diplomatic ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Formal relationships between countries, involving communication, negotiation, and cooperation.
Vietnamese Meaning
Các mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, bao gồm giao tiếp, đàm phán và hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries established diplomatic ties after years of negotiations."
"Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao sau nhiều năm đàm phán."
-
"Severing diplomatic ties is a serious step in international relations."
"Cắt đứt quan hệ ngoại giao là một bước đi nghiêm trọng trong quan hệ quốc tế."
-
"Maintaining strong diplomatic ties is crucial for economic cooperation."
"Duy trì quan hệ ngoại giao vững chắc là rất quan trọng cho sự hợp tác kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diplomacy | Ngoại giao, nghệ thuật ngoại giao |
| Noun | diplomat | Nhà ngoại giao |
| Adjective | diplomatic | Thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị |
| Adverb | diplomatically | Một cách ngoại giao, một cách khéo léo |
| Verb | tie | Buộc, thắt; gắn kết, liên kết |
| Noun | tie | Mối quan hệ, sự ràng buộc; cà vạt; dây buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ chính thức và được thiết lập giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Nó bao gồm các hoạt động như trao đổi đại sứ, ký kết hiệp ước, và hợp tác trong các lĩnh vực khác nhau. 'Diplomatic ties' nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của các mối quan hệ này trong bối cảnh quốc tế. Nó khác với 'relations' thông thường, vì 'ties' mang ý nghĩa ràng buộc và cam kết chặt chẽ hơn.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ của một quốc gia với một quốc gia khác (e.g., 'diplomatic ties with China'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều quốc gia (e.g., 'diplomatic ties between the US and Russia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao bền chặt)
-
close close diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao gần gũi/thân thiết)
-
strained strained diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao căng thẳng)
-
severed severed diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao bị cắt đứt)
-
warm warm diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao nồng ấm)
-
bilateral bilateral diplomatic ties (mối quan hệ ngoại giao song phương)
-
establish establish diplomatic ties (thiết lập quan hệ ngoại giao)
-
forge forge diplomatic ties (xây dựng/thiết lập quan hệ ngoại giao)
-
strengthen strengthen diplomatic ties (củng cố quan hệ ngoại giao)
-
sever sever diplomatic ties (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
restore restore diplomatic ties (khôi phục quan hệ ngoại giao)
-
maintain maintain diplomatic ties (duy trì quan hệ ngoại giao)
Idioms
-
sever/cut diplomatic ties
Cắt đứt/chấm dứt quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)
"The two nations severed diplomatic ties after the border dispute escalated."
(Hai quốc gia đã cắt đứt quan hệ ngoại giao sau khi tranh chấp biên giới leo thang.)
-
establish/forge diplomatic ties
Thiết lập/xây dựng quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)
"They are working to establish diplomatic ties with their former adversaries."
(Họ đang nỗ lực thiết lập quan hệ ngoại giao với các đối thủ cũ.)
-
strengthen/bolster diplomatic ties
Củng cố/tăng cường quan hệ ngoại giao
"The visit aimed to strengthen diplomatic ties and promote economic cooperation."
(Chuyến thăm nhằm mục đích củng cố quan hệ ngoại giao và thúc đẩy hợp tác kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diplomatic ties
Noun PhraseCác mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, bao gồm giao tiếp, đàm phán và hợp tác.
"The two countries established diplomatic ties after years of negotiations."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the two countries had maintained diplomatic ties. |
Tôi ước gì hai nước đã duy trì quan hệ ngoại giao. |
| Phủ định | If only the government wouldn't sever diplomatic ties so easily. |
Giá như chính phủ không cắt đứt quan hệ ngoại giao một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If only we could restore diplomatic ties with our neighbor. |
Giá như chúng ta có thể khôi phục quan hệ ngoại giao với nước láng giềng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic ties".
