(Top Banner Ad)
die-hard
B2
Tính từ B2 Tổng quát

die-hard

UK: /ˈdaɪˌhɑːd/ • US: /ˈdaɪˌhɑrd/

Nghĩa tiếng Việt

cuồng tín kiên quyết bảo thủ fan cuồng nhiệt người trung thành đến cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resolutely or fanatically holding to or defending an attitude, opinion, or cause.

Vietnamese Meaning

Kiên quyết hoặc cuồng tín giữ vững hoặc bảo vệ một thái độ, ý kiến hoặc mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a die-hard fan of the football team and never misses a game."

    "Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của đội bóng đá và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào."

  • "Despite the team's losing streak, the die-hard fans still showed up to every game."

    "Mặc dù đội bóng đang trong chuỗi thua, những người hâm mộ trung thành vẫn đến xem mọi trận đấu."

  • "He's a die-hard romantic and believes in old-fashioned values."

    "Anh ấy là một người lãng mạn đến cùng và tin vào những giá trị cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective die-hard Kiên cường, trung thành đến cùng, khó thay đổi, bảo thủ cố chấp (thường dùng để mô tả người hoặc niềm tin)
Noun die-hard Người kiên cường, người trung thành tuyệt đối, người hâm mộ cuồng nhiệt, người bảo thủ cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
die
English
hard
English
die-hard

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'die hard' ban đầu được dùng để miêu tả những người lính Anh trong Chiến tranh Bán đảo (1808-1814) dưới quyền Tướng Beresford, những người đã 'chết một cách kiên cường' (die hard) thay vì đầu hàng. Điều này có nghĩa là họ chiến đấu dũng cảm, ngoan cường cho đến hơi thở cuối cùng. Về sau, 'die-hard' (có dấu gạch ngang) trở thành một tính từ hoặc danh từ chỉ người kiên định, trung thành hoặc khó thay đổi.

Usage Note

Tính từ 'die-hard' thường được dùng để mô tả những người cực kỳ trung thành, khó thay đổi ý kiến hoặc từ bỏ niềm tin, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc phản đối. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'loyal' hoặc 'devoted'. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, thể thao hoặc liên quan đến sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Die-hard + Noun (Danh từ)
  • fan die-hard fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt/trung thành)
  • supporter die-hard supporter
    (người ủng hộ trung kiên)
  • conservative die-hard conservative
    (người bảo thủ cố chấp)
  • loyalist die-hard loyalist
    (người trung thành tuyệt đối)
  • traditionalist die-hard traditionalist
    (người theo chủ nghĩa truyền thống cố chấp)
Verb + (a/an) die-hard (Động từ + (một) người kiên cường)
  • be be a die-hard
    (là một người kiên cường/trung thành/cố chấp)
  • remain remain a die-hard
    (tiếp tục là một người kiên cường/trung thành/cố chấp)

Idioms

  • Old habits die hard.

    Thói quen cũ rất khó bỏ/Thay đổi thói quen cũ là điều không dễ dàng.

    "Even after moving to a new city, he still wakes up early – old habits die hard."

    (Ngay cả sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy vẫn dậy sớm – thói quen cũ thật khó bỏ.)

  • A die-hard attitude/spirit

    Một thái độ/tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc, quyết tâm đến cùng.

    "Despite numerous setbacks, her die-hard spirit kept her going."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, tinh thần kiên cường của cô ấy vẫn giúp cô tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

die-hard

Tính từ
Lật mặt

Kiên quyết hoặc cuồng tín giữ vững hoặc bảo vệ một thái độ, ý kiến hoặc mục tiêu.

"He's a die-hard fan of the football team and never misses a game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a die-hard fan of that team, isn't he?
Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội đó, đúng không?
Phủ định
She isn't a die-hard supporter of any political party, is she?
Cô ấy không phải là một người ủng hộ cuồng nhiệt của bất kỳ đảng phái chính trị nào, đúng không?
Nghi vấn
They're die-hard gamers, aren't they?
Họ là những game thủ cuồng nhiệt, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "die-hard".

Người hâm mộ 'Die-hard' trong thể thao và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao (bóng đá, bóng rổ) và giải trí (âm nhạc, phim ảnh), 'die-hard fan' được dùng để chỉ những người hâm mộ vô cùng trung thành và cuồng nhiệt, sẵn sàng ủng hộ đội bóng, ca sĩ, hoặc diễn viên yêu thích của họ bất kể kết quả hay khó khăn. Họ sẽ không bao giờ từ bỏ hoặc chuyển sang ủng hộ người khác.

Sự kiên định trong chính trị và xã hội

Từ 'die-hard' cũng thường được dùng để mô tả những người có quan điểm chính trị, xã hội hoặc tư tưởng rất kiên định, bảo thủ và khó thay đổi. Ví dụ, một 'die-hard conservative' là người cực kỳ bảo thủ, kiên quyết giữ vững các giá trị truyền thống và phản đối sự đổi mới. Điều này có thể mang ý nghĩa tích cực (kiên định) hoặc tiêu cực (cố chấp).