(Top Banner Ad)
digital community
B1
Noun phrase B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

digital community

UK: /ˈdɪdʒɪtl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl kəˈmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng số cộng đồng trực tuyến kỹ thuật số cộng đồng mạng kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online group of people who share common interests and communicate with each other through digital platforms.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người trực tuyến có chung sở thích và giao tiếp với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers built a thriving digital community around their open-source project."

    "Các nhà phát triển đã xây dựng một cộng đồng kỹ thuật số thịnh vượng xung quanh dự án mã nguồn mở của họ."

  • "Brands are increasingly focusing on building digital communities to foster customer loyalty."

    "Các thương hiệu ngày càng tập trung vào việc xây dựng cộng đồng kỹ thuật số để thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng."

  • "Joining a digital community can be a great way to learn new skills and connect with like-minded individuals."

    "Tham gia một cộng đồng kỹ thuật số có thể là một cách tuyệt vời để học các kỹ năng mới và kết nối với những người có cùng chí hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital thuộc về kỹ thuật số
N digit chữ số
V digitize số hóa
N digitalization sự số hóa
N community cộng đồng
Adj communal thuộc về cộng đồng, công cộng
V communicate giao tiếp, truyền đạt
N communication sự giao tiếp, truyền thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
communis
Old French
communité
English
community
English
digital community

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', vì ngón tay được dùng để đếm, liên quan đến các 'chữ số' (digits). Sau này, từ này phát triển để chỉ công nghệ xử lý thông tin bằng các mã số nhị phân, trở thành 'kỹ thuật số' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' (cộng đồng) xuất phát từ tiếng Latin 'communis' có nghĩa là 'chung', 'chia sẻ'. Nó mô tả một nhóm người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc cùng sống trong một khu vực. Khi kết hợp với 'digital', nó chỉ một nhóm người có sự tương tác và gắn kết trong môi trường trực tuyến.

Usage Note

Khác với 'online community' ở chỗ 'digital community' nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số tiên tiến và đa dạng hơn, không chỉ đơn thuần là kết nối qua internet. Nó bao gồm cả các ứng dụng, phần mềm, và thiết bị di động khác nhau. Thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng có tổ chức rõ ràng và mục tiêu chung.

Prepositions

in within of

in: chỉ sự tham gia vào cộng đồng (e.g., active in a digital community). within: chỉ một phần nhỏ hơn, cụ thể hơn của cộng đồng (e.g., within the digital community of gamers). of: chỉ thuộc tính, đặc điểm của cộng đồng (e.g., part of the digital community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital community
  • vibrant a vibrant digital community
    (một cộng đồng số sôi nổi)
  • supportive a supportive digital community
    (một cộng đồng số hỗ trợ)
  • global a global digital community
    (một cộng đồng số toàn cầu)
Verb + digital community
  • build build a digital community
    (xây dựng một cộng đồng số)
  • join join a digital community
    (tham gia một cộng đồng số)
  • engage with engage with a digital community
    (tương tác với một cộng đồng số)
Noun + digital community
  • members members of the digital community
    (các thành viên của cộng đồng số)
  • impact the impact on the digital community
    (tác động lên cộng đồng số)
  • platform a platform for digital communities
    (một nền tảng cho các cộng đồng số)

Idioms

  • cultivating a digital community

    nuôi dưỡng/phát triển một cộng đồng số (theo hướng bền vững, có mục đích)

    "Successful content creators focus on cultivating a digital community around their brand."

    (Những người sáng tạo nội dung thành công tập trung vào việc nuôi dưỡng một cộng đồng số xung quanh thương hiệu của họ.)

  • the pulse of a digital community

    nhịp đập/linh hồn của một cộng đồng số (chỉ hoạt động sôi nổi, các xu hướng chính)

    "Keeping an eye on forums helps you understand the pulse of a digital community."

    (Theo dõi các diễn đàn giúp bạn hiểu được nhịp đập của một cộng đồng số.)

  • a global village of digital communities

    một ngôi làng toàn cầu của các cộng đồng số (nhấn mạnh sự kết nối, tương tác xuyên biên giới)

    "The internet has truly created a global village of digital communities, connecting people from all walks of life."

    (Internet thực sự đã tạo ra một ngôi làng toàn cầu của các cộng đồng số, kết nối mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital community

Noun phrase
Lật mặt

Một nhóm người trực tuyến có chung sở thích và giao tiếp với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số.

"The developers built a thriving digital community around their open-source project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital community".

Cảm giác thuộc về trong không gian số

Cộng đồng số thường tạo ra một không gian cho những người có cùng sở thích, niềm đam mê hoặc hoàn cảnh để kết nối và tìm thấy sự hỗ trợ, đặc biệt là đối với các nhóm thiểu số hoặc những người cảm thấy cô lập trong cuộc sống thực. Nó cung cấp một nơi để chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng mối quan hệ.

Kết nối toàn cầu và chia sẻ tri thức

Một trong những ảnh hưởng lớn nhất của cộng đồng số là khả năng phá vỡ rào cản địa lý, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới trao đổi ý tưởng, học hỏi lẫn nhau và hợp tác trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật và giải trí.