(Top Banner Ad)
legal claim
B2
Danh từ B2 Luật

legal claim

UK: /ˈliːɡəl kleɪm/ • US: /ˈliːɡəl kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu sách pháp lý khiếu nại pháp lý đòi hỏi pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demand or assertion of one's rights that is enforceable in a court of law.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu hoặc khẳng định về quyền lợi của một người có thể được thi hành tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a legal claim against its former employee for breach of contract."

    "Công ty có một yêu sách pháp lý chống lại nhân viên cũ của mình vì vi phạm hợp đồng."

  • "She filed a legal claim for damages after the accident."

    "Cô ấy đã nộp một yêu cầu bồi thường thiệt hại pháp lý sau vụ tai nạn."

  • "The validity of the legal claim is still under review."

    "Tính hợp lệ của yêu sách pháp lý vẫn đang được xem xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality Tính hợp pháp
Adjective legal Hợp pháp
Verb claim Yêu sách, đòi hỏi
Noun claimant Nguyên đơn, người yêu cầu

Synonyms

lawsuit (vụ kiện)action (hành động pháp lý)cause of action (căn cứ khởi kiện)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
leial
English
legal
Latin
clamare
English
claim

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'leial'. Thật thú vị, khái niệm về luật pháp và tính hợp pháp đã có từ thời La Mã cổ đại!

Nguồn gốc của 'claim'

Từ 'claim' xuất phát từ tiếng Latin 'clamare', nghĩa là 'kêu lên, tuyên bố'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa khẳng định quyền sở hữu hoặc yêu cầu một thứ gì đó. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn là một tuyên bố hoặc yêu cầu, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'legal claim' thường được dùng để chỉ một quyền lợi hoặc yêu cầu mà một cá nhân hoặc tổ chức tin rằng họ có quyền theo luật pháp. Nó bao gồm cả khả năng kiện tụng để bảo vệ quyền lợi đó. 'Claim' ở đây mang nghĩa 'quyền yêu sách' và được bổ nghĩa bởi tính từ 'legal' để nhấn mạnh tính hợp pháp.

Prepositions

to against for

'claim to something': quyền đối với cái gì; 'claim against someone': yêu sách chống lại ai đó; 'claim for something': yêu sách đòi cái gì

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal claim
  • valid valid legal claim
    (Yêu sách pháp lý hợp lệ)
  • strong strong legal claim
    (Yêu sách pháp lý mạnh mẽ)
  • legitimate legitimate legal claim
    (Yêu sách pháp lý chính đáng)
Verb + legal claim
  • file file a legal claim
    (Nộp một yêu sách pháp lý)
  • pursue pursue a legal claim
    (Theo đuổi một yêu sách pháp lý)
  • settle settle a legal claim
    (Giải quyết một yêu sách pháp lý)
Preposition + legal claim
  • under under a legal claim
    (Theo một yêu sách pháp lý)
  • against against a legal claim
    (Chống lại một yêu sách pháp lý)

Idioms

  • have a claim on something

    Có quyền đối với cái gì đó

    "She has a legal claim on the property as it was her father's."

    (Cô ấy có quyền pháp lý đối với tài sản vì đó là của cha cô ấy.)

  • stake a claim

    Đưa ra yêu sách, đòi quyền sở hữu

    "They staked a claim to the land after discovering gold."

    (Họ đưa ra yêu sách đối với mảnh đất sau khi phát hiện ra vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal claim

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu hoặc khẳng định về quyền lợi của một người có thể được thi hành tại tòa án.

"The company has a legal claim against its former employee for breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal claim".

Quyền kiện tụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền kiện tụng (the right to litigate) được coi là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là mọi người đều có quyền đưa tranh chấp của mình ra tòa để được giải quyết một cách công bằng theo luật pháp.

Bảo hiểm pháp lý

Bảo hiểm pháp lý (legal insurance) là một loại hình bảo hiểm giúp chi trả các chi phí pháp lý, chẳng hạn như phí luật sư và chi phí tòa án. Nó ngày càng trở nên phổ biến ở các nước phương Tây vì chi phí kiện tụng có thể rất cao.