(Top Banner Ad)
dimensioning
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Kỹ thuật, Thiết kế

dimensioning

UK: /dɪˈmenʃənɪŋ/ • US: /dɪˈmenʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi kích thước xác định kích thước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of indicating the dimensions of an object or space in a technical drawing or model.

Vietnamese Meaning

Quá trình chỉ ra các kích thước của một vật thể hoặc không gian trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate dimensioning is crucial for successful manufacturing."

    "Ghi kích thước chính xác là rất quan trọng để sản xuất thành công."

  • "The engineer is dimensioning the drawing according to the specifications."

    "Kỹ sư đang ghi kích thước bản vẽ theo các thông số kỹ thuật."

  • "Careful dimensioning prevents errors in construction."

    "Ghi kích thước cẩn thận ngăn ngừa sai sót trong xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension kích thước, chiều (dài, rộng, cao); khía cạnh
Noun dimensionality tính nhiều chiều, tính có kích thước
Verb dimension định kích thước, ghi kích thước
Adjective dimensional thuộc về kích thước, có chiều
Adjective dimensionless không có thứ nguyên, không có kích thước
Adverb dimensionally theo kích thước, về mặt kích thước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metiri
Latin
dimensio
Old French
dimension
English
dimension
English
dimensioning

Nguồn gốc của 'dimensioning'

'Dimensioning' bắt nguồn từ động từ 'dimension' trong tiếng Anh, có nghĩa là xác định kích thước. Gốc từ xa xưa của nó nằm ở tiếng Latin 'dimensio', mang ý nghĩa 'sự đo lường'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'dimetiri', có nghĩa là 'đo ra' hoặc 'đo lường toàn bộ'. Điều này cho thấy 'dimensioning' từ ban đầu đã gắn liền với hành động đo đạc, xác định phạm vi hoặc quy mô của một vật thể.

Hành trình từ 'đo lường' đến 'định kích thước'

Từ 'dimension' (kích thước, chiều) đã đi một chặng đường dài từ gốc Latin để chỉ các khía cạnh đo lường của vật thể. Khi thêm hậu tố '-ing', 'dimensioning' trở thành danh động từ hoặc thì hiện tại phân từ, mô tả hành động hoặc quá trình thiết lập, ghi chú các kích thước cần thiết trên bản vẽ kỹ thuật hoặc trong thiết kế, đảm bảo mọi thứ được sản xuất đúng chuẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, thiết kế cơ khí và kiến trúc. Nhấn mạnh vào việc ghi chú hoặc chỉ định các kích thước một cách chính xác và đầy đủ.

Prepositions

for of

‘Dimensioning for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc ghi kích thước. Ví dụ, ‘dimensioning for manufacturing’ là ghi kích thước để phục vụ cho quá trình sản xuất. ‘Dimensioning of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được ghi kích thước. Ví dụ, ‘dimensioning of the part’ là ghi kích thước của chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimensioning
  • Accurate accurate dimensioning
    (việc định kích thước chính xác)
  • Proper proper dimensioning
    (việc định kích thước đúng cách)
  • Geometric geometric dimensioning
    (định kích thước hình học)
  • Automatic automatic dimensioning
    (định kích thước tự động)
  • Manual manual dimensioning
    (định kích thước thủ công)
  • Critical critical dimensioning
    (việc định kích thước quan trọng/thiết yếu)
Verb + dimensioning
  • Apply apply dimensioning
    (áp dụng cách định kích thước)
  • Perform perform dimensioning
    (thực hiện việc định kích thước)
  • Check check dimensioning
    (kiểm tra việc định kích thước)
  • Review review dimensioning
    (xem xét việc định kích thước)

Idioms

  • Geometric Dimensioning and Tolerancing (GD&T)

    Kích thước và Dung sai Hình học (một hệ thống chuẩn hóa trong kỹ thuật để xác định kích thước và dung sai cho các bộ phận cơ khí)

    "GD&T is crucial for ensuring the interchangeability of parts in manufacturing."

    (Hệ thống GD&T rất quan trọng để đảm bảo khả năng hoán đổi cho nhau của các bộ phận trong sản xuất.)

  • Automated dimensioning system

    Hệ thống định kích thước tự động (thường dùng trong phần mềm CAD để tự động tạo kích thước trên bản vẽ)

    "The new CAD software features an advanced automated dimensioning system, saving designers a lot of time."

    (Phần mềm CAD mới có hệ thống định kích thước tự động tiên tiến, giúp các nhà thiết kế tiết kiệm rất nhiều thời gian.)

  • Dimensioning standards

    Tiêu chuẩn định kích thước (các quy tắc và hướng dẫn được chấp nhận để ghi kích thước trên bản vẽ kỹ thuật)

    "All engineering drawings must adhere to international dimensioning standards."

    (Tất cả các bản vẽ kỹ thuật phải tuân thủ các tiêu chuẩn định kích thước quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimensioning

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Quá trình chỉ ra các kích thước của một vật thể hoặc không gian trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình.

"Accurate dimensioning is crucial for successful manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers dimension the parts precisely.
Các kỹ sư đo kích thước các bộ phận một cách chính xác.
Phủ định
They do not dimension the drawings according to the new standards.
Họ không đo kích thước các bản vẽ theo tiêu chuẩn mới.
Nghi vấn
Did the architect dimension the building plans accurately?
Kiến trúc sư đã đo kích thước bản vẽ xây dựng một cách chính xác chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been dimensioning the prototype for weeks before the client approved the design.
Các kỹ sư đã tiến hành đo kích thước nguyên mẫu trong nhiều tuần trước khi khách hàng phê duyệt thiết kế.
Phủ định
The software hadn't been dimensioning the parts correctly, which caused significant errors.
Phần mềm đã không đo kích thước các bộ phận một cách chính xác, điều này gây ra những lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the team been dimensioning the new components according to the updated specifications?
Có phải nhóm đã đo kích thước các thành phần mới theo thông số kỹ thuật được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimensioning".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kỹ thuật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất, 'dimensioning' (việc định kích thước) được coi là một khía cạnh cực kỳ quan trọng, thể hiện sự coi trọng độ chính xác và tiêu chuẩn hóa. Một lỗi nhỏ trong việc định kích thước có thể dẫn đến hỏng hóc sản phẩm, lãng phí vật liệu và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt trong các ngành như hàng không vũ trụ hoặc y tế.

Ngôn ngữ chung của thiết kế toàn cầu

Việc sử dụng các tiêu chuẩn 'dimensioning' (như ISO hoặc ANSI) đã tạo ra một 'ngôn ngữ' chung trong thiết kế kỹ thuật trên toàn thế giới. Điều này cho phép các kỹ sư, nhà sản xuất và nhà cung cấp từ các quốc gia khác nhau có thể hiểu và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các bộ phận được sản xuất ở một nơi có thể lắp ráp hoàn hảo với các bộ phận được sản xuất ở nơi khác, thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế.