digital community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An online group of people who share common interests and communicate with each other through digital platforms.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người trực tuyến có chung sở thích và giao tiếp với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The developers built a thriving digital community around their open-source project."
"Các nhà phát triển đã xây dựng một cộng đồng kỹ thuật số thịnh vượng xung quanh dự án mã nguồn mở của họ."
-
"Brands are increasingly focusing on building digital communities to foster customer loyalty."
"Các thương hiệu ngày càng tập trung vào việc xây dựng cộng đồng kỹ thuật số để thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng."
-
"Joining a digital community can be a great way to learn new skills and connect with like-minded individuals."
"Tham gia một cộng đồng kỹ thuật số có thể là một cách tuyệt vời để học các kỹ năng mới và kết nối với những người có cùng chí hướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | digital | thuộc về kỹ thuật số |
| N | digit | chữ số |
| V | digitize | số hóa |
| N | digitalization | sự số hóa |
| N | community | cộng đồng |
| Adj | communal | thuộc về cộng đồng, công cộng |
| V | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| N | communication | sự giao tiếp, truyền thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'online community' ở chỗ 'digital community' nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số tiên tiến và đa dạng hơn, không chỉ đơn thuần là kết nối qua internet. Nó bao gồm cả các ứng dụng, phần mềm, và thiết bị di động khác nhau. Thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng có tổ chức rõ ràng và mục tiêu chung.
Prepositions
in: chỉ sự tham gia vào cộng đồng (e.g., active in a digital community). within: chỉ một phần nhỏ hơn, cụ thể hơn của cộng đồng (e.g., within the digital community of gamers). of: chỉ thuộc tính, đặc điểm của cộng đồng (e.g., part of the digital community).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant a vibrant digital community (một cộng đồng số sôi nổi)
-
supportive a supportive digital community (một cộng đồng số hỗ trợ)
-
global a global digital community (một cộng đồng số toàn cầu)
-
build build a digital community (xây dựng một cộng đồng số)
-
join join a digital community (tham gia một cộng đồng số)
-
engage with engage with a digital community (tương tác với một cộng đồng số)
-
members members of the digital community (các thành viên của cộng đồng số)
-
impact the impact on the digital community (tác động lên cộng đồng số)
-
platform a platform for digital communities (một nền tảng cho các cộng đồng số)
Idioms
-
cultivating a digital community
nuôi dưỡng/phát triển một cộng đồng số (theo hướng bền vững, có mục đích)
"Successful content creators focus on cultivating a digital community around their brand."
(Những người sáng tạo nội dung thành công tập trung vào việc nuôi dưỡng một cộng đồng số xung quanh thương hiệu của họ.)
-
the pulse of a digital community
nhịp đập/linh hồn của một cộng đồng số (chỉ hoạt động sôi nổi, các xu hướng chính)
"Keeping an eye on forums helps you understand the pulse of a digital community."
(Theo dõi các diễn đàn giúp bạn hiểu được nhịp đập của một cộng đồng số.)
-
a global village of digital communities
một ngôi làng toàn cầu của các cộng đồng số (nhấn mạnh sự kết nối, tương tác xuyên biên giới)
"The internet has truly created a global village of digital communities, connecting people from all walks of life."
(Internet thực sự đã tạo ra một ngôi làng toàn cầu của các cộng đồng số, kết nối mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital community
Noun phraseMột nhóm người trực tuyến có chung sở thích và giao tiếp với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
"The developers built a thriving digital community around their open-source project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital community".
