(Top Banner Ad)
digital platform
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Truyền thông

digital platform

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈplætfɔːm/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng số hệ thống nền tảng kỹ thuật số môi trường kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital platform is a technology-based system that serves as a foundation upon which other applications, processes, or technologies are developed. It can also refer to a virtual space where individuals or organizations can interact and share content.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng kỹ thuật số là một hệ thống dựa trên công nghệ đóng vai trò là nền tảng để phát triển các ứng dụng, quy trình hoặc công nghệ khác. Nó cũng có thể đề cập đến một không gian ảo nơi các cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác và chia sẻ nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our digital platform connects buyers and sellers from around the world."

    "Nền tảng kỹ thuật số của chúng tôi kết nối người mua và người bán từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many businesses are now using digital platforms to market their products."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang sử dụng nền tảng kỹ thuật số để tiếp thị sản phẩm của họ."

  • "The government is investing in digital platforms to improve public services."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các nền tảng kỹ thuật số để cải thiện dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số)
Adverb digitally một cách kỹ thuật số, bằng phương tiện số
Noun platform nền tảng, bục, sàn
Noun digitalization sự số hóa

Synonyms

online platform (nền tảng trực tuyến)virtual platform (nền tảng ảo)

Antonyms

offline system (hệ thống ngoại tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital (computing)
Old French
plateforme
English
platform
Modern English
digital platform

Nguồn gốc của 'digital platform'

Cụm từ 'digital platform' (nền tảng số) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Digital' (số hóa) xuất phát từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay, ban đầu dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay và sau đó là các con số rời rạc (0 và 1) trong máy tính. 'Platform' (nền tảng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plate-forme', nghĩa là một bề mặt phẳng, cao, dùng làm nơi để đứng hoặc làm việc. Khi kết hợp lại, 'digital platform' mô tả một hệ thống trực tuyến, một 'nền tảng' được xây dựng trên công nghệ 'số hóa', cho phép người dùng tương tác, trao đổi thông tin hoặc thực hiện các dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital platform' thường được sử dụng để mô tả các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến tạo điều kiện cho các tương tác xã hội, thương mại hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh vai trò của nền tảng như một cơ sở hạ tầng cho các hoạt động khác nhau. Sự khác biệt giữa 'digital platform' và 'website' là 'digital platform' mang tính tổng quát và nhấn mạnh chức năng làm nền tảng, còn 'website' chỉ đơn thuần là một trang web.

Prepositions

on across for

* on: Được sử dụng để chỉ vị trí trên nền tảng ('The product is available on our digital platform'). * across: Được sử dụng để chỉ sự phân phối hoặc sử dụng trên nhiều nền tảng ('We are expanding our reach across various digital platforms'). * for: Được sử dụng để chỉ mục đích của nền tảng ('This platform is designed for online learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital platform
  • leading leading digital platform
    (nền tảng số hàng đầu)
  • global global digital platform
    (nền tảng số toàn cầu)
  • interactive interactive digital platform
    (nền tảng số tương tác)
  • social media social media digital platform
    (nền tảng số mạng xã hội)
Verb + digital platform
  • build build a digital platform
    (xây dựng một nền tảng số)
  • launch launch a digital platform
    (ra mắt một nền tảng số)
  • access access a digital platform
    (truy cập một nền tảng số)
  • leverage leverage a digital platform
    (tận dụng một nền tảng số)
  • monetize monetize a digital platform
    (kiếm tiền từ một nền tảng số)
digital platform + Noun/Verb
  • digital platform user digital platform user
    (người dùng nền tảng số)
  • digital platform economy digital platform economy
    (kinh tế nền tảng số)
  • digital platform facilitates A digital platform facilitates communication.
    (Một nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.)

Idioms

  • To build a robust digital platform

    Xây dựng một nền tảng số vững chắc/mạnh mẽ

    "Startups often focus on building a robust digital platform to attract users."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tập trung vào việc xây dựng một nền tảng số vững chắc để thu hút người dùng.)

  • To scale a digital platform

    Mở rộng/phát triển quy mô một nền tảng số

    "The company needs to scale its digital platform to handle the increasing user base."

    (Công ty cần mở rộng quy mô nền tảng số của mình để xử lý lượng người dùng ngày càng tăng.)

  • To transform into a digital platform

    Chuyển đổi thành một nền tảng số (mô hình kinh doanh)

    "Many traditional businesses are now trying to transform into a digital platform to stay competitive."

    (Nhiều doanh nghiệp truyền thống hiện đang cố gắng chuyển đổi thành một nền tảng số để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital platform

noun
Lật mặt

Một nền tảng kỹ thuật số là một hệ thống dựa trên công nghệ đóng vai trò là nền tảng để phát triển các ứng dụng, quy trình hoặc công nghệ khác. Nó cũng có thể đề cập đến một không gian ảo nơi các cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác và chia sẻ nội dung.

"Our digital platform connects buyers and sellers from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital platform".

Nền tảng số và Kinh tế sáng tạo (Creator Economy)

Các nền tảng số như YouTube, TikTok, Instagram đã tạo ra một 'Kinh tế sáng tạo' (Creator Economy) bùng nổ. Hàng triệu cá nhân trên khắp thế giới có thể kiếm tiền từ việc tạo nội dung, xây dựng thương hiệu cá nhân và kết nối trực tiếp với khán giả của họ. Điều này đã dân chủ hóa việc sản xuất nội dung và mang lại cơ hội kinh tế cho những người trước đây không có khả năng tiếp cận các kênh truyền thông truyền thống.

Ảnh hưởng xã hội và Quyền riêng tư

Nền tảng số có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội, từ cách chúng ta giao tiếp, mua sắm đến cách chúng ta tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những thách thức lớn về quyền riêng tư dữ liệu, tin giả và tác động tâm lý. Các cuộc tranh luận về việc điều chỉnh các nền tảng này để bảo vệ người dùng và đảm bảo một không gian số lành mạnh đang diễn ra sôi nổi trên toàn cầu.