online workspace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital environment where individuals or teams can collaborate, share resources, and manage projects remotely via the internet.
Vietnamese Meaning
Một môi trường làm việc kỹ thuật số nơi các cá nhân hoặc nhóm có thể cộng tác, chia sẻ tài nguyên và quản lý dự án từ xa thông qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team uses an online workspace to coordinate tasks and share important documents."
"Nhóm của chúng tôi sử dụng một không gian làm việc trực tuyến để phối hợp các nhiệm vụ và chia sẻ các tài liệu quan trọng."
-
"Many companies have transitioned to using online workspaces to support remote work."
"Nhiều công ty đã chuyển sang sử dụng không gian làm việc trực tuyến để hỗ trợ làm việc từ xa."
-
"An online workspace allows team members to communicate and share feedback in real-time."
"Một không gian làm việc trực tuyến cho phép các thành viên trong nhóm giao tiếp và chia sẻ phản hồi trong thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | trực tuyến, kết nối internet |
| Adverb | online | trên mạng, qua internet |
| Adjective | offline | ngoại tuyến, không kết nối internet |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc, công sở |
| Verb | collaborate | cộng tác, hợp tác |
| Noun | collaboration | sự cộng tác, sự hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các nền tảng phần mềm hoặc ứng dụng web cho phép cộng tác trực tuyến. Khác với 'physical workspace' là không gian làm việc vật lý, hữu hình. Ví dụ về các online workspace bao gồm Google Workspace, Microsoft Teams, Slack, Asana, Trello.
Prepositions
'- In an online workspace': Diễn tả sự tham gia, hoạt động bên trong môi trường làm việc đó. Ví dụ: 'We collaborate in an online workspace'.
- 'On an online workspace': Nhấn mạnh vào việc thực hiện một hành động cụ thể trên nền tảng đó. Ví dụ: 'We share files on the online workspace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shared shared online workspace (không gian làm việc trực tuyến được chia sẻ)
-
collaborative collaborative online workspace (không gian làm việc trực tuyến cộng tác)
-
personal personal online workspace (không gian làm việc trực tuyến cá nhân)
-
secure secure online workspace (không gian làm việc trực tuyến an toàn)
-
virtual virtual online workspace (không gian làm việc trực tuyến ảo)
-
create create an online workspace (tạo một không gian làm việc trực tuyến)
-
manage manage an online workspace (quản lý một không gian làm việc trực tuyến)
-
access access an online workspace (truy cập một không gian làm việc trực tuyến)
-
utilize utilize an online workspace (sử dụng/tận dụng một không gian làm việc trực tuyến)
-
set up set up an online workspace (thiết lập một không gian làm việc trực tuyến)
-
facilitates An online workspace facilitates... (Một không gian làm việc trực tuyến tạo điều kiện cho...)
-
provides An online workspace provides... (Một không gian làm việc trực tuyến cung cấp...)
-
supports An online workspace supports... (Một không gian làm việc trực tuyến hỗ trợ...)
Idioms
-
Optimizing your online workspace
Tối ưu hóa không gian làm việc trực tuyến của bạn
"To boost productivity, many companies focus on optimizing their online workspace."
(Để tăng năng suất, nhiều công ty tập trung vào việc tối ưu hóa không gian làm việc trực tuyến của họ.)
-
A seamless online workspace experience
Trải nghiệm không gian làm việc trực tuyến liền mạch
"Our goal is to provide users with a seamless online workspace experience."
(Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho người dùng trải nghiệm không gian làm việc trực tuyến liền mạch.)
-
Leveraging an online workspace
Tận dụng một không gian làm việc trực tuyến
"Businesses are leveraging an online workspace to enhance remote collaboration."
(Các doanh nghiệp đang tận dụng một không gian làm việc trực tuyến để tăng cường hợp tác từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online workspace
Danh từMột môi trường làm việc kỹ thuật số nơi các cá nhân hoặc nhóm có thể cộng tác, chia sẻ tài nguyên và quản lý dự án từ xa thông qua internet.
"Our team uses an online workspace to coordinate tasks and share important documents."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team uses an online workspace, they will improve collaboration. |
Nếu nhóm sử dụng một không gian làm việc trực tuyến, họ sẽ cải thiện sự hợp tác. |
| Phủ định | If the internet isn't stable, we won't be able to effectively use the online workspace. |
Nếu internet không ổn định, chúng ta sẽ không thể sử dụng hiệu quả không gian làm việc trực tuyến. |
| Nghi vấn | Will the company save money if it switches to a fully online workspace? |
Công ty có tiết kiệm tiền không nếu chuyển sang một không gian làm việc trực tuyến hoàn toàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online workspace".
