develop a distaste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần bắt đầu không thích điều gì đó; có được sự ác cảm với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, he developed a distaste for his job due to the long hours."
"Theo thời gian, anh ấy dần không thích công việc của mình vì thời gian làm việc dài."
-
"She developed a distaste for reality TV after watching too many episodes."
"Cô ấy dần không thích chương trình truyền hình thực tế sau khi xem quá nhiều tập."
-
"He developed a distaste for office politics and decided to work freelance."
"Anh ấy dần không thích chính trị văn phòng và quyết định làm việc tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | Sự phát triển, sự khai triển |
| Noun | developer | Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản) |
| Adjective | developing | Đang phát triển, đang lớn mạnh |
| Adjective | developed | Đã phát triển, tiến bộ |
| Adjective | distasteful | Gây khó chịu, đáng ghét, không vừa ý |
| Adverb | distastefully | Một cách đáng ghét, gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mô tả một quá trình, không phải là một sự ghét bỏ tức thời. Nó nhấn mạnh sự hình thành dần dần của sự không thích. So với 'hate', 'distaste' nhẹ nhàng hơn. 'Aversion' mạnh hơn 'distaste', biểu thị sự né tránh mạnh mẽ.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó biểu thị đối tượng của sự không thích: 'develop a distaste for spicy food'. Khi đi với 'towards', nó cũng chỉ đối tượng: 'develop a distaste towards certain political views'. 'Towards' có thể ám chỉ một thái độ tiêu cực đang hình thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong develop a strong distaste for (bắt đầu rất ghét, phát triển một sự chán ghét mãnh liệt)
-
growing develop a growing distaste for (dần dần phát triển sự chán ghét)
-
deep develop a deep distaste for (phát triển sự chán ghét sâu sắc)
-
sudden develop a sudden distaste for (đột nhiên ghét, bất ngờ phát sinh ác cảm)
-
begin to begin to develop a distaste for (bắt đầu phát triển sự chán ghét)
-
start to start to develop a distaste for (bắt đầu phát triển sự chán ghét)
-
for develop a distaste for certain foods (phát triển sự chán ghét đối với một số loại thức ăn nhất định)
-
towards develop a distaste towards violence (phát triển sự chán ghét đối với bạo lực)
Idioms
-
develop a distaste for something/someone
bắt đầu cảm thấy không thích, chán ghét hoặc ác cảm đối với một điều gì đó hoặc một ai đó
"After his bad experience, he developed a distaste for crowded places."
(Sau trải nghiệm tồi tệ của mình, anh ấy bắt đầu ghét những nơi đông người.)
-
develop a strong/growing distaste
phát triển một sự chán ghét mạnh mẽ hoặc ngày càng tăng
"She developed a strong distaste for dishonesty after working in politics."
(Cô ấy đã phát triển một sự chán ghét sâu sắc đối với sự không trung thực sau khi làm việc trong giới chính trị.)
-
develop a sudden distaste
đột nhiên cảm thấy chán ghét, ác cảm bất ngờ
"He developed a sudden distaste for fast food after watching a documentary."
(Anh ấy đột nhiên cảm thấy ghét đồ ăn nhanh sau khi xem một bộ phim tài liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop a distaste
Verb PhraseDần dần bắt đầu không thích điều gì đó; có được sự ác cảm với điều gì đó.
"Over time, he developed a distaste for his job due to the long hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a distaste".
