(Top Banner Ad)
devoted friend
B1
adjective B1 Các mối quan hệ cá nhân

devoted friend

UK: /dɪˈvəʊtɪd/ • US: /dɪˈvoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn thân thiết bạn chí cốt người bạn tận tâm bạn hết lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loving or loyal.

Vietnamese Meaning

Hết lòng, tận tâm, chung thủy, tận tụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devoted friend, always there when I need her."

    "Cô ấy là một người bạn tận tâm, luôn ở đó khi tôi cần."

  • "My dog is my most devoted friend."

    "Chú chó của tôi là người bạn tận tâm nhất của tôi."

  • "She is a devoted friend to all who know her."

    "Cô ấy là một người bạn tận tâm đối với tất cả những ai biết cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devote cống hiến, dành hết tâm huyết
Noun devotion sự cống hiến, lòng tận tâm, sự sùng kính
Adverb devotedly một cách tận tâm, hết lòng
Noun friend người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách
Verb befriend kết bạn với, đối xử thân thiện
Adjective friendless không có bạn bè, cô độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devovere
Old French
devover
English
devote (verb)
English
devoted (adjective)
Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
English
friend

Nguồn gốc của 'devoted'

Từ 'devoted' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'devovere', có nghĩa là 'thề nguyện, cống hiến'. Điều này gợi lên ý nghĩa của sự tận tâm sâu sắc, cam kết một cách mạnh mẽ và trung thành. Khi nói một người bạn 'devoted', tức là họ đã 'thề nguyện' sẽ luôn ở bên và ủng hộ bạn.

Nguồn gốc của 'friend'

Từ 'friend' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*prey-', mang ý nghĩa 'yêu mến'. Qua tiếng Proto-Germanic '*frijōndz' (người yêu thương) và tiếng Anh cổ 'frēond', từ này luôn gắn liền với tình cảm, sự yêu quý và mối quan hệ thân thiết. Một 'friend' là người mà bạn dành tình cảm đặc biệt.

Sức mạnh của 'devoted friend'

Khi hai từ này kết hợp, 'devoted friend' không chỉ là một người bạn thông thường mà là một người bạn đã 'cống hiến' tình cảm và sự trung thành của mình. Đó là biểu tượng của một mối quan hệ bạn bè sâu sắc, đáng tin cậy, nơi tình yêu thương và sự tận tâm được đặt lên hàng đầu, thể hiện sự ủng hộ không ngừng nghỉ.

Usage Note

Tính từ 'devoted' mang ý nghĩa của sự tận tâm, trung thành và yêu thương sâu sắc. Nó thường được dùng để miêu tả một người luôn sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức và tình cảm cho người khác hoặc một mục tiêu nào đó. Nó khác với 'loyal' ở chỗ 'devoted' nhấn mạnh sự nhiệt tình và tình cảm hơn, trong khi 'loyal' tập trung vào sự trung thành và tuân thủ.

Prepositions

to

'devoted to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó tận tâm, hết lòng với. Ví dụ: 'He is devoted to his family' nghĩa là anh ấy hết lòng vì gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devoted friend
  • truly a truly devoted friend
    (một người bạn thực sự tận tâm)
  • fiercely a fiercely devoted friend
    (một người bạn tận tâm hết lòng (rất mạnh mẽ))
  • loyally a loyally devoted friend
    (một người bạn trung thành và tận tâm)
Verb + devoted friend
  • have to have a devoted friend
    (có một người bạn tận tâm)
  • remain to remain a devoted friend
    (duy trì tình bạn tận tâm, vẫn là một người bạn tận tâm)
  • cherish to cherish a devoted friend
    (trân trọng một người bạn tận tâm)
  • lose to lose a devoted friend
    (mất đi một người bạn tận tâm)
Noun + prepositional phrase
  • friend for life a devoted friend for life
    (một người bạn tận tâm trọn đời)
  • friend till the end a devoted friend till the end
    (một người bạn tận tâm đến cùng)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed.

    Bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn thật sự. (Diễn tả phẩm chất của một người bạn tận tâm, luôn ở bên khi ta cần nhất.)

    "When I lost my job, Sarah helped me find a new one and offered me a place to stay. A friend in need is a friend indeed."

    (Khi tôi mất việc, Sarah đã giúp tôi tìm việc mới và mời tôi ở nhờ. Đúng là bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn thật sự.)

  • To stick by someone through thick and thin.

    Luôn ở bên cạnh ai đó dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi. (Mô tả sự kiên định và lòng trung thành của một người bạn tận tâm.)

    "Despite all the challenges, he stuck by his wife through thick and thin, proving to be a truly devoted partner and friend."

    (Bất chấp mọi thử thách, anh ấy đã luôn ở bên vợ mình dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi, chứng tỏ mình là một người bạn đời và người bạn thực sự tận tâm.)

  • A true blue friend.

    Một người bạn thực sự trung thành và đáng tin cậy. (Miêu tả một người bạn tận tâm với phẩm chất cao đẹp.)

    "You can always count on Lisa; she's a true blue friend who will never let you down."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng Lisa; cô ấy là một người bạn thực sự trung thành, sẽ không bao giờ làm bạn thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoted friend

adjective
Lật mặt

Hết lòng, tận tâm, chung thủy, tận tụy.

"She is a devoted friend, always there when I need her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a devoted friend, I would always be there for you.
Nếu tôi là một người bạn tận tâm, tôi sẽ luôn ở bên bạn.
Phủ định
If she weren't such a devoted friend, she wouldn't have helped me move.
Nếu cô ấy không phải là một người bạn tận tâm như vậy, cô ấy đã không giúp tôi chuyển nhà.
Nghi vấn
Would he be so forgiving if she weren't a devoted friend?
Anh ấy có thể tha thứ như vậy nếu cô ấy không phải là một người bạn tận tâm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more devoted friend, he would have helped her move.
Nếu anh ấy là một người bạn tận tâm hơn, anh ấy đã giúp cô ấy chuyển nhà.
Phủ định
If she had not had such devoted friends, she would not have overcome her difficulties.
Nếu cô ấy không có những người bạn tận tâm như vậy, cô ấy đã không vượt qua được những khó khăn của mình.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had not devoted so much time to their friends?
Liệu họ có thành công nếu họ không dành quá nhiều thời gian cho bạn bè của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a devoted friend to those in need.
Hãy là một người bạn tận tâm với những người cần giúp đỡ.
Phủ định
Don't be a devoted friend only when it benefits you.
Đừng chỉ là một người bạn tận tâm khi nó mang lại lợi ích cho bạn.
Nghi vấn
Please, be a devoted friend and listen to me.
Làm ơn, hãy là một người bạn tận tâm và lắng nghe tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted friend".

Giá trị của lòng trung thành và tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, 'devoted friend' là hình mẫu lý tưởng của tình bạn, nhấn mạnh các giá trị cốt lõi như lòng trung thành, sự tin cậy và sự hỗ trợ vô điều kiện. Một người bạn tận tâm không chỉ chia sẻ niềm vui mà còn cùng gánh vác khó khăn, trở thành chỗ dựa vững chắc về mặt tinh thần.

Tình bạn trọn đời và sự hỗ trợ lẫn nhau

Khái niệm 'best friend' (bạn thân nhất) hoặc 'friend for life' (bạn trọn đời) rất phổ biến, thường gắn liền với ý nghĩa của một 'devoted friend'. Những mối quan hệ này được coi trọng bởi sự thấu hiểu sâu sắc, sự chấp nhận lẫn nhau và cam kết hỗ trợ nhau trong mọi giai đoạn cuộc đời, từ những cột mốc quan trọng đến những thử thách cá nhân.