cyber safety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being protected from the dangers and risks associated with the use of computers and the internet.
Vietnamese Meaning
Trạng thái được bảo vệ khỏi những nguy hiểm và rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy tính và internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school implemented a new program to promote cyber safety among students."
"Nhà trường đã triển khai một chương trình mới để thúc đẩy an toàn trên mạng cho học sinh."
-
"Cyber safety is crucial for children using the internet."
"An toàn trên mạng là rất quan trọng đối với trẻ em sử dụng internet."
-
"Parents should educate their children about cyber safety."
"Cha mẹ nên giáo dục con cái về an toàn trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cybersecurity | an ninh mạng (thường mang tính kỹ thuật, hệ thống hơn) |
| Noun | cyberspace | không gian mạng |
| Noun | cybercrime | tội phạm mạng |
| Noun | cyberattack | cuộc tấn công mạng |
| Adjective | safe | an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Adjective | unsafe | không an toàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cyber safety' tập trung vào việc bảo vệ người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến như lừa đảo, virus, phần mềm độc hại, bắt nạt trên mạng và các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Nó nhấn mạnh đến các biện pháp phòng ngừa và các hành động cần thiết để đảm bảo an toàn khi trực tuyến.
Prepositions
* 'in cyber safety': trong lĩnh vực an toàn mạng. * 'regarding cyber safety': liên quan đến an toàn mạng. * 'for cyber safety': vì sự an toàn trên mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote cyber safety (thúc đẩy/nâng cao an toàn mạng)
-
ensure cyber safety (đảm bảo an toàn mạng)
-
teach cyber safety (dạy về an toàn mạng)
-
learn about cyber safety (học về an toàn mạng)
-
good cyber safety practices (các thói quen/hành vi an toàn mạng tốt)
-
poor cyber safety (an toàn mạng kém)
-
essential cyber safety (an toàn mạng thiết yếu)
-
cyber safety tips (mẹo/bí quyết an toàn mạng)
-
cyber safety rules (quy tắc an toàn mạng)
-
cyber safety awareness (nhận thức về an toàn mạng)
-
cyber safety measures (các biện pháp an toàn mạng)
Idioms
-
Think before you click.
Suy nghĩ kỹ trước khi nhấp chuột (vào liên kết, nút đăng bài, v.v.). Đây là một lời khuyên vàng trong an toàn mạng.
"To maintain your cyber safety, always remember to think before you click on suspicious links in emails."
(Để duy trì an toàn mạng của bạn, hãy luôn nhớ suy nghĩ kỹ trước khi nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email.)
-
Don't feed the trolls.
Đừng tương tác hay phản hồi những kẻ khiêu khích, gây rối trên mạng. Việc lờ họ đi là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn.
"He left a nasty comment, but the best cyber safety practice is to ignore him and don't feed the trolls."
(Anh ta đã để lại một bình luận khó chịu, nhưng cách thực hành an toàn mạng tốt nhất là lờ anh ta đi và đừng dây vào những kẻ khiêu khích.)
-
Better safe than sorry online.
Cẩn thận trên mạng vẫn hơn là hối hận về sau. Đây là một biến thể của thành ngữ 'Better safe than sorry' nổi tiếng.
"Always double-check the website's URL before entering your password. It's better safe than sorry online."
(Luôn kiểm tra kỹ URL của trang web trước khi nhập mật khẩu. Cẩn thận trên mạng vẫn hơn là hối hận về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cyber safety
Danh từTrạng thái được bảo vệ khỏi những nguy hiểm và rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy tính và internet.
"The school implemented a new program to promote cyber safety among students."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because cyber safety is crucial, we should always update our passwords regularly. |
Bởi vì an toàn trên mạng là rất quan trọng, chúng ta nên luôn cập nhật mật khẩu thường xuyên. |
| Phủ định | Unless we prioritize cyber safety, we will not be protected from online threats. |
Trừ khi chúng ta ưu tiên an toàn trên mạng, chúng ta sẽ không được bảo vệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến. |
| Nghi vấn | If children understand cyber safety, will they be more responsible online? |
Nếu trẻ em hiểu về an toàn trên mạng, liệu chúng có trách nhiệm hơn khi trực tuyến không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cyber safety is important for all internet users. |
An toàn trên mạng là rất quan trọng đối với tất cả người dùng internet. |
| Phủ định | Isn't cyber safety a priority for schools? |
Có phải an toàn trên mạng không phải là ưu tiên của các trường học? |
| Nghi vấn | Is cyber safety taught in schools? |
An toàn trên mạng có được dạy ở trường học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber safety".
