general list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list containing items of a broad or non-specific nature.
Vietnamese Meaning
Một danh sách chứa các mục có tính chất rộng rãi hoặc không cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager provided a general list of tasks for the new intern."
"Người quản lý cung cấp một danh sách tổng quát các công việc cho thực tập sinh mới."
-
"Here's a general list of things to consider before making a decision."
"Đây là một danh sách tổng quát những điều cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định."
-
"We need to create a general list of requirements for the project."
"Chúng ta cần tạo một danh sách tổng quát các yêu cầu cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | |
| Adverb | generally | |
| Noun | generality | |
| Verb | generalize | |
| Noun | generalization | |
| Noun | list | |
| Verb | list | |
| Noun | listing |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách không đi sâu vào chi tiết hoặc một danh sách bao gồm nhiều loại mục khác nhau. 'General' ở đây nhấn mạnh tính tổng quát, không chuyên biệt của danh sách. Nó khác với 'specific list' (danh sách cụ thể) hoặc 'detailed list' (danh sách chi tiết).
Prepositions
* **of:** thường dùng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của danh sách chung (ví dụ: a general list of potential candidates).
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của danh sách chung (ví dụ: a general list for emergency supplies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a general list (tạo một danh sách chung)
-
compile compile a general list (biên soạn một danh sách chung)
-
maintain maintain a general list (duy trì một danh sách chung)
-
add to add to the general list (thêm vào danh sách chung)
-
remove from remove from the general list (xóa khỏi danh sách chung)
-
comprehensive comprehensive general list (danh sách chung toàn diện)
-
extensive extensive general list (danh sách chung mở rộng)
-
updated updated general list (danh sách chung được cập nhật)
-
initial initial general list (danh sách chung ban đầu)
-
on on the general list (có trong danh sách chung)
Idioms
-
on the general list
có trong danh sách chung; được đưa vào danh mục tổng quát
"Your name should be on the general list for the event, so just check at the entrance."
(Tên của bạn sẽ có trong danh sách chung cho sự kiện, vậy nên chỉ cần kiểm tra ở lối vào.)
-
keep a general list
duy trì một danh sách chung (không quá chi tiết)
"We keep a general list of all equipment, but detailed records are kept separately."
(Chúng tôi duy trì một danh sách chung về tất cả thiết bị, nhưng hồ sơ chi tiết được giữ riêng.)
-
add to the general list
thêm vào danh sách chung; bổ sung vào danh mục tổng quát
"Please add this item to the general list of supplies that we need."
(Làm ơn thêm mục này vào danh sách chung các vật tư mà chúng ta cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general list
Noun PhraseMột danh sách chứa các mục có tính chất rộng rãi hoặc không cụ thể.
"The manager provided a general list of tasks for the new intern."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The syllabus provided a general list of topics to be covered: history, mathematics, and science. |
Giáo trình cung cấp một danh sách chung các chủ đề cần được đề cập: lịch sử, toán học và khoa học. |
| Phủ định | The manager did not provide a general list of acceptable expenses: instead, he listed each allowable item individually. |
Người quản lý đã không cung cấp một danh sách chung các chi phí được chấp nhận: thay vào đó, anh ấy liệt kê từng mục được phép riêng lẻ. |
| Nghi vấn | Does the website offer a general list of FAQs: or do I need to search for each question individually? |
Trang web có cung cấp một danh sách chung các câu hỏi thường gặp không: hay tôi cần tìm kiếm từng câu hỏi riêng lẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general list".
