dietary supplement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product intended to supplement the diet that contains one or more dietary ingredients (including vitamins; minerals; herbs or other botanicals; amino acids; and substances such as enzymes, organ tissues, glandulars, and metabolites).
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm được dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống, chứa một hoặc nhiều thành phần dinh dưỡng (bao gồm vitamin; khoáng chất; thảo dược hoặc các loại thực vật khác; axit amin; và các chất như enzyme, mô cơ quan, tuyến và chất chuyển hóa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes a dietary supplement to ensure she gets enough vitamins."
"Cô ấy uống thực phẩm chức năng để đảm bảo mình nhận đủ vitamin."
-
"Many athletes take dietary supplements to improve their performance."
"Nhiều vận động viên dùng thực phẩm chức năng để cải thiện thành tích của họ."
-
"It's important to talk to your doctor before taking any dietary supplements."
"Điều quan trọng là nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thực phẩm chức năng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diet | chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn |
| Verb | diet | ăn kiêng |
| Noun | dieter | người ăn kiêng |
| Adjective | dietary | thuộc về chế độ ăn uống |
| Noun | supplement | sự bổ sung, thứ bổ sung |
| Verb | supplement | bổ sung, thêm vào |
| Adjective | supplementary | bổ sung, phụ thêm |
| Noun | supplementation | hành động bổ sung, việc bổ sung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bổ sung các chất dinh dưỡng còn thiếu trong chế độ ăn uống hàng ngày. Cần phân biệt với thuốc (medicine/drug), vì thực phẩm chức năng không có tác dụng điều trị bệnh. 'Dietary supplement' nhấn mạnh vai trò bổ sung, tăng cường dinh dưỡng, không thay thế hoàn toàn các bữa ăn chính.
Prepositions
'Dietary supplement with vitamin D' (Bổ sung chế độ ăn uống với vitamin D). 'A deficiency of vitamin B12 may require a dietary supplement' (Sự thiếu hụt vitamin B12 có thể cần một thực phẩm bổ sung chế độ ăn uống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various dietary supplements (các loại thực phẩm bổ sung khác nhau)
-
daily a daily dietary supplement (một loại thực phẩm bổ sung hàng ngày)
-
herbal herbal dietary supplements (thực phẩm bổ sung từ thảo dược)
-
nutritional nutritional dietary supplements (thực phẩm bổ sung dinh dưỡng)
-
take to take a dietary supplement (uống/dùng thực phẩm bổ sung)
-
use to use dietary supplements (sử dụng thực phẩm bổ sung)
-
recommend to recommend dietary supplements (khuyên dùng thực phẩm bổ sung)
-
regulate to regulate dietary supplements (quản lý/điều tiết thực phẩm bổ sung)
-
vitamin vitamin dietary supplements (thực phẩm bổ sung vitamin)
-
mineral mineral dietary supplements (thực phẩm bổ sung khoáng chất)
-
protein protein dietary supplements (thực phẩm bổ sung protein)
Idioms
-
take a dietary supplement
uống/dùng thực phẩm bổ sung
"Many athletes take dietary supplements to improve their performance."
(Nhiều vận động viên dùng thực phẩm bổ sung để cải thiện thành tích của họ.)
-
market for dietary supplements
thị trường thực phẩm bổ sung
"The global market for dietary supplements is growing rapidly."
(Thị trường thực phẩm bổ sung toàn cầu đang phát triển nhanh chóng.)
-
regulation of dietary supplements
quy định về thực phẩm bổ sung
"The government is reviewing the regulation of dietary supplements to ensure consumer safety."
(Chính phủ đang xem xét lại các quy định về thực phẩm bổ sung để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dietary supplement
NounMột sản phẩm được dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống, chứa một hoặc nhiều thành phần dinh dưỡng (bao gồm vitamin; khoáng chất; thảo dược hoặc các loại thực vật khác; axit amin; và các chất như enzyme, mô cơ quan, tuyến và chất chuyển hóa).
"She takes a dietary supplement to ensure she gets enough vitamins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary supplement".
