(Top Banner Ad)
desirously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

desirously

UK: /dɪˈzaɪrəsli/ • US: /dɪˈzaɪrəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thèm muốn với vẻ khao khát đầy mong ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner expressing or characterized by desire; wishing strongly for something.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the cake desirously, wishing she could have a slice."

    "Cô ấy nhìn chiếc bánh một cách thèm thuồng, ước gì mình có thể có một miếng."

  • "He stared desirously at the sports car."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào chiếc xe thể thao với vẻ thèm muốn."

  • "The children gazed desirously at the toys in the shop window."

    "Những đứa trẻ nhìn những món đồ chơi trong tủ kính cửa hàng với vẻ thèm khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire mong muốn, khát vọng
Verb desire mong muốn, khao khát, thèm muốn
Adjective desirable đáng khao khát, đáng mong muốn
Adjective desirous đầy khao khát, thèm muốn
Adverb desirably một cách đáng khao khát
Adverb desirously một cách khao khát, đầy mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desir, desirer
English
desire, desirous, desirously

Ngôi sao và Khát vọng

Từ 'desirously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'mong ước, khao khát'. Một giả thuyết thú vị cho rằng từ này có liên quan đến 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu, 'desiderare' có thể ám chỉ hành động 'nhìn xa khỏi ngôi sao của mình' hoặc 'chờ đợi những gì các vì sao sẽ mang lại', thể hiện sự trông đợi và khát vọng sâu sắc. Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'desir' (danh từ) và 'desirer' (động từ), sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'mong muốn, khao khát'.

Usage Note

Trạng từ "desirously" diễn tả hành động được thực hiện với mong muốn, khao khát lớn lao. Nó nhấn mạnh cảm xúc và động cơ đằng sau hành động. So với các trạng từ khác như "eagerly" (hăm hở) hay "keenly" (nhiệt tình), "desirously" mang sắc thái sâu sắc hơn, thường liên quan đến những mong muốn thầm kín hoặc những điều khó đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desirously
  • look look desirously at
    (nhìn một cách khao khát vào)
  • gaze gaze desirously at
    (chiêm ngưỡng/nhìn chằm chằm một cách khao khát vào)
  • eye eye someone desirously
    (liếc nhìn ai đó một cách thèm muốn/khao khát)
  • speak speak desirously
    (nói một cách đầy khao khát)
  • glance glance desirously
    (liếc nhìn một cách khao khát)

Idioms

  • look desirously at something/someone

    nhìn cái gì/ai đó với ánh mắt khao khát, thèm muốn

    "She looked desirously at the diamond necklace in the shop window."

    (Cô ấy nhìn chiếc vòng cổ kim cương trong tủ kính với ánh mắt khao khát.)

  • gaze desirously upon

    chiêm ngưỡng một cách đầy khao khát, say mê

    "He gazed desirously upon the vast landscape, dreaming of adventure."

    (Anh ấy chiêm ngưỡng phong cảnh rộng lớn một cách đầy khao khát, mơ về những cuộc phiêu lưu.)

  • express oneself desirously

    bày tỏ bản thân/ước muốn một cách đầy khao khát

    "The artist expressed himself desirously through his vibrant paintings."

    (Người nghệ sĩ đã thể hiện bản thân một cách đầy khao khát qua những bức tranh rực rỡ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desirously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.

"She looked at the cake desirously, wishing she could have a slice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirously".

Khát vọng và Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'khát vọng' (desire) thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) – một niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Từ 'desirously' có thể ám chỉ sự mong mỏi mạnh mẽ để đạt được những mục tiêu cá nhân và vật chất này, phản ánh tinh thần theo đuổi ước mơ mãnh liệt.

Sự khao khát trong tình yêu và nghệ thuật

Khát khao là một chủ đề trung tâm trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật phương Tây. Nó thường được miêu tả như một động lực mạnh mẽ đằng sau tình yêu lãng mạn, sự sáng tạo nghệ thuật hoặc việc tìm kiếm một mục đích cao cả hơn. Hành động 'desirously' thể hiện chiều sâu của cảm xúc này, cho thấy một sự gắn bó tinh thần hoặc thể xác mãnh liệt đối với đối tượng của khát vọng.