(Top Banner Ad)
designer clothing
B1
Danh từ B1 Thời trang

designer clothing

UK: /dɪˈzaɪnə ˈkləʊðɪŋ/ • US: /dɪˈzaɪnər ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo hàng hiệu quần áo thiết kế thời trang thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing created by well-known fashion designers or brands, often of high quality and expensive.

Vietnamese Meaning

Quần áo được tạo ra bởi các nhà thiết kế hoặc thương hiệu thời trang nổi tiếng, thường có chất lượng cao và đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only wears designer clothing."

    "Cô ấy chỉ mặc quần áo hàng hiệu."

  • "The store specializes in designer clothing."

    "Cửa hàng chuyên bán quần áo hàng hiệu."

  • "Designer clothing can be a significant investment."

    "Quần áo hàng hiệu có thể là một khoản đầu tư đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun clothes quần áo (nói chung)
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó

Synonyms

Antonyms

mass-produced clothing (quần áo sản xuất hàng loạt)off-the-rack clothing (quần áo may sẵn)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old English
clāþ
English
design
English
clothing
English
designer clothing

Sự Ra Đời Của 'Thiết Kế' và 'Trang Phục'

Từ 'designer' (nhà thiết kế) bắt nguồn từ động từ 'design' (thiết kế), có gốc Latin 'designare' nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định'. Còn 'clothing' (trang phục) có gốc từ tiếng Anh cổ 'clāþ', nghĩa là 'vải'. Khi kết hợp lại, cụm từ 'designer clothing' (quần áo thiết kế) mô tả những sản phẩm được tạo ra bởi các nhà thiết kế chuyên nghiệp, thường có tính độc đáo, chất lượng cao và mang dấu ấn thương hiệu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến nguồn gốc thiết kế và thường đi kèm với một mức giá cao hơn so với quần áo thông thường. Nó ngụ ý sự độc đáo, phong cách và đôi khi cả địa vị xã hội. Khác với 'high street clothing' (quần áo được bán rộng rãi ở các cửa hàng thông thường), 'designer clothing' thường được bán ở các cửa hàng boutique, trung tâm thương mại cao cấp hoặc trực tuyến thông qua các nhà bán lẻ được ủy quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designer clothing
  • expensive expensive designer clothing
    (quần áo thiết kế đắt tiền)
  • luxury luxury designer clothing
    (quần áo thiết kế sang trọng/xa xỉ)
  • high-end high-end designer clothing
    (quần áo thiết kế cao cấp)
Verb + designer clothing
  • wear wear designer clothing
    (mặc quần áo thiết kế)
  • buy buy designer clothing
    (mua quần áo thiết kế)
  • afford afford designer clothing
    (có khả năng chi trả cho quần áo thiết kế)
Prepositional Phrase
  • in dressed in designer clothing
    (ăn mặc bằng quần áo thiết kế)
  • for a passion for designer clothing
    (niềm đam mê quần áo thiết kế)

Idioms

  • to wear designer clothing

    mặc quần áo thiết kế (thường xuyên, như một phong cách)

    "She always likes to wear designer clothing for special occasions."

    (Cô ấy luôn thích mặc quần áo thiết kế vào những dịp đặc biệt.)

  • a fan of designer clothing

    người hâm mộ/yêu thích quần áo thiết kế

    "He's a big fan of designer clothing and always follows the latest trends."

    (Anh ấy là một người rất hâm mộ quần áo thiết kế và luôn theo dõi những xu hướng mới nhất.)

  • to splurge on designer clothing

    chi tiêu mạnh tay/phóng tay mua quần áo thiết kế

    "After getting a bonus, she decided to splurge on designer clothing."

    (Sau khi nhận được tiền thưởng, cô ấy quyết định phóng tay mua quần áo thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designer clothing

Danh từ
Lật mặt

Quần áo được tạo ra bởi các nhà thiết kế hoặc thương hiệu thời trang nổi tiếng, thường có chất lượng cao và đắt tiền.

"She only wears designer clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Designer clothing is often displayed prominently in high-end boutiques.
Quần áo thiết kế thường được trưng bày nổi bật trong các cửa hàng sang trọng.
Phủ định
That designer clothing was not purchased at a discount.
Bộ quần áo thiết kế đó đã không được mua với giá giảm.
Nghi vấn
Will designer clothing be showcased at the upcoming fashion show?
Liệu quần áo thiết kế có được trình diễn tại buổi trình diễn thời trang sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designer clothing".

Biểu Tượng Địa Vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, quần áo thiết kế thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và gu thẩm mỹ cao cấp. Việc sở hữu và mặc chúng có thể thể hiện sự thành công và phong cách cá nhân.

Ngành Công Nghiệp Thời Trang Xa Xỉ

Quần áo thiết kế là trung tâm của ngành công nghiệp thời trang xa xỉ toàn cầu. Các thương hiệu nổi tiếng như Chanel, Gucci, Louis Vuitton không chỉ bán trang phục mà còn bán cả câu chuyện, di sản và giá trị thương hiệu, thu hút những người tìm kiếm sự độc quyền, chất lượng và trải nghiệm đẳng cấp.