(Top Banner Ad)
immediate cause
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Khoa học (đặc biệt là khoa học pháp y)

immediate cause

UK: /ɪˈmiːdiət kɔːz/ • US: /ɪˈmiːdiət kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân trực tiếp nguyên nhân gần nhất căn nguyên trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct and proximate cause of an event or outcome.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân trực tiếp và gần nhất của một sự kiện hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate cause of death was a heart attack."

    "Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết là một cơn đau tim."

  • "The police are still investigating the immediate cause of the accident."

    "Cảnh sát vẫn đang điều tra nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn."

  • "The doctor identified stress as the immediate cause of his headaches."

    "Bác sĩ xác định căng thẳng là nguyên nhân trực tiếp gây ra những cơn đau đầu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immediacy sự tức thì, tính trực tiếp
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Verb cause gây ra, làm ra, là nguyên nhân của
Noun causation sự gây ra, mối quan hệ nhân quả
Adjective causal có tính nhân quả, liên quan đến nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

chain of causation (chuỗi nhân quả)root cause (nguyên nhân gốc rễ)

Subject Area

Luật pháp, Khoa học (đặc biệt là khoa học pháp y)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + medius (middle)
Late Latin
immediatus (without intermediary)
Old French
immediat
English
immediate
Latin
causa (reason, motive)
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'immediate cause'

Từ 'immediate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immediatus', mang nghĩa 'không có gì ở giữa' hoặc 'ngay lập tức'. 'Cause' cũng từ tiếng Latin 'causa', có nghĩa là 'lý do' hoặc 'nguồn gốc'. Khi kết hợp lại, 'immediate cause' mô tả một nguyên nhân trực tiếp, xảy ra ngay trước một sự kiện hoặc kết quả mà không có bất kỳ yếu tố trung gian nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và khoa học để xác định nguyên nhân trực tiếp gây ra một hậu quả cụ thể. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả gần gũi và trực tiếp, phân biệt với các nguyên nhân gián tiếp hoặc nguyên nhân xa hơn trong chuỗi sự kiện. Khái niệm này rất quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý và hiểu rõ cơ chế gây ra một hiện tượng nào đó.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ điều gì là nguyên nhân trực tiếp của điều gì. Ví dụ: 'The immediate cause of the fire was arson.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immediate cause
  • determine determine the immediate cause
    (xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • identify identify the immediate cause
    (nhận diện/xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • address address the immediate cause
    (giải quyết nguyên nhân trực tiếp)
  • be be the immediate cause
    (là nguyên nhân trực tiếp)
Adjective + immediate cause
  • main the main immediate cause
    (nguyên nhân trực tiếp chính)
  • sole the sole immediate cause
    (nguyên nhân trực tiếp duy nhất)
  • true the true immediate cause
    (nguyên nhân trực tiếp thực sự)
Prepositional phrases with immediate cause
  • of the immediate cause of X
    (nguyên nhân trực tiếp của X)
  • as as an immediate cause
    (như một nguyên nhân trực tiếp)

Idioms

  • be the immediate cause of something

    là nguyên nhân trực tiếp của một sự việc/vấn đề gì đó

    "The short circuit was the immediate cause of the fire."

    (Chập điện là nguyên nhân trực tiếp gây ra vụ cháy.)

  • the immediate cause of death/failure/collapse

    nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết/sự thất bại/sự sụp đổ

    "Medical examiners determined the immediate cause of death."

    (Các giám định viên y tế đã xác định nguyên nhân trực tiếp của cái chết.)

  • focus on the immediate cause

    tập trung vào nguyên nhân trực tiếp

    "Sometimes we only focus on the immediate cause, ignoring deeper issues."

    (Đôi khi chúng ta chỉ tập trung vào nguyên nhân trực tiếp, bỏ qua các vấn đề sâu xa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate cause

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân trực tiếp và gần nhất của một sự kiện hoặc kết quả.

"The immediate cause of death was a heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate cause".

Phân biệt nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân gốc rễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và giải quyết vấn đề (problem-solving), việc phân biệt giữa 'immediate cause' (nguyên nhân trực tiếp) và 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) là rất quan trọng. 'Immediate cause' là yếu tố gây ra sự cố ngay lập tức, dễ nhận thấy, trong khi 'root cause' là vấn đề sâu xa, tiềm ẩn cần được giải quyết để ngăn chặn sự cố tái diễn. Khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, kỹ thuật, y tế và phân tích sự cố.

Nguyên nhân trực tiếp trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật dân sự và hình sự, khái niệm 'proximate cause' (nguyên nhân gần nhất) rất giống với 'immediate cause'. Đây là nguyên nhân trực tiếp và gần nhất dẫn đến một hậu quả cụ thể, và nó thường là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm pháp lý của một người hoặc một bên trong các vụ kiện.