devoted friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hết lòng, tận tâm, chung thủy, tận tụy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a devoted friend, always there when I need her."
"Cô ấy là một người bạn tận tâm, luôn ở đó khi tôi cần."
-
"My dog is my most devoted friend."
"Chú chó của tôi là người bạn tận tâm nhất của tôi."
-
"She is a devoted friend to all who know her."
"Cô ấy là một người bạn tận tâm đối với tất cả những ai biết cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | devote | cống hiến, dành hết tâm huyết |
| Noun | devotion | sự cống hiến, lòng tận tâm, sự sùng kính |
| Adverb | devotedly | một cách tận tâm, hết lòng |
| Noun | friend | người bạn |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adjective | friendly | thân thiện, hiếu khách |
| Verb | befriend | kết bạn với, đối xử thân thiện |
| Adjective | friendless | không có bạn bè, cô độc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'devoted' mang ý nghĩa của sự tận tâm, trung thành và yêu thương sâu sắc. Nó thường được dùng để miêu tả một người luôn sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức và tình cảm cho người khác hoặc một mục tiêu nào đó. Nó khác với 'loyal' ở chỗ 'devoted' nhấn mạnh sự nhiệt tình và tình cảm hơn, trong khi 'loyal' tập trung vào sự trung thành và tuân thủ.
Prepositions
'devoted to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó tận tâm, hết lòng với. Ví dụ: 'He is devoted to his family' nghĩa là anh ấy hết lòng vì gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly devoted friend (một người bạn thực sự tận tâm)
-
fiercely a fiercely devoted friend (một người bạn tận tâm hết lòng (rất mạnh mẽ))
-
loyally a loyally devoted friend (một người bạn trung thành và tận tâm)
-
have to have a devoted friend (có một người bạn tận tâm)
-
remain to remain a devoted friend (duy trì tình bạn tận tâm, vẫn là một người bạn tận tâm)
-
cherish to cherish a devoted friend (trân trọng một người bạn tận tâm)
-
lose to lose a devoted friend (mất đi một người bạn tận tâm)
-
friend for life a devoted friend for life (một người bạn tận tâm trọn đời)
-
friend till the end a devoted friend till the end (một người bạn tận tâm đến cùng)
Idioms
-
A friend in need is a friend indeed.
Bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn thật sự. (Diễn tả phẩm chất của một người bạn tận tâm, luôn ở bên khi ta cần nhất.)
"When I lost my job, Sarah helped me find a new one and offered me a place to stay. A friend in need is a friend indeed."
(Khi tôi mất việc, Sarah đã giúp tôi tìm việc mới và mời tôi ở nhờ. Đúng là bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn thật sự.)
-
To stick by someone through thick and thin.
Luôn ở bên cạnh ai đó dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi. (Mô tả sự kiên định và lòng trung thành của một người bạn tận tâm.)
"Despite all the challenges, he stuck by his wife through thick and thin, proving to be a truly devoted partner and friend."
(Bất chấp mọi thử thách, anh ấy đã luôn ở bên vợ mình dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi, chứng tỏ mình là một người bạn đời và người bạn thực sự tận tâm.)
-
A true blue friend.
Một người bạn thực sự trung thành và đáng tin cậy. (Miêu tả một người bạn tận tâm với phẩm chất cao đẹp.)
"You can always count on Lisa; she's a true blue friend who will never let you down."
(Bạn luôn có thể tin tưởng Lisa; cô ấy là một người bạn thực sự trung thành, sẽ không bao giờ làm bạn thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devoted friend
adjectiveHết lòng, tận tâm, chung thủy, tận tụy.
"She is a devoted friend, always there when I need her."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a devoted friend, I would always be there for you. |
Nếu tôi là một người bạn tận tâm, tôi sẽ luôn ở bên bạn. |
| Phủ định | If she weren't such a devoted friend, she wouldn't have helped me move. |
Nếu cô ấy không phải là một người bạn tận tâm như vậy, cô ấy đã không giúp tôi chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Would he be so forgiving if she weren't a devoted friend? |
Anh ấy có thể tha thứ như vậy nếu cô ấy không phải là một người bạn tận tâm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a more devoted friend, he would have helped her move. |
Nếu anh ấy là một người bạn tận tâm hơn, anh ấy đã giúp cô ấy chuyển nhà. |
| Phủ định | If she had not had such devoted friends, she would not have overcome her difficulties. |
Nếu cô ấy không có những người bạn tận tâm như vậy, cô ấy đã không vượt qua được những khó khăn của mình. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had not devoted so much time to their friends? |
Liệu họ có thành công nếu họ không dành quá nhiều thời gian cho bạn bè của mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be a devoted friend to those in need. |
Hãy là một người bạn tận tâm với những người cần giúp đỡ. |
| Phủ định | Don't be a devoted friend only when it benefits you. |
Đừng chỉ là một người bạn tận tâm khi nó mang lại lợi ích cho bạn. |
| Nghi vấn | Please, be a devoted friend and listen to me. |
Làm ơn, hãy là một người bạn tận tâm và lắng nghe tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted friend".
