(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loan account
B1

loan account

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản vay tài khoản nợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loan account'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tài khoản được sử dụng để theo dõi số tiền đã vay và lịch trả nợ.

Definition (English Meaning)

An account used to track the amount of money borrowed and the repayment schedule.

Ví dụ Thực tế với 'Loan account'

  • "I have a loan account with the bank to pay for my car."

    "Tôi có một tài khoản vay với ngân hàng để trả tiền mua xe."

  • "The bank sent me a statement for my loan account."

    "Ngân hàng đã gửi cho tôi một bản sao kê cho tài khoản vay của tôi."

  • "Please check your loan account balance online."

    "Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản vay của bạn trực tuyến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loan account'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loan account
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Loan account'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'loan account' thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ một tài khoản cụ thể được mở ra để quản lý một khoản vay. Nó bao gồm thông tin về số tiền vay, lãi suất, lịch trả nợ và các chi tiết liên quan khác. Không nên nhầm lẫn với 'loan' nói chung (khoản vay) hoặc 'bank account' (tài khoản ngân hàng) nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'on': Thường được sử dụng để chỉ trạng thái của tài khoản, ví dụ: 'The loan account is on hold.' ('Tài khoản vay đang bị tạm ngưng'). 'for': Sử dụng để chỉ mục đích của tài khoản, ví dụ: 'This loan account is for a mortgage.' ('Tài khoản vay này dùng cho thế chấp nhà').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loan account'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loan account is managed by experienced professionals.
Tài khoản vay được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The loan account was not accessed without proper authorization.
Tài khoản vay không được truy cập nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Will the loan account be audited regularly?
Liệu tài khoản vay có được kiểm toán thường xuyên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)