(Top Banner Ad)
physical workspace
B1
Danh từ B1 Quản trị kinh doanh, Bất động sản, Thiết kế nội thất

physical workspace

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈwɜːrkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc vật lý môi trường làm việc thực tế văn phòng làm việc khu vực làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical location where work takes place, often referring to an office, factory, or other dedicated area.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm vật lý nơi công việc diễn ra, thường đề cập đến văn phòng, nhà máy hoặc khu vực chuyên dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in improving the physical workspace to boost employee morale."

    "Công ty đã đầu tư vào việc cải thiện không gian làm việc vật lý để nâng cao tinh thần của nhân viên."

  • "The physical workspace should be designed to promote collaboration and productivity."

    "Không gian làm việc vật lý nên được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và năng suất."

  • "Many companies are rethinking their physical workspace strategy in light of the rise of remote work."

    "Nhiều công ty đang xem xét lại chiến lược không gian làm việc vật lý của họ trước sự trỗi dậy của làm việc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically về thể chất, về mặt vật lý
Noun physics môn vật lý
Noun physician bác sĩ (thường là bác sĩ nội khoa)
Noun work công việc, làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Bất động sản, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Old English
weorc
Latin
spatium
Old French
espace
English
workspace
English
physical workspace

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin 'physica' (khoa học tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'phisique', nó đến với tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể, vật chất, hoặc những gì có thể nhìn thấy, chạm vào được (hữu hình).

Nguồn gốc của 'workspace'

Thuật ngữ 'workspace' là sự kết hợp của hai từ 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và 'space' (không gian, từ tiếng Latin 'spatium' qua tiếng Pháp cổ 'espace'). Khi ghép lại, 'workspace' chỉ một khu vực hoặc không gian cụ thể dành riêng cho công việc.

Sự kết hợp 'physical workspace'

Cụm từ 'physical workspace' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh rằng đây là một không gian làm việc hữu hình, có thật, khác với không gian làm việc 'ảo' hoặc 'số' (digital workspace) thường thấy trong thời đại công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'physical workspace' nhấn mạnh tính hữu hình, vật chất của không gian làm việc, phân biệt nó với các không gian làm việc ảo hoặc kỹ thuật số. Nó bao gồm các yếu tố như bố cục, thiết kế nội thất, trang thiết bị và các yếu tố môi trường.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở bên trong không gian làm việc (ví dụ: 'employees working in the physical workspace'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể (ví dụ: 'meeting at the physical workspace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical workspace
  • comfortable a comfortable physical workspace
    (một không gian làm việc vật lý thoải mái)
  • ergonomic an ergonomic physical workspace
    (một không gian làm việc vật lý công thái học)
  • shared a shared physical workspace
    (một không gian làm việc vật lý chung)
  • dedicated a dedicated physical workspace
    (một không gian làm việc vật lý chuyên dụng)
  • flexible a flexible physical workspace
    (một không gian làm việc vật lý linh hoạt)
Verb + physical workspace
  • design design a physical workspace
    (thiết kế một không gian làm việc vật lý)
  • optimize optimize your physical workspace
    (tối ưu hóa không gian làm việc vật lý của bạn)
  • create create a physical workspace
    (tạo ra một không gian làm việc vật lý)
  • maintain maintain a physical workspace
    (duy trì một không gian làm việc vật lý)

Idioms

  • a dedicated physical workspace

    một không gian làm việc vật lý riêng biệt/chuyên dụng (không bị xao nhãng)

    "To improve focus, it's essential to have a dedicated physical workspace at home."

    (Để cải thiện sự tập trung, điều cần thiết là phải có một không gian làm việc vật lý chuyên dụng tại nhà.)

  • rethink the physical workspace

    xem xét/đánh giá lại không gian làm việc vật lý (để cải thiện, đổi mới)

    "Many companies are starting to rethink the physical workspace post-pandemic."

    (Nhiều công ty đang bắt đầu xem xét lại không gian làm việc vật lý sau đại dịch.)

  • hybrid physical workspace model

    mô hình không gian làm việc vật lý kết hợp (vừa ở văn phòng, vừa làm từ xa)

    "Our company adopted a hybrid physical workspace model, allowing employees to choose where they work."

    (Công ty chúng tôi đã áp dụng mô hình không gian làm việc vật lý kết hợp, cho phép nhân viên lựa chọn nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical workspace

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm vật lý nơi công việc diễn ra, thường đề cập đến văn phòng, nhà máy hoặc khu vực chuyên dụng khác.

"The company invested in improving the physical workspace to boost employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical workspace".

Tầm quan trọng của Công thái học (Ergonomics)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, việc thiết kế không gian làm việc vật lý theo nguyên tắc công thái học (ergonomics) rất được chú trọng. Điều này có nghĩa là bàn ghế, màn hình và các thiết bị khác được sắp xếp sao cho thoải mái, hỗ trợ sức khỏe và tối ưu hóa năng suất, giúp người lao động tránh các vấn đề về xương khớp hay mỏi mắt khi làm việc trong thời gian dài.

Sự thay đổi với Mô hình làm việc Hybrid

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự thay đổi lớn trong cách các công ty nhìn nhận về không gian làm việc vật lý. Mô hình làm việc 'hybrid' (kết hợp) trở nên phổ biến, nơi nhân viên có thể làm việc một phần ở văn phòng và một phần ở nhà hoặc từ xa. Điều này đã dẫn đến việc các văn phòng được thiết kế lại để trở thành không gian cộng tác linh hoạt hơn là nơi làm việc cá nhân truyền thống.