(Top Banner Ad)
deprived person
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học

deprived person

UK: /dɪˈpraɪvd ˈpɜːsn/ • US: /dɪˈpraɪvd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có hoàn cảnh khó khăn người thiếu thốn người nghèo khổ người thiệt thòi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks the necessities of life or the advantages considered normal or desirable; a person who is suffering from deprivation.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống hoặc những lợi thế được coi là bình thường hoặc mong muốn; một người đang chịu đựng sự thiếu thốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deprived children needed more support from the community."

    "Những đứa trẻ thiếu thốn cần được cộng đồng hỗ trợ nhiều hơn."

  • "Many deprived people struggle to access basic healthcare."

    "Nhiều người thiếu thốn phải vật lộn để tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản."

  • "The program aims to help deprived families improve their living conditions."

    "Chương trình nhằm mục đích giúp các gia đình thiếu thốn cải thiện điều kiện sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privare
Latin
deprivare
Old French
depriver
Middle English
depriven
Modern English
deprive

Gốc rễ Latin của 'Deprive'

Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprivare', là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'loại bỏ') và động từ 'privare' (có nghĩa là 'tước đoạt', 'lấy đi', hoặc 'làm mất'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc bị tước đoạt một cách triệt để, bị lấy đi những gì đáng lẽ phải có.

Ý nghĩa của 'Deprived Person'

Khi kết hợp với 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', cụm từ 'deprived person' mô tả một cá nhân đang phải chịu cảnh thiếu thốn trầm trọng về những thứ cơ bản như tài nguyên, quyền lợi, hoặc cơ hội, do hoàn cảnh hoặc cấu trúc xã hội. Nó nhấn mạnh sự mất mát hoặc thiếu hụt về mặt con người, thường đòi hỏi sự quan tâm và hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ 'deprived person' thường dùng để chỉ những người có hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn về vật chất, tinh thần, hoặc cơ hội. Nó nhấn mạnh tình trạng bị tước đoạt hoặc thiếu hụt những điều kiện cần thiết để phát triển đầy đủ. So sánh với 'poor person' (người nghèo), 'deprived person' có thể bao hàm cả sự thiếu thốn về giáo dục, cơ hội, hoặc sự chăm sóc. 'Underprivileged person' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bất bình đẳng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng sau động từ 'deprive' để chỉ điều gì bị tước đoạt. Ví dụ: 'deprived of opportunities' (bị tước đoạt cơ hội). Trong cụm 'deprived person', 'of' không được sử dụng trực tiếp, nhưng hiểu ngầm rằng người đó 'deprived of' một số thứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deprived person
  • socially socially deprived person
    (người bị tước đoạt quyền lợi xã hội)
  • economically economically deprived person
    (người bị thiếu thốn về kinh tế)
  • financially financially deprived person
    (người thiếu thốn tài chính)
  • materially materially deprived person
    (người thiếu thốn vật chất)
  • emotionally emotionally deprived person
    (người thiếu thốn tình cảm)
  • severely severely deprived person
    (người bị thiếu thốn nghiêm trọng)
Verb + deprived person
  • help help a deprived person
    (giúp đỡ một người thiếu thốn)
  • support support a deprived person
    (hỗ trợ một người thiếu thốn)
  • assist assist a deprived person
    (trợ giúp một người thiếu thốn)
  • empower empower a deprived person
    (trao quyền cho một người thiếu thốn)
Verb Phrase + deprived person
  • reach out to reach out to a deprived person
    (tiếp cận, giúp đỡ một người thiếu thốn)
  • care for care for a deprived person
    (chăm sóc một người thiếu thốn)

Idioms

  • giving a voice to the deprived person

    nói lên tiếng lòng, thay mặt người thiếu thốn (lên tiếng)

    "Charitable organizations play a vital role in giving a voice to the deprived person."

    (Các tổ chức từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc nói lên tiếng lòng của người thiếu thốn.)

  • address the needs of the deprived person

    giải quyết nhu cầu của người thiếu thốn

    "Government policies should focus on addressing the needs of the deprived person."

    (Các chính sách của chính phủ nên tập trung vào việc giải quyết nhu cầu của người thiếu thốn.)

  • the plight of the deprived person

    hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ đáng thương của người thiếu thốn

    "The documentary highlighted the plight of the deprived person in urban areas."

    (Bộ phim tài liệu đã nêu bật hoàn cảnh khó khăn của người thiếu thốn ở khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprived person

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống hoặc những lợi thế được coi là bình thường hoặc mong muốn; một người đang chịu đựng sự thiếu thốn.

"The deprived children needed more support from the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprived person".

Trách nhiệm xã hội và hỗ trợ cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'deprived person' thường đi kèm với ý thức về trách nhiệm xã hội. Các tổ chức từ thiện, chính phủ và cộng đồng thường có các chương trình và chính sách để hỗ trợ, giúp đỡ những người bị thiếu thốn về tài chính, giáo dục, sức khỏe hoặc cơ hội, nhằm giảm bớt bất bình đẳng xã hội và đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển.

Phân biệt giữa 'nghèo' và 'bị tước đoạt'

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'deprived person' có thể mang ý nghĩa rộng hơn 'poor person' (người nghèo). Một người có thể không hoàn toàn nghèo về tiền bạc nhưng vẫn bị tước đoạt các quyền lợi cơ bản, cơ hội phát triển hoặc sự tham gia đầy đủ vào xã hội (ví dụ, người bị tước đoạt giáo dục chất lượng, hoặc người tị nạn không được tiếp cận dịch vụ y tế đầy đủ). Khái niệm này nhấn mạnh sự thiếu hụt về quyền và cơ hội hơn là chỉ thiếu thốn vật chất đơn thuần.