(Top Banner Ad)
dining critic
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Báo chí

dining critic

UK: /ˈdaɪnɪŋ ˈkrɪtɪk/ • US: /ˈdaɪnɪŋ ˈkrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình ẩm thực người đánh giá nhà hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to visit restaurants and write reviews about them for a newspaper, magazine, or website.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là đến các nhà hàng và viết đánh giá về chúng cho một tờ báo, tạp chí hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dining critic gave the new Italian restaurant a glowing review."

    "Nhà phê bình ẩm thực đã dành cho nhà hàng Ý mới một bài đánh giá đầy khen ngợi."

  • "Becoming a dining critic requires a refined palate and excellent writing skills."

    "Để trở thành một nhà phê bình ẩm thực đòi hỏi một khẩu vị tinh tế và kỹ năng viết xuất sắc."

  • "The anonymous dining critic often books under a false name."

    "Nhà phê bình ẩm thực ẩn danh thường đặt chỗ dưới một cái tên giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic Nhà phê bình, người phê phán
Verb criticize Phê bình, chỉ trích
Adjective critical Phê phán, mang tính chất phê bình; quan trọng
Adverb critically Một cách phê bình; một cách nghiêm trọng, quan trọng
Noun criticism Sự phê bình, lời chỉ trích
Verb dine Ăn bữa chính (thường là bữa tối)
Noun dinner Bữa tối, bữa ăn chính
Noun diner Thực khách; quán ăn bình dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*disjejunare
Old French
disner
English
dine
Ancient Greek
kritikos
French
critique
English
critic
English
dining critic

Nguồn gốc của 'Critic'

'Critic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', nghĩa là 'có khả năng phân định, đánh giá'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp ('critique') trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một người đưa ra phán xét hoặc phân tích một cách có hiểu biết.

Nguồn gốc của 'Dine'

Phần 'dining' trong 'dining critic' xuất phát từ động từ 'dine'. Từ này có gốc từ tiếng Latin thông tục '*disjejunare', nghĩa đen là 'phá vỡ sự nhịn ăn' (break one's fast). Nó tiến hóa thành 'disner' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'dine' trong tiếng Anh, mang nghĩa ăn bữa chính, đặc biệt là bữa tối.

Sự kết hợp 'Dining Critic'

'Dining critic' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'dining' (liên quan đến việc ăn uống) và 'critic' (người đánh giá) để chỉ chuyên gia đánh giá trải nghiệm ẩm thực tại nhà hàng. Đây là một vai trò quan trọng trong ngành ẩm thực.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người chuyên đánh giá chất lượng đồ ăn, dịch vụ, và không gian của các nhà hàng. Họ thường có kiến thức sâu rộng về ẩm thực và có khả năng diễn đạt tốt để truyền tải trải nghiệm của mình đến độc giả. Khác với 'food blogger' có thể chỉ đơn thuần chia sẻ sở thích cá nhân, 'dining critic' thường có tính chuyên môn và khách quan cao hơn.

Prepositions

for as

* **for:** Chỉ mục đích hoặc nơi làm việc. Ví dụ: 'He works as a dining critic for the New York Times.' (Anh ấy làm việc với vai trò nhà phê bình ẩm thực cho tờ New York Times.)
* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'She is known as a harsh but fair dining critic.' (Cô ấy được biết đến là một nhà phê bình ẩm thực nghiêm khắc nhưng công bằng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dining critic
  • respected a respected dining critic
    (một nhà phê bình ẩm thực được kính trọng)
  • influential an influential dining critic
    (một nhà phê bình ẩm thực có ảnh hưởng)
  • anonymous an anonymous dining critic
    (một nhà phê bình ẩm thực ẩn danh)
  • discerning a discerning dining critic
    (một nhà phê bình ẩm thực tinh tường, sành sỏi)
  • harsh a harsh dining critic
    (một nhà phê bình ẩm thực gay gắt, khắt khe)
Verb + dining critic
  • become to become a dining critic
    (trở thành một nhà phê bình ẩm thực)
  • hire to hire a dining critic
    (thuê một nhà phê bình ẩm thực)
  • consult to consult a dining critic
    (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực)
dining critic + Verb
  • reviews The dining critic reviews restaurants.
    (Nhà phê bình ẩm thực đánh giá các nhà hàng.)
  • praises The dining critic praises the new chef.
    (Nhà phê bình ẩm thực khen ngợi đầu bếp mới.)
  • pans The dining critic pans the new restaurant.
    (Nhà phê bình ẩm thực chê bai thậm tệ nhà hàng mới.)
dining critic's + Noun
  • review a dining critic's review
    (bài đánh giá của một nhà phê bình ẩm thực)
  • column a dining critic's column
    (chuyên mục của một nhà phê bình ẩm thực)
  • opinion a dining critic's opinion
    (ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực)

Idioms

  • The anonymous dining critic

    Nhà phê bình ẩm thực ẩn danh (người cố gắng giữ kín danh tính để đánh giá khách quan).

    "To maintain impartiality, many reputable publications employ the anonymous dining critic strategy."

    (Để duy trì tính khách quan, nhiều ấn phẩm uy tín áp dụng chiến lược nhà phê bình ẩm thực ẩn danh.)

  • A discerning dining critic

    Một nhà phê bình ẩm thực tinh tế/sành sỏi (người có khả năng nhận biết và đánh giá cao các chi tiết tinh xảo trong ẩm thực).

    "Only a truly discerning dining critic could appreciate the subtle nuances of the chef's new tasting menu."

    (Chỉ một nhà phê bình ẩm thực thực sự tinh tế mới có thể cảm nhận được những sắc thái tinh tế trong thực đơn nếm thử mới của đầu bếp.)

  • To earn a dining critic's praise

    Được nhà phê bình ẩm thực khen ngợi (đạt được sự tán dương từ một chuyên gia đánh giá ẩm thực, thường ngụ ý chất lượng cao).

    "The new bistro quickly earned a dining critic's praise for its innovative fusion dishes."

    (Quán bistro mới nhanh chóng nhận được lời khen từ một nhà phê bình ẩm thực nhờ các món ăn kết hợp sáng tạo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dining critic

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là đến các nhà hàng và viết đánh giá về chúng cho một tờ báo, tạp chí hoặc trang web.

"The dining critic gave the new Italian restaurant a glowing review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining critic".

Sự ẩn danh của nhà phê bình

Một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phê bình ẩm thực chuyên nghiệp là việc giữ ẩn danh. Nhiều nhà phê bình cố gắng không để các nhà hàng biết danh tính của họ để đảm bảo rằng họ nhận được trải nghiệm giống như một khách hàng bình thường, không bị đối xử đặc biệt, từ đó đưa ra đánh giá khách quan nhất.

Ảnh hưởng đến ngành ẩm thực

Các bài đánh giá từ các nhà phê bình ẩm thực uy tín (như từ các tờ báo lớn hay sách hướng dẫn Michelin) có thể có tác động to lớn đến thành công hoặc thất bại của một nhà hàng. Một đánh giá tích cực có thể mang lại danh tiếng và khách hàng, trong khi một đánh giá tiêu cực có thể khiến nhà hàng gặp khó khăn.