detailed list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list that includes many specific items or pieces of information.
Vietnamese Meaning
Một danh sách bao gồm nhiều mục hoặc thông tin cụ thể, chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provided a detailed list of expenses."
"Công ty đã cung cấp một danh sách chi tiết các khoản chi phí."
-
"Please provide a detailed list of all the ingredients."
"Vui lòng cung cấp danh sách chi tiết của tất cả các thành phần."
-
"The report contains a detailed list of recommendations."
"Báo cáo chứa một danh sách chi tiết các khuyến nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết |
| Verb | detail | mô tả chi tiết, trình bày cụ thể |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ, cụ thể |
| Noun | detailing | sự mô tả chi tiết, công việc chi tiết |
| Noun | list | danh sách |
| Verb | list | liệt kê, ghi vào danh sách |
| Noun | listing | sự liệt kê, danh mục |
| Adjective | listed | đã được liệt kê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng danh sách không chỉ đơn thuần là một bản liệt kê, mà còn bao gồm thông tin tỉ mỉ và đầy đủ. Nó thường được sử dụng khi cần trình bày thông tin một cách có hệ thống và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive detailed list (danh sách chi tiết toàn diện)
-
exhaustive exhaustive detailed list (danh sách chi tiết cặn kẽ/kỹ lưỡng)
-
accurate accurate detailed list (danh sách chi tiết chính xác)
-
thorough thorough detailed list (danh sách chi tiết kỹ lưỡng/triệt để)
-
extensive extensive detailed list (danh sách chi tiết rộng rãi/mở rộng)
-
provide provide a detailed list (cung cấp một danh sách chi tiết)
-
create create a detailed list (tạo một danh sách chi tiết)
-
compile compile a detailed list (biên soạn một danh sách chi tiết)
-
draw up draw up a detailed list (lập/soạn thảo một danh sách chi tiết)
-
refer to refer to a detailed list (tham khảo một danh sách chi tiết)
-
go through go through a detailed list (xem xét kỹ lưỡng một danh sách chi tiết)
-
in a in a detailed list (trong một danh sách chi tiết)
-
from a from a detailed list (từ một danh sách chi tiết)
Idioms
-
to draw up a detailed list
Lập một danh sách chi tiết (thường là kế hoạch, yêu cầu, v.v.)
"The project manager asked us to draw up a detailed list of all necessary resources."
(Người quản lý dự án yêu cầu chúng tôi lập một danh sách chi tiết tất cả các tài nguyên cần thiết.)
-
to provide a detailed list
Cung cấp một danh sách chi tiết
"Please provide a detailed list of your previous work experience."
(Vui lòng cung cấp một danh sách chi tiết kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.)
-
to go through a detailed list
Xem xét kỹ lưỡng/kiểm tra từng mục trong một danh sách chi tiết
"We need to go through a detailed list of expenses before approving the budget."
(Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng danh sách chi phí trước khi duyệt ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailed list
Danh từMột danh sách bao gồm nhiều mục hoặc thông tin cụ thể, chi tiết.
"The company provided a detailed list of expenses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed list".
