descends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or fall downwards.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc rơi xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane descends towards the runway."
"Máy bay hạ xuống đường băng."
-
"Darkness descends quickly in the forest."
"Bóng tối buông xuống nhanh chóng trong khu rừng."
-
"The prices of goods are descending due to the recession."
"Giá cả hàng hóa đang giảm do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | descend | đi xuống, hạ xuống, truyền lại, giáng xuống |
| Noun | descent | sự đi xuống, sự dốc xuống, dòng dõi, nguồn gốc |
| Noun | descendant | con cháu, hậu duệ |
| Adjective | descending | đi xuống, giảm dần, có xu hướng đi xuống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự di chuyển từ trên xuống dưới theo hướng thẳng đứng hoặc dốc. Thường được sử dụng để mô tả sự di chuyển của vật thể, người hoặc thậm chí là thông tin/ảnh hưởng.
Prepositions
descend from: Di chuyển xuống từ một vị trí cao hơn (ví dụ: descend from a mountain). descend into: Di chuyển xuống vào một không gian hoặc trạng thái (ví dụ: descend into darkness). descend on: Đột ngột đến hoặc tấn công (ví dụ: the police descended on the building).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Darkness Darkness descends (Bóng tối buông xuống)
-
Silence Silence descends (Sự im lặng bao trùm)
-
Fog Fog descends (Sương mù kéo xuống/phủ xuống)
-
descends from He descends from a noble family. (Anh ấy có nguồn gốc từ một gia đình quý tộc.)
-
descends into The situation descends into chaos. (Tình hình rơi vào hỗn loạn.)
-
descends upon A great calm descends upon the forest. (Một sự tĩnh lặng lớn bao trùm khu rừng.)
Idioms
-
to descend into chaos/madness/anarchy
chìm vào hỗn loạn/sự điên rồ/tình trạng vô chính phủ
"Without strong leadership, the country quickly descended into anarchy."
(Không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, đất nước nhanh chóng rơi vào tình trạng vô chính phủ.)
-
to descend from a long line of...
có nguồn gốc/là hậu duệ của một dòng dõi lâu đời...
"She descends from a long line of accomplished musicians."
(Cô ấy là hậu duệ của một dòng dõi nhạc sĩ tài năng lâu đời.)
-
to descend to someone's level
hạ mình xuống ngang tầm ai đó (thường để tham gia vào hành vi tiêu cực hoặc tranh cãi)
"I refused to descend to his level by arguing back."
(Tôi từ chối hạ mình xuống ngang tầm anh ta bằng cách cãi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descends
Động từDi chuyển hoặc rơi xuống.
"The plane descends towards the runway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descends".
