direct claim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A claim made directly by the person or entity entitled to it, without intermediaries.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu bồi thường được đưa ra trực tiếp bởi người hoặc tổ chức có quyền được hưởng, không thông qua trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customer filed a direct claim with the insurance company after the accident."
"Khách hàng đã nộp trực tiếp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn."
-
"If you have suffered a loss, you can make a direct claim against the responsible party."
"Nếu bạn đã gánh chịu một tổn thất, bạn có thể trực tiếp yêu cầu bồi thường từ bên chịu trách nhiệm."
-
"The company encourages customers to submit direct claims to expedite the process."
"Công ty khuyến khích khách hàng nộp trực tiếp các yêu cầu bồi thường để đẩy nhanh quá trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Verb | claim | yêu cầu, đòi hỏi, khẳng định |
| Noun | claimant | người yêu cầu, nguyên đơn |
| Noun | claims | các yêu sách, khiếu nại (số nhiều) |
| Adjective | claimable | có thể yêu cầu, có thể đòi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'direct claim' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và bảo hiểm. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và không gián tiếp của yêu cầu, loại bỏ các bên thứ ba khỏi quá trình này. Khác với 'indirect claim' (yêu cầu gián tiếp), 'direct claim' đảm bảo người thụ hưởng thực sự nhận được quyền lợi một cách trực tiếp.
Prepositions
'Claim for': Yêu cầu bồi thường cho cái gì đó. Ví dụ: 'He filed a direct claim for damages to his car'. 'Claim to': Quyền được hưởng cái gì đó trực tiếp. Ví dụ: 'She has a direct claim to the inheritance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a direct claim (đưa ra yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
file file a direct claim (nộp đơn yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
lodge lodge a direct claim (nộp yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
have have a direct claim (có yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
support support a direct claim (ủng hộ yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
dispute dispute a direct claim (phản đối yêu cầu/khiếu nại trực tiếp)
-
strong strong direct claim (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp mạnh mẽ)
-
valid valid direct claim (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp hợp lệ)
-
legitimate legitimate direct claim (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp chính đáng)
-
false false direct claim (yêu cầu/khiếu nại trực tiếp sai sự thật)
Idioms
-
make a direct claim against someone/something
Thực hiện yêu sách/khiếu nại trực tiếp chống lại ai đó/cái gì đó
"He decided to make a direct claim against the insurance company after the accident."
(Anh ấy quyết định đưa ra yêu cầu bồi thường trực tiếp chống lại công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn.)
-
have a direct claim on/to something
Có quyền yêu cầu/đòi hỏi trực tiếp đối với cái gì đó
"As the legal heir, she has a direct claim to the inheritance."
(Là người thừa kế hợp pháp, cô ấy có quyền yêu cầu trực tiếp đối với tài sản thừa kế.)
-
lodge a direct claim for something
Nộp yêu cầu/khiếu nại trực tiếp về việc gì đó
"Customers can lodge a direct claim for damaged goods within 30 days."
(Khách hàng có thể nộp yêu cầu trực tiếp đối với hàng hóa bị hư hại trong vòng 30 ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct claim
Danh từMột yêu cầu bồi thường được đưa ra trực tiếp bởi người hoặc tổ chức có quyền được hưởng, không thông qua trung gian.
"The customer filed a direct claim with the insurance company after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct claim".
