" hoặc "điều đã vay". Nó đi vào tiếng Anh cổ thành "læn" và phát triển đến dạng hiện đại "loan", phản ánh một hoạt động trao đổi tài chính đã có từ rất lâu đời.

Lịch sử từ "Account"

Từ "account" xuất phát từ tiếng Latin "computare" (tính toán) qua tiếng Pháp cổ "acont", có nghĩa là "một sự tính toán" hoặc "bản kê khai". Nó cho thấy sự ra đời của các hệ thống ghi chép tài chính để theo dõi tiền bạc một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ 'loan account' thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ một tài khoản cụ thể được mở ra để quản lý một khoản vay. Nó bao gồm thông tin về số tiền vay, lãi suất, lịch trả nợ và các chi tiết liên quan khác. Không nên nhầm lẫn với 'loan' nói chung (khoản vay) hoặc 'bank account' (tài khoản ngân hàng) nói chung.

Prepositions

on for

'on': Thường được sử dụng để chỉ trạng thái của tài khoản, ví dụ: 'The loan account is on hold.' ('Tài khoản vay đang bị tạm ngưng'). 'for': Sử dụng để chỉ mục đích của tài khoản, ví dụ: 'This loan account is for a mortgage.' ('Tài khoản vay này dùng cho thế chấp nhà').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan account
  • active active loan account
    (tài khoản vay đang hoạt động)
  • inactive inactive loan account
    (tài khoản vay không hoạt động)
  • overdue overdue loan account
    (tài khoản vay quá hạn)
  • delinquent delinquent loan account
    (tài khoản vay có nợ xấu/chậm trả)
  • secured secured loan account
    (tài khoản vay có bảo đảm)
  • unsecured unsecured loan account
    (tài khoản vay không có bảo đảm)
Verb + loan account
  • open open a loan account
    (mở một tài khoản vay)
  • close close a loan account
    (đóng một tài khoản vay)
  • manage manage a loan account
    (quản lý một tài khoản vay)
  • monitor monitor a loan account
    (giám sát một tài khoản vay)
  • repay repay a loan account
    (thanh toán/trả nợ một tài khoản vay)
  • pay off pay off a loan account
    (thanh toán hết một tài khoản vay)
Noun + loan account (as a compound)
  • loan account loan account number
    (số tài khoản vay)
  • loan account loan account balance
    (số dư tài khoản vay)
  • loan account loan account statement
    (sao kê tài khoản vay)

Idioms

  • to clear a loan account

    thanh toán/đáo hạn một tài khoản vay

    "She worked hard to clear her student loan account before graduating."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thanh toán hết tài khoản vay sinh viên của mình trước khi tốt nghiệp.)

  • to default on a loan account

    vỡ nợ/không trả được một tài khoản vay

    "Many struggled to avoid defaulting on their mortgage loan accounts during the recession."

    (Nhiều người đã phải vật lộn để tránh vỡ nợ các tài khoản vay thế chấp của họ trong thời kỳ suy thoái.)

  • to freeze a loan account

    đóng băng/tạm khóa một tài khoản vay

    "The bank decided to freeze the loan account due to suspicious activity."

    (Ngân hàng quyết định đóng băng tài khoản vay do có hoạt động đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan account

danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được sử dụng để theo dõi số tiền đã vay và lịch trả nợ.

"I have a loan account with the bank to pay for my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loan account is managed by experienced professionals.
Tài khoản vay được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The loan account was not accessed without proper authorization.
Tài khoản vay không được truy cập nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Will the loan account be audited regularly?
Liệu tài khoản vay có được kiểm toán thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan account".

Tầm quan trọng của Điểm tín dụng

Ở nhiều nước phương Tây, việc quản lý một "loan account" (tài khoản vay) có liên quan mật thiết đến điểm tín dụng (credit score) của một cá nhân. Việc thanh toán đúng hạn và có trách nhiệm giúp cải thiện điểm tín dụng, từ đó dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các khoản vay khác hoặc dịch vụ tài chính trong tương lai.

Các loại khoản vay phổ biến trong đời sống

"Loan account" bao gồm nhiều loại hình phổ biến và thiết yếu trong đời sống phương Tây như khoản vay mua nhà (mortgage loan), khoản vay mua ô tô (car loan) hay khoản vay sinh viên (student loan). Chúng là những công cụ tài chính quan trọng giúp người dân đạt được các mục tiêu lớn trong cuộc sống và xây dựng tương lai.