digital painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artwork created using digital tools such as a computer, graphics tablet, and stylus.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số như máy tính, bảng vẽ điện tử và bút cảm ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital painting allows artists to create intricate details with precision."
"Vẽ tranh kỹ thuật số cho phép các nghệ sĩ tạo ra các chi tiết phức tạp một cách chính xác."
-
"Many artists now prefer digital painting due to its flexibility and undo options."
"Nhiều nghệ sĩ hiện nay thích vẽ tranh kỹ thuật số hơn vì tính linh hoạt và khả năng hoàn tác của nó."
-
"The workshop will focus on techniques for creating realistic textures in digital painting."
"Hội thảo sẽ tập trung vào các kỹ thuật tạo ra các kết cấu thực tế trong vẽ tranh kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | Chữ số; ngón tay/chân |
| Adverb | digitally | Bằng kỹ thuật số |
| Verb | digitize | Số hóa |
| Noun | digitization | Sự số hóa |
| Verb | paint | Vẽ, sơn |
| Noun | paint | Sơn, màu vẽ |
| Noun | painter | Họa sĩ, thợ sơn |
| Noun | digital artist | Nghệ sĩ kỹ thuật số |
| Noun | digital art | Nghệ thuật kỹ thuật số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Digital painting khác với các hình thức nghệ thuật kỹ thuật số khác như đồ họa vector hoặc chỉnh sửa ảnh. Nó mô phỏng các kỹ thuật vẽ tranh truyền thống, như sử dụng cọ vẽ và màu sắc, nhưng trong môi trường kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một hình ảnh gốc, thay vì chỉnh sửa hình ảnh có sẵn.
Prepositions
* **in:** Diễn tả môi trường hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'He specializes in digital painting.' (Anh ấy chuyên về vẽ tranh kỹ thuật số). * **with:** Diễn tả công cụ hoặc phương tiện. Ví dụ: 'She created this digital painting with a graphics tablet.' (Cô ấy đã tạo ra bức tranh kỹ thuật số này bằng bảng vẽ điện tử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning digital painting (bức tranh kỹ thuật số tuyệt đẹp)
-
vibrant vibrant digital painting (tranh kỹ thuật số sống động/đầy màu sắc)
-
realistic realistic digital painting (tranh kỹ thuật số chân thực)
-
abstract abstract digital painting (tranh kỹ thuật số trừu tượng)
-
create create a digital painting (tạo một bức tranh kỹ thuật số)
-
master master digital painting (làm chủ/nắm vững kỹ thuật vẽ tranh kỹ thuật số)
-
commission commission a digital painting (đặt vẽ một bức tranh kỹ thuật số)
-
software for software for digital painting (phần mềm vẽ tranh kỹ thuật số)
-
style of style of digital painting (phong cách vẽ tranh kỹ thuật số)
-
techniques of techniques of digital painting (các kỹ thuật vẽ tranh kỹ thuật số)
Idioms
-
the art of digital painting
nghệ thuật vẽ tranh kỹ thuật số
"Many contemporary artists are exploring the art of digital painting."
(Nhiều nghệ sĩ đương đại đang khám phá nghệ thuật vẽ tranh kỹ thuật số.)
-
mastering digital painting techniques
nắm vững các kỹ thuật vẽ tranh kỹ thuật số
"Mastering digital painting techniques requires practice and patience."
(Nắm vững các kỹ thuật vẽ tranh kỹ thuật số đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.)
-
a new era of digital painting
một kỷ nguyên mới của tranh kỹ thuật số
"With advanced tools, we are entering a new era of digital painting."
(Với các công cụ tiên tiến, chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của tranh kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital painting
nounMột tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số như máy tính, bảng vẽ điện tử và bút cảm ứng.
"Digital painting allows artists to create intricate details with precision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital painting".
