(Top Banner Ad)
develop a distaste
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

develop a distaste

UK: /dɪˈvel.əp ə dɪˈsteɪst/ • US: /dɪˈvel.əp ə dɪˈsteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần không thích trở nên ác cảm với mất thiện cảm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually begin to dislike something; to acquire an aversion to something.

Vietnamese Meaning

Dần dần bắt đầu không thích điều gì đó; có được sự ác cảm với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, he developed a distaste for his job due to the long hours."

    "Theo thời gian, anh ấy dần không thích công việc của mình vì thời gian làm việc dài."

  • "She developed a distaste for reality TV after watching too many episodes."

    "Cô ấy dần không thích chương trình truyền hình thực tế sau khi xem quá nhiều tập."

  • "He developed a distaste for office politics and decided to work freelance."

    "Anh ấy dần không thích chính trị văn phòng và quyết định làm việc tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự khai triển
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản)
Adjective developing Đang phát triển, đang lớn mạnh
Adjective developed Đã phát triển, tiến bộ
Adjective distasteful Gây khó chịu, đáng ghét, không vừa ý
Adverb distastefully Một cách đáng ghét, gây khó chịu

Synonyms

acquire an aversion (có được sự ác cảm)grow to dislike (dần trở nên không thích)become disenchanted with (trở nên vỡ mộng với)

Antonyms

develop a liking (phát triển sự yêu thích)acquire a taste (có được sở thích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*disvoluppare
Old French
desveloper
Middle French
développer
English
develop

Sự 'Mở Ra' của Develop

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'mở ra' hoặc 'tháo cuộn'. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy được mở ra từ từ để lộ nội dung bên trong, hoặc một cái cây từ từ nảy mầm và lớn lên. 'Develop' mang ý nghĩa của sự lớn lên, tiến triển, hoặc dần dần trở nên rõ ràng hơn.

Cảm Giác 'Vị Không Ngon' của Distaste

Từ 'distaste' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, đối lập) và 'taste' (vị giác, nếm). Trong tiếng Pháp cổ, 'destast' có nghĩa là 'khó chịu' hoặc 'ghê tởm'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến vị giác không ngon, nhưng sau này đã mở rộng nghĩa để chỉ sự không thích, chán ghét hoặc ác cảm đối với một điều gì đó hoặc một ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mô tả một quá trình, không phải là một sự ghét bỏ tức thời. Nó nhấn mạnh sự hình thành dần dần của sự không thích. So với 'hate', 'distaste' nhẹ nhàng hơn. 'Aversion' mạnh hơn 'distaste', biểu thị sự né tránh mạnh mẽ.

Prepositions

for towards

Khi đi với 'for', nó biểu thị đối tượng của sự không thích: 'develop a distaste for spicy food'. Khi đi với 'towards', nó cũng chỉ đối tượng: 'develop a distaste towards certain political views'. 'Towards' có thể ám chỉ một thái độ tiêu cực đang hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + develop a distaste
  • strong develop a strong distaste for
    (bắt đầu rất ghét, phát triển một sự chán ghét mãnh liệt)
  • growing develop a growing distaste for
    (dần dần phát triển sự chán ghét)
  • deep develop a deep distaste for
    (phát triển sự chán ghét sâu sắc)
  • sudden develop a sudden distaste for
    (đột nhiên ghét, bất ngờ phát sinh ác cảm)
Động từ + develop a distaste
  • begin to begin to develop a distaste for
    (bắt đầu phát triển sự chán ghét)
  • start to start to develop a distaste for
    (bắt đầu phát triển sự chán ghét)
Cụm giới từ sau develop a distaste
  • for develop a distaste for certain foods
    (phát triển sự chán ghét đối với một số loại thức ăn nhất định)
  • towards develop a distaste towards violence
    (phát triển sự chán ghét đối với bạo lực)

Idioms

  • develop a distaste for something/someone

    bắt đầu cảm thấy không thích, chán ghét hoặc ác cảm đối với một điều gì đó hoặc một ai đó

    "After his bad experience, he developed a distaste for crowded places."

    (Sau trải nghiệm tồi tệ của mình, anh ấy bắt đầu ghét những nơi đông người.)

  • develop a strong/growing distaste

    phát triển một sự chán ghét mạnh mẽ hoặc ngày càng tăng

    "She developed a strong distaste for dishonesty after working in politics."

    (Cô ấy đã phát triển một sự chán ghét sâu sắc đối với sự không trung thực sau khi làm việc trong giới chính trị.)

  • develop a sudden distaste

    đột nhiên cảm thấy chán ghét, ác cảm bất ngờ

    "He developed a sudden distaste for fast food after watching a documentary."

    (Anh ấy đột nhiên cảm thấy ghét đồ ăn nhanh sau khi xem một bộ phim tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a distaste

Verb Phrase
Lật mặt

Dần dần bắt đầu không thích điều gì đó; có được sự ác cảm với điều gì đó.

"Over time, he developed a distaste for his job due to the long hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a distaste".

Sự thay đổi khẩu vị và quá trình trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'develop a distaste' (phát triển sự chán ghét) đối với một số loại thức ăn, đồ uống hoặc hoạt động giải trí nhất định thường được xem là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành. Ví dụ, một người có thể từng thích kẹo ngọt khi còn nhỏ nhưng khi lớn lên lại 'develop a distaste' đối với đồ ăn quá ngọt, chuyển sang ưa chuộng những hương vị tinh tế hơn.

Ác cảm xã hội và đạo đức

Cụm từ này cũng thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong quan điểm đạo đức hoặc xã hội. Ví dụ, một người có thể 'develop a distaste' đối với những hành vi được coi là thiếu đạo đức, phân biệt đối xử hoặc không công bằng. Điều này phản ánh sự phát triển của lương tâm và ý thức xã hội, nơi cá nhân hoặc cộng đồng không còn dung thứ cho những điều họ từng chấp nhận hoặc thờ ơ.