(Top Banner Ad)
derivative sources
C1
noun phrase C1 Học thuật, Nghiên cứu, Luật pháp, Khoa học

derivative sources

UK: /dɪˈrɪv.ə.tɪv sɔːsɪz/ • US: /dəˈrɪv.ə.t̬ɪv sɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thứ cấp nguồn phái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sources that obtain information from other sources rather than directly from original sources. They interpret, analyze, or summarize information found elsewhere.

Vietnamese Meaning

Nguồn thông tin thu thập được từ các nguồn khác, chứ không phải trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu. Chúng diễn giải, phân tích hoặc tóm tắt thông tin đã tìm thấy ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher relied heavily on derivative sources to build their literature review."

    "Nhà nghiên cứu đã dựa rất nhiều vào các nguồn thứ cấp để xây dựng tổng quan tài liệu của họ."

  • "Encyclopedias and textbooks are often considered derivative sources."

    "Bách khoa toàn thư và sách giáo khoa thường được coi là nguồn thứ cấp."

  • "It is important to critically evaluate derivative sources to ensure their accuracy and objectivity."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá một cách nghiêm túc các nguồn thứ cấp để đảm bảo tính chính xác và khách quan của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Rút ra, có được từ, bắt nguồn từ
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự rút ra, từ nguyên
Adjective derivational Thuộc về sự bắt nguồn, sự cấu tạo từ
Noun source Nguồn, gốc, khởi điểm
Verb source Tìm nguồn, cung cấp từ nguồn
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều thủ đoạn

Synonyms

secondary sources (nguồn thứ cấp)indirect sources (nguồn gián tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu, Luật pháp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Old French
dériver
English
derive
English
derivative

Nguồn gốc của 'Derivative'

Từ 'derivative' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'derivare', có nghĩa là 'rút ra từ', 'lấy từ' hoặc 'chảy ra từ'. Hình ảnh ban đầu là việc 'chuyển hướng dòng nước' từ một con sông hoặc nguồn chính. Qua tiếng Pháp cổ ('dériver'), nó du nhập vào tiếng Anh thành 'derive' (rút ra, bắt nguồn từ) và sau đó là tính từ 'derivative', mô tả cái gì đó được 'rút ra' hoặc 'bắt nguồn' từ một cái khác.

Usage Note

Khái niệm 'derivative sources' đối lập với 'primary sources' (nguồn sơ cấp) là những tài liệu hoặc bằng chứng gốc. Các nguồn thứ cấp (derivative sources) thường dựa trên các nguồn sơ cấp và cung cấp một phân tích hoặc diễn giải về chúng. Ví dụ, một bài báo khoa học phân tích dữ liệu từ một nghiên cứu gốc sẽ là một 'derivative source'.

Prepositions

from

Thường dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của thông tin: 'The information was derived *from* derivative sources.' (Thông tin được lấy từ các nguồn thứ cấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + derivative sources
  • rely on rely on derivative sources
    (dựa vào các nguồn thứ cấp/phái sinh)
  • cite cite derivative sources
    (trích dẫn các nguồn thứ cấp/phái sinh)
  • consult consult derivative sources
    (tham khảo các nguồn thứ cấp/phái sinh)
  • analyze analyze derivative sources
    (phân tích các nguồn thứ cấp/phái sinh)
Adjective + derivative sources
  • secondary secondary derivative sources
    (các nguồn thứ cấp/phái sinh)
  • unreliable unreliable derivative sources
    (các nguồn thứ cấp/phái sinh không đáng tin cậy)
  • multiple multiple derivative sources
    (nhiều nguồn thứ cấp/phái sinh khác nhau)
Phrases with derivative sources
  • solely from solely from derivative sources
    (chỉ từ các nguồn thứ cấp/phái sinh)
  • distinguish between primary and distinguish between primary and derivative sources
    (phân biệt giữa nguồn chính và nguồn thứ cấp/phái sinh)

Idioms

  • to draw exclusively from derivative sources

    chỉ dựa hoàn toàn vào các nguồn thứ cấp/phái sinh (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu nguyên bản)

    "The research paper was criticized for drawing exclusively from derivative sources, lacking original analysis."

    (Bài nghiên cứu bị chỉ trích vì chỉ dựa hoàn toàn vào các nguồn thứ cấp, thiếu phân tích nguyên bản.)

  • a mere compilation of derivative sources

    chỉ là sự tổng hợp đơn thuần từ các nguồn thứ cấp (ngụ ý thiếu sáng tạo, không có đóng góp mới)

    "His report was deemed a mere compilation of derivative sources, offering no new insights."

    (Báo cáo của anh ta bị coi là chỉ là sự tổng hợp đơn thuần từ các nguồn thứ cấp, không đưa ra được cái nhìn sâu sắc mới nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivative sources

noun phrase
Lật mặt

Nguồn thông tin thu thập được từ các nguồn khác, chứ không phải trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu. Chúng diễn giải, phân tích hoặc tóm tắt thông tin đã tìm thấy ở nơi khác.

"The researcher relied heavily on derivative sources to build their literature review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researcher had consulted derivative sources, they would have discovered the original study's flaws.
Nếu nhà nghiên cứu đã tham khảo các nguồn phái sinh, họ đã có thể phát hiện ra những thiếu sót của nghiên cứu gốc.
Phủ định
If the historian had not relied solely on derivative accounts, they would not have presented such a biased narrative.
Nếu nhà sử học không chỉ dựa vào các tường thuật phái sinh, họ đã không trình bày một câu chuyện thiên vị như vậy.
Nghi vấn
Would the journalist have published such misleading information if they had verified the derivative sources against the primary data?
Liệu nhà báo có xuất bản thông tin gây hiểu lầm như vậy nếu họ đã xác minh các nguồn phái sinh so với dữ liệu gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivative sources".

Tầm quan trọng của Nguồn gốc trong Nghiên cứu

Trong học thuật và nghiên cứu, việc phân biệt giữa 'nguồn chính' (primary sources) và 'nguồn thứ cấp/phái sinh' (derivative sources) là rất quan trọng. Nguồn chính là tài liệu gốc, bằng chứng trực tiếp, trong khi nguồn thứ cấp phân tích, diễn giải hoặc tổng hợp từ nguồn chính. Việc chỉ dựa vào các 'derivative sources' mà không kiểm tra nguồn gốc có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc sai lệch thông tin.

Quyền tác giả và Tác phẩm phái sinh

Trong luật bản quyền, 'tác phẩm phái sinh' (derivative work) là một tác phẩm dựa trên một hoặc nhiều tác phẩm có sẵn. Ví dụ, một bản dịch, một bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết, hoặc một bài hát phối lại đều là tác phẩm phái sinh. Việc tạo ra và sử dụng tác phẩm phái sinh thường yêu cầu sự cho phép từ chủ sở hữu bản quyền của tác phẩm gốc để tránh vi phạm.