digital platform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital platform is a technology-based system that serves as a foundation upon which other applications, processes, or technologies are developed. It can also refer to a virtual space where individuals or organizations can interact and share content.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng kỹ thuật số là một hệ thống dựa trên công nghệ đóng vai trò là nền tảng để phát triển các ứng dụng, quy trình hoặc công nghệ khác. Nó cũng có thể đề cập đến một không gian ảo nơi các cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác và chia sẻ nội dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our digital platform connects buyers and sellers from around the world."
"Nền tảng kỹ thuật số của chúng tôi kết nối người mua và người bán từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Many businesses are now using digital platforms to market their products."
"Nhiều doanh nghiệp hiện đang sử dụng nền tảng kỹ thuật số để tiếp thị sản phẩm của họ."
-
"The government is investing in digital platforms to improve public services."
"Chính phủ đang đầu tư vào các nền tảng kỹ thuật số để cải thiện dịch vụ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số) |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số, bằng phương tiện số |
| Noun | platform | nền tảng, bục, sàn |
| Noun | digitalization | sự số hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'digital platform' thường được sử dụng để mô tả các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến tạo điều kiện cho các tương tác xã hội, thương mại hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh vai trò của nền tảng như một cơ sở hạ tầng cho các hoạt động khác nhau. Sự khác biệt giữa 'digital platform' và 'website' là 'digital platform' mang tính tổng quát và nhấn mạnh chức năng làm nền tảng, còn 'website' chỉ đơn thuần là một trang web.
Prepositions
* on: Được sử dụng để chỉ vị trí trên nền tảng ('The product is available on our digital platform'). * across: Được sử dụng để chỉ sự phân phối hoặc sử dụng trên nhiều nền tảng ('We are expanding our reach across various digital platforms'). * for: Được sử dụng để chỉ mục đích của nền tảng ('This platform is designed for online learning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading digital platform (nền tảng số hàng đầu)
-
global global digital platform (nền tảng số toàn cầu)
-
interactive interactive digital platform (nền tảng số tương tác)
-
social media social media digital platform (nền tảng số mạng xã hội)
-
build build a digital platform (xây dựng một nền tảng số)
-
launch launch a digital platform (ra mắt một nền tảng số)
-
access access a digital platform (truy cập một nền tảng số)
-
leverage leverage a digital platform (tận dụng một nền tảng số)
-
monetize monetize a digital platform (kiếm tiền từ một nền tảng số)
-
digital platform user digital platform user (người dùng nền tảng số)
-
digital platform economy digital platform economy (kinh tế nền tảng số)
-
digital platform facilitates A digital platform facilitates communication. (Một nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.)
Idioms
-
To build a robust digital platform
Xây dựng một nền tảng số vững chắc/mạnh mẽ
"Startups often focus on building a robust digital platform to attract users."
(Các công ty khởi nghiệp thường tập trung vào việc xây dựng một nền tảng số vững chắc để thu hút người dùng.)
-
To scale a digital platform
Mở rộng/phát triển quy mô một nền tảng số
"The company needs to scale its digital platform to handle the increasing user base."
(Công ty cần mở rộng quy mô nền tảng số của mình để xử lý lượng người dùng ngày càng tăng.)
-
To transform into a digital platform
Chuyển đổi thành một nền tảng số (mô hình kinh doanh)
"Many traditional businesses are now trying to transform into a digital platform to stay competitive."
(Nhiều doanh nghiệp truyền thống hiện đang cố gắng chuyển đổi thành một nền tảng số để duy trì khả năng cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital platform
nounMột nền tảng kỹ thuật số là một hệ thống dựa trên công nghệ đóng vai trò là nền tảng để phát triển các ứng dụng, quy trình hoặc công nghệ khác. Nó cũng có thể đề cập đến một không gian ảo nơi các cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác và chia sẻ nội dung.
"Our digital platform connects buyers and sellers from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital platform".
