(Top Banner Ad)
general list
B1
Noun Phrase B1 Chung (General)

general list

UK: /ˈdʒɛnərəl lɪst/ • US: /ˈdʒɛnərəl lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách tổng quát danh sách chung danh sách khái quát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list containing items of a broad or non-specific nature.

Vietnamese Meaning

Một danh sách chứa các mục có tính chất rộng rãi hoặc không cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager provided a general list of tasks for the new intern."

    "Người quản lý cung cấp một danh sách tổng quát các công việc cho thực tập sinh mới."

  • "Here's a general list of things to consider before making a decision."

    "Đây là một danh sách tổng quát những điều cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định."

  • "We need to create a general list of requirements for the project."

    "Chúng ta cần tạo một danh sách tổng quát các yêu cầu cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general
Adverb generally
Noun generality
Verb generalize
Noun generalization
Noun list
Verb list
Noun listing

Synonyms

broad list (danh sách rộng)comprehensive list (danh sách toàn diện)

Antonyms

specific list (danh sách cụ thể)detailed list (danh sách chi tiết)

Related Words

master list (danh sách chính)inventory list (danh sách kiểm kê)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern English Phrase

Nguồn gốc 'general'

Từ 'general' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một giống loài' hoặc 'chung'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ ('general') và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự bao quát, không chuyên biệt.

Nguồn gốc 'list'

Từ 'list' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'lista', nghĩa là 'một dải' hoặc 'một đường viền'. Qua tiếng Pháp cổ ('liste'), nó được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'một chuỗi các tên hoặc mục được sắp xếp'.

Sự kết hợp 'general list'

'General list' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'general' (tổng quát, chung) với danh từ 'list' (danh sách). Cụm từ này không có một lịch sử từ nguyên riêng biệt mà là sự kết hợp ngữ nghĩa của hai từ có sẵn, dùng để chỉ một danh sách không chuyên biệt, bao gồm nhiều loại mục khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách không đi sâu vào chi tiết hoặc một danh sách bao gồm nhiều loại mục khác nhau. 'General' ở đây nhấn mạnh tính tổng quát, không chuyên biệt của danh sách. Nó khác với 'specific list' (danh sách cụ thể) hoặc 'detailed list' (danh sách chi tiết).

Prepositions

of for

* **of:** thường dùng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của danh sách chung (ví dụ: a general list of potential candidates).
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của danh sách chung (ví dụ: a general list for emergency supplies).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general list
  • create create a general list
    (tạo một danh sách chung)
  • compile compile a general list
    (biên soạn một danh sách chung)
  • maintain maintain a general list
    (duy trì một danh sách chung)
  • add to add to the general list
    (thêm vào danh sách chung)
  • remove from remove from the general list
    (xóa khỏi danh sách chung)
Adjective + general list
  • comprehensive comprehensive general list
    (danh sách chung toàn diện)
  • extensive extensive general list
    (danh sách chung mở rộng)
  • updated updated general list
    (danh sách chung được cập nhật)
  • initial initial general list
    (danh sách chung ban đầu)
Prepositional Phrase
  • on on the general list
    (có trong danh sách chung)

Idioms

  • on the general list

    có trong danh sách chung; được đưa vào danh mục tổng quát

    "Your name should be on the general list for the event, so just check at the entrance."

    (Tên của bạn sẽ có trong danh sách chung cho sự kiện, vậy nên chỉ cần kiểm tra ở lối vào.)

  • keep a general list

    duy trì một danh sách chung (không quá chi tiết)

    "We keep a general list of all equipment, but detailed records are kept separately."

    (Chúng tôi duy trì một danh sách chung về tất cả thiết bị, nhưng hồ sơ chi tiết được giữ riêng.)

  • add to the general list

    thêm vào danh sách chung; bổ sung vào danh mục tổng quát

    "Please add this item to the general list of supplies that we need."

    (Làm ơn thêm mục này vào danh sách chung các vật tư mà chúng ta cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general list

Noun Phrase
Lật mặt

Một danh sách chứa các mục có tính chất rộng rãi hoặc không cụ thể.

"The manager provided a general list of tasks for the new intern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The syllabus provided a general list of topics to be covered: history, mathematics, and science.
Giáo trình cung cấp một danh sách chung các chủ đề cần được đề cập: lịch sử, toán học và khoa học.
Phủ định
The manager did not provide a general list of acceptable expenses: instead, he listed each allowable item individually.
Người quản lý đã không cung cấp một danh sách chung các chi phí được chấp nhận: thay vào đó, anh ấy liệt kê từng mục được phép riêng lẻ.
Nghi vấn
Does the website offer a general list of FAQs: or do I need to search for each question individually?
Trang web có cung cấp một danh sách chung các câu hỏi thường gặp không: hay tôi cần tìm kiếm từng câu hỏi riêng lẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general list".

Vai trò của danh sách trong cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc lập danh sách là một phương pháp tổ chức thông tin và công việc rất phổ biến. Từ danh sách mua sắm, việc cần làm (to-do list) đến các danh mục đăng ký lớn, danh sách giúp con người quản lý hiệu quả các hoạt động hàng ngày và các dự án phức tạp. 'General list' (danh sách chung) thường chỉ một danh mục tổng quát, không chuyên biệt, giúp người ta theo dõi các mục mà không cần quá chi tiết, thường là bước đầu tiên trước khi phân loại sâu hơn.

Sự bao quát và phân loại

Khái niệm 'general list' nhấn mạnh tính bao quát, không giới hạn. Trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh hoặc xã hội, một danh sách chung có thể ám chỉ một tập hợp rộng các mục hoặc người, không có tiêu chí loại trừ nghiêm ngặt. Điều này đối lập với 'specific list' (danh sách cụ thể) vốn chỉ bao gồm các mục đáp ứng tiêu chí hẹp hơn. Việc sử dụng 'general list' phản ánh cách tư duy ban đầu về việc thu thập thông tin trước khi tiến hành phân loại chi tiết hơn.