(Top Banner Ad)
diplomatic ties
B2
Noun Phrase B2 Chính trị và Quan hệ Quốc tế

diplomatic ties

UK: /ˌdɪpləˈmætɪk taɪz/ • US: /ˌdɪpləˈmætɪk taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ ngoại giao mối quan hệ ngoại giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal relationships between countries, involving communication, negotiation, and cooperation.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, bao gồm giao tiếp, đàm phán và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries established diplomatic ties after years of negotiations."

    "Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao sau nhiều năm đàm phán."

  • "Severing diplomatic ties is a serious step in international relations."

    "Cắt đứt quan hệ ngoại giao là một bước đi nghiêm trọng trong quan hệ quốc tế."

  • "Maintaining strong diplomatic ties is crucial for economic cooperation."

    "Duy trì quan hệ ngoại giao vững chắc là rất quan trọng cho sự hợp tác kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomacy Ngoại giao, nghệ thuật ngoại giao
Noun diplomat Nhà ngoại giao
Adjective diplomatic Thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Adverb diplomatically Một cách ngoại giao, một cách khéo léo
Verb tie Buộc, thắt; gắn kết, liên kết
Noun tie Mối quan hệ, sự ràng buộc; cà vạt; dây buộc

Synonyms

diplomatic relations (quan hệ ngoại giao)international relations (quan hệ quốc tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Quan hệ Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δίπλωμα (diplōma)
Latin
diploma
French
diplomatique
English
diplomatic

Nguồn gốc 'Diplomatic'

Từ 'diplomatic' (ngoại giao) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diplōma', có nghĩa là 'văn bản được gấp đôi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những giấy tờ chính thức được cấp cho du khách, mang lại cho họ các đặc quyền. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra các tài liệu nhà nước và cuối cùng là lĩnh vực quan hệ quốc tế.

Nguồn gốc 'Ties'

Từ 'tie' (quan hệ, mối ràng buộc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīġan', có nghĩa là 'buộc, kết nối'. Từ nghĩa đen là hành động buộc hoặc gắn kết vật lý, nó đã phát triển thành nghĩa bóng để chỉ sự kết nối, mối ràng buộc hoặc mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ chính thức và được thiết lập giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Nó bao gồm các hoạt động như trao đổi đại sứ, ký kết hiệp ước, và hợp tác trong các lĩnh vực khác nhau. 'Diplomatic ties' nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của các mối quan hệ này trong bối cảnh quốc tế. Nó khác với 'relations' thông thường, vì 'ties' mang ý nghĩa ràng buộc và cam kết chặt chẽ hơn.

Prepositions

with between

'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ của một quốc gia với một quốc gia khác (e.g., 'diplomatic ties with China'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều quốc gia (e.g., 'diplomatic ties between the US and Russia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomatic ties
  • strong strong diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao bền chặt)
  • close close diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao gần gũi/thân thiết)
  • strained strained diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao căng thẳng)
  • severed severed diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao bị cắt đứt)
  • warm warm diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao nồng ấm)
  • bilateral bilateral diplomatic ties
    (mối quan hệ ngoại giao song phương)
Verb + diplomatic ties
  • establish establish diplomatic ties
    (thiết lập quan hệ ngoại giao)
  • forge forge diplomatic ties
    (xây dựng/thiết lập quan hệ ngoại giao)
  • strengthen strengthen diplomatic ties
    (củng cố quan hệ ngoại giao)
  • sever sever diplomatic ties
    (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
  • restore restore diplomatic ties
    (khôi phục quan hệ ngoại giao)
  • maintain maintain diplomatic ties
    (duy trì quan hệ ngoại giao)

Idioms

  • sever/cut diplomatic ties

    Cắt đứt/chấm dứt quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)

    "The two nations severed diplomatic ties after the border dispute escalated."

    (Hai quốc gia đã cắt đứt quan hệ ngoại giao sau khi tranh chấp biên giới leo thang.)

  • establish/forge diplomatic ties

    Thiết lập/xây dựng quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)

    "They are working to establish diplomatic ties with their former adversaries."

    (Họ đang nỗ lực thiết lập quan hệ ngoại giao với các đối thủ cũ.)

  • strengthen/bolster diplomatic ties

    Củng cố/tăng cường quan hệ ngoại giao

    "The visit aimed to strengthen diplomatic ties and promote economic cooperation."

    (Chuyến thăm nhằm mục đích củng cố quan hệ ngoại giao và thúc đẩy hợp tác kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomatic ties

Noun Phrase
Lật mặt

Các mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, bao gồm giao tiếp, đàm phán và hợp tác.

"The two countries established diplomatic ties after years of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the two countries had maintained diplomatic ties.
Tôi ước gì hai nước đã duy trì quan hệ ngoại giao.
Phủ định
If only the government wouldn't sever diplomatic ties so easily.
Giá như chính phủ không cắt đứt quan hệ ngoại giao một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If only we could restore diplomatic ties with our neighbor.
Giá như chúng ta có thể khôi phục quan hệ ngoại giao với nước láng giềng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic ties".

Tầm quan trọng của Quan hệ Ngoại giao

Quan hệ ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hòa bình, thúc đẩy thương mại, hợp tác văn hóa và giải quyết các vấn đề chung giữa các quốc gia. Chúng là nền tảng cho sự tương tác quốc tế có trật tự và ổn định.

Đại sứ và Sứ quán

Việc thiết lập quan hệ ngoại giao thường bao gồm việc trao đổi đại sứ và mở các đại sứ quán. Đại sứ là đại diện cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài, và sứ quán là lãnh thổ của quốc gia đó tại nước sở tại, nơi diễn ra các hoạt động ngoại giao chính thức.