(Top Banner Ad)
detailed list
B1
Danh từ B1 Tổng quát

detailed list

Nghĩa tiếng Việt

danh sách chi tiết bảng kê chi tiết liệt kê chi tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list that includes many specific items or pieces of information.

Vietnamese Meaning

Một danh sách bao gồm nhiều mục hoặc thông tin cụ thể, chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a detailed list of expenses."

    "Công ty đã cung cấp một danh sách chi tiết các khoản chi phí."

  • "Please provide a detailed list of all the ingredients."

    "Vui lòng cung cấp danh sách chi tiết của tất cả các thành phần."

  • "The report contains a detailed list of recommendations."

    "Báo cáo chứa một danh sách chi tiết các khuyến nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết, trình bày cụ thể
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ, cụ thể
Noun detailing sự mô tả chi tiết, công việc chi tiết
Noun list danh sách
Verb list liệt kê, ghi vào danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh mục
Adjective listed đã được liệt kê

Synonyms

comprehensive list (danh sách toàn diện)exhaustive list (danh sách đầy đủ, không sót)

Antonyms

brief list (danh sách ngắn gọn)general list (danh sách chung chung)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliare
Old French
tailler
Old French
detailler
Middle English
detail
Old English
list
Modern English
detailed list

Nguồn gốc của 'detailed'

Từ 'detailed' có nguồn gốc từ 'detail'. 'Detail' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detailler', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Điều này phản ánh ý tưởng chia nhỏ một sự vật thành nhiều phần nhỏ để xem xét kỹ lưỡng. Vì vậy, 'detailed' mang nghĩa 'có nhiều chi tiết nhỏ, được trình bày tỉ mỉ'.

Nguồn gốc của 'list'

Từ 'list' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'list' hoặc tiếng Na Uy cổ 'lista', ban đầu có nghĩa là 'một dải, một đường biên' hoặc 'một mép vải'. Đến khoảng thế kỷ 16-17, nghĩa của từ này phát triển thành 'một chuỗi các mục được viết ra', phản ánh cách các mục được sắp xếp dọc theo một đường thẳng hoặc dải.

Sự kết hợp 'detailed list'

Khi kết hợp 'detailed' (mang nghĩa tỉ mỉ, có nhiều chi tiết) và 'list' (danh sách), cụm từ 'detailed list' chỉ một danh sách được trình bày một cách cẩn thận, đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng danh sách không chỉ đơn thuần là một bản liệt kê, mà còn bao gồm thông tin tỉ mỉ và đầy đủ. Nó thường được sử dụng khi cần trình bày thông tin một cách có hệ thống và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed list
  • comprehensive comprehensive detailed list
    (danh sách chi tiết toàn diện)
  • exhaustive exhaustive detailed list
    (danh sách chi tiết cặn kẽ/kỹ lưỡng)
  • accurate accurate detailed list
    (danh sách chi tiết chính xác)
  • thorough thorough detailed list
    (danh sách chi tiết kỹ lưỡng/triệt để)
  • extensive extensive detailed list
    (danh sách chi tiết rộng rãi/mở rộng)
Verb + detailed list
  • provide provide a detailed list
    (cung cấp một danh sách chi tiết)
  • create create a detailed list
    (tạo một danh sách chi tiết)
  • compile compile a detailed list
    (biên soạn một danh sách chi tiết)
  • draw up draw up a detailed list
    (lập/soạn thảo một danh sách chi tiết)
  • refer to refer to a detailed list
    (tham khảo một danh sách chi tiết)
  • go through go through a detailed list
    (xem xét kỹ lưỡng một danh sách chi tiết)
Preposition + detailed list
  • in a in a detailed list
    (trong một danh sách chi tiết)
  • from a from a detailed list
    (từ một danh sách chi tiết)

Idioms

  • to draw up a detailed list

    Lập một danh sách chi tiết (thường là kế hoạch, yêu cầu, v.v.)

    "The project manager asked us to draw up a detailed list of all necessary resources."

    (Người quản lý dự án yêu cầu chúng tôi lập một danh sách chi tiết tất cả các tài nguyên cần thiết.)

  • to provide a detailed list

    Cung cấp một danh sách chi tiết

    "Please provide a detailed list of your previous work experience."

    (Vui lòng cung cấp một danh sách chi tiết kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.)

  • to go through a detailed list

    Xem xét kỹ lưỡng/kiểm tra từng mục trong một danh sách chi tiết

    "We need to go through a detailed list of expenses before approving the budget."

    (Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng danh sách chi phí trước khi duyệt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách bao gồm nhiều mục hoặc thông tin cụ thể, chi tiết.

"The company provided a detailed list of expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed list".

Sự coi trọng tính chính xác và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và học thuật, việc sử dụng các 'detailed list' (danh sách chi tiết) là rất quan trọng. Chúng thể hiện sự tỉ mỉ, trách nhiệm giải trình và giúp tránh hiểu lầm. Từ hợp đồng pháp lý đến kế hoạch dự án, các danh sách chi tiết đảm bảo mọi khía cạnh đều được ghi lại rõ ràng và dễ hiểu.

Công cụ không thể thiếu cho lập kế hoạch và quản lý

Danh sách chi tiết là một công cụ cơ bản trong quản lý dự án, tổ chức sự kiện và đạt được mục tiêu cá nhân hoặc chuyên nghiệp. Chúng cho phép các cá nhân và tổ chức phân chia các nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, đảm bảo không bỏ sót việc nào và mọi người đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình.