(Top Banner Ad)
cyber safety
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

cyber safety

UK: /ˈsaɪbə ˈseɪfti/ • US: /ˈsaɪbər ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn trên mạng an toàn không gian mạng an toàn trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being protected from the dangers and risks associated with the use of computers and the internet.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được bảo vệ khỏi những nguy hiểm và rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy tính và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school implemented a new program to promote cyber safety among students."

    "Nhà trường đã triển khai một chương trình mới để thúc đẩy an toàn trên mạng cho học sinh."

  • "Cyber safety is crucial for children using the internet."

    "An toàn trên mạng là rất quan trọng đối với trẻ em sử dụng internet."

  • "Parents should educate their children about cyber safety."

    "Cha mẹ nên giáo dục con cái về an toàn trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybersecurity an ninh mạng (thường mang tính kỹ thuật, hệ thống hơn)
Noun cyberspace không gian mạng
Noun cybercrime tội phạm mạng
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernētēs (κυβερνήτης)
Modern Latin
cybernetics
English
cyber-
Latin
salvus
Old French
sauveté
English
safety

Nguồn gốc của 'Cyber'

Tiền tố 'cyber' bắt nguồn từ từ 'cybernetics', một lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống điều khiển và giao tiếp. Từ này lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kybernētēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hay 'hoa tiêu'. Vì vậy, 'cyber safety' mang ý nghĩa gốc là việc 'lèo lái' hay 'điều khiển' bản thân một cách an toàn trong không gian thông tin rộng lớn.

Ý nghĩa của 'Safety'

Từ 'safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, không bị tổn hại'. Trải qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh. Do đó, 'cyber safety' không chỉ có nghĩa là tránh nguy hiểm, mà còn là giữ cho bản thân và thông tin cá nhân được 'nguyên vẹn' và 'khỏe mạnh' trên môi trường mạng.

Usage Note

Thuật ngữ 'cyber safety' tập trung vào việc bảo vệ người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến như lừa đảo, virus, phần mềm độc hại, bắt nạt trên mạng và các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Nó nhấn mạnh đến các biện pháp phòng ngừa và các hành động cần thiết để đảm bảo an toàn khi trực tuyến.

Prepositions

in regarding for

* 'in cyber safety': trong lĩnh vực an toàn mạng. * 'regarding cyber safety': liên quan đến an toàn mạng. * 'for cyber safety': vì sự an toàn trên mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber safety
  • promote cyber safety
    (thúc đẩy/nâng cao an toàn mạng)
  • ensure cyber safety
    (đảm bảo an toàn mạng)
  • teach cyber safety
    (dạy về an toàn mạng)
  • learn about cyber safety
    (học về an toàn mạng)
Adjective + cyber safety
  • good cyber safety practices
    (các thói quen/hành vi an toàn mạng tốt)
  • poor cyber safety
    (an toàn mạng kém)
  • essential cyber safety
    (an toàn mạng thiết yếu)
Noun + cyber safety
  • cyber safety tips
    (mẹo/bí quyết an toàn mạng)
  • cyber safety rules
    (quy tắc an toàn mạng)
  • cyber safety awareness
    (nhận thức về an toàn mạng)
  • cyber safety measures
    (các biện pháp an toàn mạng)

Idioms

  • Think before you click.

    Suy nghĩ kỹ trước khi nhấp chuột (vào liên kết, nút đăng bài, v.v.). Đây là một lời khuyên vàng trong an toàn mạng.

    "To maintain your cyber safety, always remember to think before you click on suspicious links in emails."

    (Để duy trì an toàn mạng của bạn, hãy luôn nhớ suy nghĩ kỹ trước khi nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email.)

  • Don't feed the trolls.

    Đừng tương tác hay phản hồi những kẻ khiêu khích, gây rối trên mạng. Việc lờ họ đi là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn.

    "He left a nasty comment, but the best cyber safety practice is to ignore him and don't feed the trolls."

    (Anh ta đã để lại một bình luận khó chịu, nhưng cách thực hành an toàn mạng tốt nhất là lờ anh ta đi và đừng dây vào những kẻ khiêu khích.)

  • Better safe than sorry online.

    Cẩn thận trên mạng vẫn hơn là hối hận về sau. Đây là một biến thể của thành ngữ 'Better safe than sorry' nổi tiếng.

    "Always double-check the website's URL before entering your password. It's better safe than sorry online."

    (Luôn kiểm tra kỹ URL của trang web trước khi nhập mật khẩu. Cẩn thận trên mạng vẫn hơn là hối hận về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber safety

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái được bảo vệ khỏi những nguy hiểm và rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy tính và internet.

"The school implemented a new program to promote cyber safety among students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cyber safety is crucial, we should always update our passwords regularly.
Bởi vì an toàn trên mạng là rất quan trọng, chúng ta nên luôn cập nhật mật khẩu thường xuyên.
Phủ định
Unless we prioritize cyber safety, we will not be protected from online threats.
Trừ khi chúng ta ưu tiên an toàn trên mạng, chúng ta sẽ không được bảo vệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến.
Nghi vấn
If children understand cyber safety, will they be more responsible online?
Nếu trẻ em hiểu về an toàn trên mạng, liệu chúng có trách nhiệm hơn khi trực tuyến không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cyber safety is important for all internet users.
An toàn trên mạng là rất quan trọng đối với tất cả người dùng internet.
Phủ định
Isn't cyber safety a priority for schools?
Có phải an toàn trên mạng không phải là ưu tiên của các trường học?
Nghi vấn
Is cyber safety taught in schools?
An toàn trên mạng có được dạy ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber safety".

Ngày An toàn Internet (Safer Internet Day)

Ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu, Ngày An toàn Internet được tổ chức vào tháng Hai hàng năm để thúc đẩy việc sử dụng công nghệ trực tuyến một cách an toàn và có trách nhiệm hơn, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Sự kiện này cho thấy tầm quan trọng của an toàn mạng trong văn hóa hiện đại.

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' rất được coi trọng. Nó chỉ tất cả dấu vết bạn để lại trên mạng (bài đăng, bình luận, lịch sử tìm kiếm). Nhận thức về dấu chân kỹ thuật số là một phần quan trọng của an toàn mạng vì nó có thể ảnh hưởng lâu dài đến danh tiếng cá nhân và cơ hội nghề nghiệp.