desirously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner expressing or characterized by desire; wishing strongly for something.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at the cake desirously, wishing she could have a slice."
"Cô ấy nhìn chiếc bánh một cách thèm thuồng, ước gì mình có thể có một miếng."
-
"He stared desirously at the sports car."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào chiếc xe thể thao với vẻ thèm muốn."
-
"The children gazed desirously at the toys in the shop window."
"Những đứa trẻ nhìn những món đồ chơi trong tủ kính cửa hàng với vẻ thèm khát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | mong muốn, khát vọng |
| Verb | desire | mong muốn, khao khát, thèm muốn |
| Adjective | desirable | đáng khao khát, đáng mong muốn |
| Adjective | desirous | đầy khao khát, thèm muốn |
| Adverb | desirably | một cách đáng khao khát |
| Adverb | desirously | một cách khao khát, đầy mong muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "desirously" diễn tả hành động được thực hiện với mong muốn, khao khát lớn lao. Nó nhấn mạnh cảm xúc và động cơ đằng sau hành động. So với các trạng từ khác như "eagerly" (hăm hở) hay "keenly" (nhiệt tình), "desirously" mang sắc thái sâu sắc hơn, thường liên quan đến những mong muốn thầm kín hoặc những điều khó đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look desirously at (nhìn một cách khao khát vào)
-
gaze gaze desirously at (chiêm ngưỡng/nhìn chằm chằm một cách khao khát vào)
-
eye eye someone desirously (liếc nhìn ai đó một cách thèm muốn/khao khát)
-
speak speak desirously (nói một cách đầy khao khát)
-
glance glance desirously (liếc nhìn một cách khao khát)
Idioms
-
look desirously at something/someone
nhìn cái gì/ai đó với ánh mắt khao khát, thèm muốn
"She looked desirously at the diamond necklace in the shop window."
(Cô ấy nhìn chiếc vòng cổ kim cương trong tủ kính với ánh mắt khao khát.)
-
gaze desirously upon
chiêm ngưỡng một cách đầy khao khát, say mê
"He gazed desirously upon the vast landscape, dreaming of adventure."
(Anh ấy chiêm ngưỡng phong cảnh rộng lớn một cách đầy khao khát, mơ về những cuộc phiêu lưu.)
-
express oneself desirously
bày tỏ bản thân/ước muốn một cách đầy khao khát
"The artist expressed himself desirously through his vibrant paintings."
(Người nghệ sĩ đã thể hiện bản thân một cách đầy khao khát qua những bức tranh rực rỡ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desirously
Trạng từMột cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.
"She looked at the cake desirously, wishing she could have a slice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirously".
