dimensioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of indicating the dimensions of an object or space in a technical drawing or model.
Vietnamese Meaning
Quá trình chỉ ra các kích thước của một vật thể hoặc không gian trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate dimensioning is crucial for successful manufacturing."
"Ghi kích thước chính xác là rất quan trọng để sản xuất thành công."
-
"The engineer is dimensioning the drawing according to the specifications."
"Kỹ sư đang ghi kích thước bản vẽ theo các thông số kỹ thuật."
-
"Careful dimensioning prevents errors in construction."
"Ghi kích thước cẩn thận ngăn ngừa sai sót trong xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dimension | kích thước, chiều (dài, rộng, cao); khía cạnh |
| Noun | dimensionality | tính nhiều chiều, tính có kích thước |
| Verb | dimension | định kích thước, ghi kích thước |
| Adjective | dimensional | thuộc về kích thước, có chiều |
| Adjective | dimensionless | không có thứ nguyên, không có kích thước |
| Adverb | dimensionally | theo kích thước, về mặt kích thước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, thiết kế cơ khí và kiến trúc. Nhấn mạnh vào việc ghi chú hoặc chỉ định các kích thước một cách chính xác và đầy đủ.
Prepositions
‘Dimensioning for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc ghi kích thước. Ví dụ, ‘dimensioning for manufacturing’ là ghi kích thước để phục vụ cho quá trình sản xuất. ‘Dimensioning of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được ghi kích thước. Ví dụ, ‘dimensioning of the part’ là ghi kích thước của chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accurate accurate dimensioning (việc định kích thước chính xác)
-
Proper proper dimensioning (việc định kích thước đúng cách)
-
Geometric geometric dimensioning (định kích thước hình học)
-
Automatic automatic dimensioning (định kích thước tự động)
-
Manual manual dimensioning (định kích thước thủ công)
-
Critical critical dimensioning (việc định kích thước quan trọng/thiết yếu)
-
Apply apply dimensioning (áp dụng cách định kích thước)
-
Perform perform dimensioning (thực hiện việc định kích thước)
-
Check check dimensioning (kiểm tra việc định kích thước)
-
Review review dimensioning (xem xét việc định kích thước)
Idioms
-
Geometric Dimensioning and Tolerancing (GD&T)
Kích thước và Dung sai Hình học (một hệ thống chuẩn hóa trong kỹ thuật để xác định kích thước và dung sai cho các bộ phận cơ khí)
"GD&T is crucial for ensuring the interchangeability of parts in manufacturing."
(Hệ thống GD&T rất quan trọng để đảm bảo khả năng hoán đổi cho nhau của các bộ phận trong sản xuất.)
-
Automated dimensioning system
Hệ thống định kích thước tự động (thường dùng trong phần mềm CAD để tự động tạo kích thước trên bản vẽ)
"The new CAD software features an advanced automated dimensioning system, saving designers a lot of time."
(Phần mềm CAD mới có hệ thống định kích thước tự động tiên tiến, giúp các nhà thiết kế tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
-
Dimensioning standards
Tiêu chuẩn định kích thước (các quy tắc và hướng dẫn được chấp nhận để ghi kích thước trên bản vẽ kỹ thuật)
"All engineering drawings must adhere to international dimensioning standards."
(Tất cả các bản vẽ kỹ thuật phải tuân thủ các tiêu chuẩn định kích thước quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dimensioning
Verb (gerund or present participle)Quá trình chỉ ra các kích thước của một vật thể hoặc không gian trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình.
"Accurate dimensioning is crucial for successful manufacturing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers dimension the parts precisely. |
Các kỹ sư đo kích thước các bộ phận một cách chính xác. |
| Phủ định | They do not dimension the drawings according to the new standards. |
Họ không đo kích thước các bản vẽ theo tiêu chuẩn mới. |
| Nghi vấn | Did the architect dimension the building plans accurately? |
Kiến trúc sư đã đo kích thước bản vẽ xây dựng một cách chính xác chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been dimensioning the prototype for weeks before the client approved the design. |
Các kỹ sư đã tiến hành đo kích thước nguyên mẫu trong nhiều tuần trước khi khách hàng phê duyệt thiết kế. |
| Phủ định | The software hadn't been dimensioning the parts correctly, which caused significant errors. |
Phần mềm đã không đo kích thước các bộ phận một cách chính xác, điều này gây ra những lỗi nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had the team been dimensioning the new components according to the updated specifications? |
Có phải nhóm đã đo kích thước các thành phần mới theo thông số kỹ thuật được cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimensioning".
