(Top Banner Ad)
online workspace
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

online workspace

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈwɜːrkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc trực tuyến nền tảng làm việc trực tuyến môi trường làm việc số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital environment where individuals or teams can collaborate, share resources, and manage projects remotely via the internet.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc kỹ thuật số nơi các cá nhân hoặc nhóm có thể cộng tác, chia sẻ tài nguyên và quản lý dự án từ xa thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team uses an online workspace to coordinate tasks and share important documents."

    "Nhóm của chúng tôi sử dụng một không gian làm việc trực tuyến để phối hợp các nhiệm vụ và chia sẻ các tài liệu quan trọng."

  • "Many companies have transitioned to using online workspaces to support remote work."

    "Nhiều công ty đã chuyển sang sử dụng không gian làm việc trực tuyến để hỗ trợ làm việc từ xa."

  • "An online workspace allows team members to communicate and share feedback in real-time."

    "Một không gian làm việc trực tuyến cho phép các thành viên trong nhóm giao tiếp và chia sẻ phản hồi trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, kết nối internet
Adverb online trên mạng, qua internet
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối internet
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Verb collaborate cộng tác, hợp tác
Noun collaboration sự cộng tác, sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
English
online
Old English
weorc
Latin
spatium
English
workspace
English
online workspace

Nguồn gốc của 'online workspace'

Cụm từ 'online workspace' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ và cách chúng ta làm việc. Từ 'online' xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh máy tính vào những năm 1960, mô tả trạng thái kết nối với máy tính. 'Workspace' (nơi làm việc) đã có từ lâu, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó bắt đầu được sử dụng vào những năm 1980 để chỉ một môi trường làm việc ảo. Khi internet và các công cụ cộng tác trực tuyến phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, hai từ này đã hợp nhất để tạo thành 'online workspace', mô tả một môi trường làm việc kỹ thuật số, có thể truy cập qua mạng internet, nơi mọi người có thể cộng tác và hoàn thành công việc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các nền tảng phần mềm hoặc ứng dụng web cho phép cộng tác trực tuyến. Khác với 'physical workspace' là không gian làm việc vật lý, hữu hình. Ví dụ về các online workspace bao gồm Google Workspace, Microsoft Teams, Slack, Asana, Trello.

Prepositions

in on

'- In an online workspace': Diễn tả sự tham gia, hoạt động bên trong môi trường làm việc đó. Ví dụ: 'We collaborate in an online workspace'.
- 'On an online workspace': Nhấn mạnh vào việc thực hiện một hành động cụ thể trên nền tảng đó. Ví dụ: 'We share files on the online workspace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online workspace
  • shared shared online workspace
    (không gian làm việc trực tuyến được chia sẻ)
  • collaborative collaborative online workspace
    (không gian làm việc trực tuyến cộng tác)
  • personal personal online workspace
    (không gian làm việc trực tuyến cá nhân)
  • secure secure online workspace
    (không gian làm việc trực tuyến an toàn)
  • virtual virtual online workspace
    (không gian làm việc trực tuyến ảo)
Verb + online workspace
  • create create an online workspace
    (tạo một không gian làm việc trực tuyến)
  • manage manage an online workspace
    (quản lý một không gian làm việc trực tuyến)
  • access access an online workspace
    (truy cập một không gian làm việc trực tuyến)
  • utilize utilize an online workspace
    (sử dụng/tận dụng một không gian làm việc trực tuyến)
  • set up set up an online workspace
    (thiết lập một không gian làm việc trực tuyến)
Online workspace + Verb
  • facilitates An online workspace facilitates...
    (Một không gian làm việc trực tuyến tạo điều kiện cho...)
  • provides An online workspace provides...
    (Một không gian làm việc trực tuyến cung cấp...)
  • supports An online workspace supports...
    (Một không gian làm việc trực tuyến hỗ trợ...)

Idioms

  • Optimizing your online workspace

    Tối ưu hóa không gian làm việc trực tuyến của bạn

    "To boost productivity, many companies focus on optimizing their online workspace."

    (Để tăng năng suất, nhiều công ty tập trung vào việc tối ưu hóa không gian làm việc trực tuyến của họ.)

  • A seamless online workspace experience

    Trải nghiệm không gian làm việc trực tuyến liền mạch

    "Our goal is to provide users with a seamless online workspace experience."

    (Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho người dùng trải nghiệm không gian làm việc trực tuyến liền mạch.)

  • Leveraging an online workspace

    Tận dụng một không gian làm việc trực tuyến

    "Businesses are leveraging an online workspace to enhance remote collaboration."

    (Các doanh nghiệp đang tận dụng một không gian làm việc trực tuyến để tăng cường hợp tác từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online workspace

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc kỹ thuật số nơi các cá nhân hoặc nhóm có thể cộng tác, chia sẻ tài nguyên và quản lý dự án từ xa thông qua internet.

"Our team uses an online workspace to coordinate tasks and share important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team uses an online workspace, they will improve collaboration.
Nếu nhóm sử dụng một không gian làm việc trực tuyến, họ sẽ cải thiện sự hợp tác.
Phủ định
If the internet isn't stable, we won't be able to effectively use the online workspace.
Nếu internet không ổn định, chúng ta sẽ không thể sử dụng hiệu quả không gian làm việc trực tuyến.
Nghi vấn
Will the company save money if it switches to a fully online workspace?
Công ty có tiết kiệm tiền không nếu chuyển sang một không gian làm việc trực tuyến hoàn toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online workspace".

Sự trỗi dậy của làm việc từ xa

Các không gian làm việc trực tuyến là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work). Chúng cho phép nhân viên truy cập tài liệu, công cụ và cộng tác với đồng nghiệp từ bất kỳ đâu có kết nối internet, phá vỡ rào cản về địa lý và giờ hành chính truyền thống. Điều này đã định hình lại văn hóa làm việc, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý và cân bằng cuộc sống.

Cộng tác kỹ thuật số và đội nhóm toàn cầu

Trong một thế giới ngày càng kết nối, 'online workspace' đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các đội nhóm phân tán địa lý và các dự án hợp tác quốc tế. Chúng cho phép các thành viên đội nhóm từ các múi giờ và nền văn hóa khác nhau cùng làm việc hiệu quả trên các tài liệu, dự án chung, tổ chức các cuộc họp ảo và chia sẻ thông tin một cách tức thì, thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả trong môi trường làm việc toàn cầu.