(Top Banner Ad)
direct claim
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

direct claim

UK: /daɪˈrɛkt kleɪm/ • US: /dəˈrɛkt kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu bồi thường trực tiếp khiếu nại trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim made directly by the person or entity entitled to it, without intermediaries.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu bồi thường được đưa ra trực tiếp bởi người hoặc tổ chức có quyền được hưởng, không thông qua trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer filed a direct claim with the insurance company after the accident."

    "Khách hàng đã nộp trực tiếp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn."

  • "If you have suffered a loss, you can make a direct claim against the responsible party."

    "Nếu bạn đã gánh chịu một tổn thất, bạn có thể trực tiếp yêu cầu bồi thường từ bên chịu trách nhiệm."

  • "The company encourages customers to submit direct claims to expedite the process."

    "Công ty khuyến khích khách hàng nộp trực tiếp các yêu cầu bồi thường để đẩy nhanh quá trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Verb claim yêu cầu, đòi hỏi, khẳng định
Noun claimant người yêu cầu, nguyên đơn
Noun claims các yêu sách, khiếu nại (số nhiều)
Adjective claimable có thể yêu cầu, có thể đòi

Synonyms

first-party claim (yêu cầu bồi thường từ bên thứ nhất)immediate claim (yêu cầu bồi thường trực tiếp)

Antonyms

indirect claim (yêu cầu bồi thường gián tiếp)third-party claim (yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
diriger
English
direct
Latin
clamare
Old French
clamer
Middle English
cleime
English
claim

Nguồn gốc 'Direct'

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'dirigere' mang nghĩa 'làm thẳng, hướng dẫn'. Gốc từ 'regere' có nghĩa là 'hướng dẫn, cai trị'. Vì vậy, 'direct' mang ý nghĩa của sự thẳng thắn, không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề hoặc đích đến.

Nguồn gốc 'Claim'

Từ 'claim' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clamare' nghĩa là 'kêu lên, la hét'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'clamer' với nghĩa 'gọi, đòi hỏi'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'claim' vẫn giữ ý nghĩa mạnh mẽ của việc công khai yêu cầu, đòi hỏi hoặc khẳng định một quyền lợi, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'direct claim' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và bảo hiểm. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và không gián tiếp của yêu cầu, loại bỏ các bên thứ ba khỏi quá trình này. Khác với 'indirect claim' (yêu cầu gián tiếp), 'direct claim' đảm bảo người thụ hưởng thực sự nhận được quyền lợi một cách trực tiếp.

Prepositions

for to

'Claim for': Yêu cầu bồi thường cho cái gì đó. Ví dụ: 'He filed a direct claim for damages to his car'. 'Claim to': Quyền được hưởng cái gì đó trực tiếp. Ví dụ: 'She has a direct claim to the inheritance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct claim
  • make make a direct claim
    (đưa ra yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
  • file file a direct claim
    (nộp đơn yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
  • lodge lodge a direct claim
    (nộp yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
  • have have a direct claim
    (có yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
  • support support a direct claim
    (ủng hộ yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
  • dispute dispute a direct claim
    (phản đối yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
Adjective + direct claim
  • strong strong direct claim
    (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp mạnh mẽ)
  • valid valid direct claim
    (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp hợp lệ)
  • legitimate legitimate direct claim
    (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp chính đáng)
  • false false direct claim
    (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp sai sự thật)

Idioms

  • make a direct claim against someone/something

    Thực hiện yêu sách/khiếu nại trực tiếp chống lại ai đó/cái gì đó

    "He decided to make a direct claim against the insurance company after the accident."

    (Anh ấy quyết định đưa ra yêu cầu bồi thường trực tiếp chống lại công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn.)

  • have a direct claim on/to something

    Có quyền yêu cầu/đòi hỏi trực tiếp đối với cái gì đó

    "As the legal heir, she has a direct claim to the inheritance."

    (Là người thừa kế hợp pháp, cô ấy có quyền yêu cầu trực tiếp đối với tài sản thừa kế.)

  • lodge a direct claim for something

    Nộp yêu cầu/khiếu nại trực tiếp về việc gì đó

    "Customers can lodge a direct claim for damaged goods within 30 days."

    (Khách hàng có thể nộp yêu cầu trực tiếp đối với hàng hóa bị hư hại trong vòng 30 ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct claim

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu bồi thường được đưa ra trực tiếp bởi người hoặc tổ chức có quyền được hưởng, không thông qua trung gian.

"The customer filed a direct claim with the insurance company after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct claim".

Quyền lợi người tiêu dùng và Bảo hiểm

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'yêu cầu trực tiếp' (direct claim) là trọng tâm của luật bảo vệ người tiêu dùng và hệ thống bảo hiểm. Cá nhân có quyền trực tiếp yêu cầu bồi thường hoặc thực hiện hợp đồng khi họ bị thiệt hại hoặc bị vi phạm quyền lợi. Điều này thường được hỗ trợ bởi các khung pháp lý rõ ràng và cơ chế khiếu nại dễ tiếp cận, thể hiện sự coi trọng quyền tự chủ và khả năng tự bảo vệ lợi ích của mỗi cá nhân.

Tư cách pháp lý và Trách nhiệm Giải trình

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, việc có một 'yêu cầu trực tiếp' (direct claim) thường ngụ ý rằng một người có 'tư cách pháp lý' (legal standing) – tức là quyền được khởi kiện hoặc đưa ra yêu cầu vì họ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một hành động hoặc sự việc. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mức độ gần gũi của thiệt hại hoặc lợi ích sẽ cấp cho cá nhân quyền tìm kiếm sự khắc phục hoặc bồi thường, thúc đẩy một hệ thống công bằng và có trách nhiệm giải trình.