(Top Banner Ad)
less developed country
B2
Danh từ B2 Kinh tế

less developed country

UK: /ˌles dɪˈveləpt ˈkʌntri/ • US: /ˌles dɪˈveləpt ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước kém phát triển quốc gia kém phát triển nước đang phát triển ở trình độ thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a lower level of industrial production, infrastructure, and human development than other countries.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có mức độ sản xuất công nghiệp, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp hơn so với các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many international organizations focus on providing aid to less developed countries."

    "Nhiều tổ chức quốc tế tập trung vào việc cung cấp viện trợ cho các quốc gia kém phát triển."

  • "The government is working to improve the infrastructure in less developed countries."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng ở các quốc gia kém phát triển."

  • "Education is key to the progress of less developed countries."

    "Giáo dục là chìa khóa cho sự tiến bộ của các quốc gia kém phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective developed Đã phát triển
Noun development Sự phát triển
Verb develop Phát triển
Adverb developingly Đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Less Developed Country'

Cụm từ 'less developed country' xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận sự phát triển của các quốc gia. Thay vì sử dụng các thuật ngữ mang tính miệt thị hoặc phân biệt, 'less developed country' thể hiện một cách tiếp cận trung lập hơn, nhấn mạnh vào quá trình phát triển liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, các bài nghiên cứu về phát triển quốc tế và các cuộc thảo luận về chính sách phát triển. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế - xã hội giữa các quốc gia. Cần lưu ý rằng cụm từ này có thể mang tính nhạy cảm về mặt chính trị, và các cụm từ như 'developing country' (quốc gia đang phát triển) hoặc 'low-income country' (quốc gia thu nhập thấp) đôi khi được ưu tiên sử dụng để tránh gây ra những ấn tượng tiêu cực hoặc phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less developed country
  • many less developed countries
    (nhiều quốc gia kém phát triển)
  • most less developed countries
    (hầu hết các quốc gia kém phát triển)
  • other less developed countries
    (các quốc gia kém phát triển khác)
Verb + less developed country
  • help less developed countries
    (giúp đỡ các quốc gia kém phát triển)
  • support less developed countries
    (hỗ trợ các quốc gia kém phát triển)
  • invest in less developed countries
    (đầu tư vào các quốc gia kém phát triển)
Preposition + less developed country
  • in less developed countries
    (ở các quốc gia kém phát triển)
  • to less developed countries
    (đến các quốc gia kém phát triển)
  • from less developed countries
    (từ các quốc gia kém phát triển)

Idioms

  • The challenges faced by less developed countries

    Những thách thức mà các quốc gia kém phát triển phải đối mặt

    "The challenges faced by less developed countries are often complex and multifaceted."

    (Những thách thức mà các quốc gia kém phát triển phải đối mặt thường rất phức tạp và đa dạng.)

  • The future of less developed countries

    Tương lai của các quốc gia kém phát triển

    "The future of less developed countries depends on sustainable development and international cooperation."

    (Tương lai của các quốc gia kém phát triển phụ thuộc vào sự phát triển bền vững và hợp tác quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less developed country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có mức độ sản xuất công nghiệp, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp hơn so với các quốc gia khác.

"Many international organizations focus on providing aid to less developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should help less developed countries to improve their infrastructure.
Chính phủ nên giúp các quốc gia kém phát triển cải thiện cơ sở hạ tầng của họ.
Phủ định
Less developed countries might not be able to achieve sustainable development without international aid.
Các quốc gia kém phát triển có thể không thể đạt được sự phát triển bền vững nếu không có viện trợ quốc tế.
Nghi vấn
Could a less developed country become a major economic power in the future?
Liệu một quốc gia kém phát triển có thể trở thành một cường quốc kinh tế lớn trong tương lai không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many international organizations assist less developed countries.
Nhiều tổ chức quốc tế hỗ trợ các quốc gia kém phát triển.
Phủ định
This investment won't help a less developed country's infrastructure.
Khoản đầu tư này sẽ không giúp ích cho cơ sở hạ tầng của một quốc gia kém phát triển.
Nghi vấn
Does fair trade benefit less developed countries?
Thương mại công bằng có mang lại lợi ích cho các quốc gia kém phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less developed country".

Quan điểm về sự phát triển

Khái niệm 'less developed country' phản ánh một quan điểm cho rằng các quốc gia có thể được xếp hạng dựa trên mức độ phát triển kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng sự phát triển không chỉ là về GDP, mà còn bao gồm các yếu tố như chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

Sự hợp tác quốc tế

Nhiều tổ chức quốc tế và các quốc gia phát triển hơn cung cấp viện trợ và hỗ trợ cho các 'less developed country' nhằm giúp họ cải thiện cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và các lĩnh vực khác. Sự hợp tác này rất quan trọng để giảm nghèo và thúc đẩy sự phát triển bền vững.