(Top Banner Ad)
desert each other
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội, Tình cảm

desert each other

UK: /dɪˈzɜːt/ • US: /dɪˈzɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi nhau ruồng bỏ nhau phản bội nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abandon or leave someone in a time of need or difficulty.

Vietnamese Meaning

Bỏ rơi, ruồng bỏ ai đó trong lúc khó khăn, hoạn nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the company faced bankruptcy, many employees deserted each other to find new jobs."

    "Khi công ty đối mặt với phá sản, nhiều nhân viên đã bỏ rơi nhau để tìm kiếm công việc mới."

  • "During the economic crisis, many businesses deserted each other in order to survive."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp đã bỏ rơi nhau để tồn tại."

  • "The two friends deserted each other after a disagreement."

    "Hai người bạn đã bỏ rơi nhau sau một cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert Bỏ rơi, rời bỏ (ai đó, cái gì đó) một cách cô đơn
Noun desertion Sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Noun deserter Người đào ngũ, người bỏ trốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
desertum (abandoned place)
Old French
deserter (to abandon)
English
desert (to abandon)

Nguồn gốc của 'Desert'

Từ 'desert' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'bỏ rơi', ban đầu xuất phát từ tiếng Latin muộn 'desertum', có nghĩa là 'nơi hoang vắng'. Ý tưởng về một nơi bị bỏ lại sau đó được chuyển thành hành động bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ "desert each other" mang nghĩa hai người (hoặc một nhóm người) trước đây có mối quan hệ (thường là tình bạn, tình yêu, hôn nhân, hoặc đồng nghiệp) nay lại bỏ rơi nhau, không còn giúp đỡ hay ủng hộ nhau nữa. Hành động này thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự phản bội hoặc thiếu trách nhiệm. Khác với "abandon", "desert" thường nhấn mạnh đến việc bỏ rơi trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + desert each other
  • Suddenly Suddenly desert each other
    (Đột ngột bỏ rơi nhau)
  • Completely Completely desert each other
    (Hoàn toàn bỏ rơi nhau)
Modal verb + desert each other
  • Might Might desert each other
    (Có thể bỏ rơi nhau)
  • Could Could desert each other
    (Có lẽ sẽ bỏ rơi nhau)
Pronoun + desert each other
  • They They desert each other
    (Họ bỏ rơi nhau)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going.

    Trong lúc khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên.

    "The company was failing, but instead of deserting each other, they worked harder and turned things around. When the going gets tough, the tough get going."

    (Công ty đang trên bờ vực phá sản, nhưng thay vì bỏ rơi nhau, họ đã làm việc chăm chỉ hơn và xoay chuyển tình thế. Trong lúc khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên.)

  • Every man for himself

    Mạnh ai nấy lo.

    "When the ship started sinking, it was every man for himself; people started deserting each other to save their own lives."

    (Khi con tàu bắt đầu chìm, mạnh ai nấy lo; mọi người bắt đầu bỏ rơi nhau để cứu lấy mạng sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desert each other

Verb
Lật mặt

Bỏ rơi, ruồng bỏ ai đó trong lúc khó khăn, hoạn nạn.

"When the company faced bankruptcy, many employees deserted each other to find new jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desert each other".

Giá trị của sự trung thành

Trong nhiều nền văn hóa, việc bỏ rơi bạn bè, gia đình hoặc đồng đội trong thời điểm khó khăn bị coi là một hành động đáng hổ thẹn. Sự trung thành và hỗ trợ lẫn nhau thường được đánh giá cao.

Cam kết trong hôn nhân

Trong bối cảnh hôn nhân, 'desert each other' có thể mang ý nghĩa về sự vi phạm cam kết và lời hứa 'sống chung đến đầu bạc răng long'. Việc này thường gây ra nhiều đau khổ và tranh cãi.