legal claim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A demand or assertion of one's rights that is enforceable in a court of law.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu hoặc khẳng định về quyền lợi của một người có thể được thi hành tại tòa án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a legal claim against its former employee for breach of contract."
"Công ty có một yêu sách pháp lý chống lại nhân viên cũ của mình vì vi phạm hợp đồng."
-
"She filed a legal claim for damages after the accident."
"Cô ấy đã nộp một yêu cầu bồi thường thiệt hại pháp lý sau vụ tai nạn."
-
"The validity of the legal claim is still under review."
"Tính hợp lệ của yêu sách pháp lý vẫn đang được xem xét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'legal claim' thường được dùng để chỉ một quyền lợi hoặc yêu cầu mà một cá nhân hoặc tổ chức tin rằng họ có quyền theo luật pháp. Nó bao gồm cả khả năng kiện tụng để bảo vệ quyền lợi đó. 'Claim' ở đây mang nghĩa 'quyền yêu sách' và được bổ nghĩa bởi tính từ 'legal' để nhấn mạnh tính hợp pháp.
Prepositions
'claim to something': quyền đối với cái gì; 'claim against someone': yêu sách chống lại ai đó; 'claim for something': yêu sách đòi cái gì
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid legal claim (Yêu sách pháp lý hợp lệ)
-
strong strong legal claim (Yêu sách pháp lý mạnh mẽ)
-
legitimate legitimate legal claim (Yêu sách pháp lý chính đáng)
-
file file a legal claim (Nộp một yêu sách pháp lý)
-
pursue pursue a legal claim (Theo đuổi một yêu sách pháp lý)
-
settle settle a legal claim (Giải quyết một yêu sách pháp lý)
-
under under a legal claim (Theo một yêu sách pháp lý)
-
against against a legal claim (Chống lại một yêu sách pháp lý)
Idioms
-
have a claim on something
Có quyền đối với cái gì đó
"She has a legal claim on the property as it was her father's."
(Cô ấy có quyền pháp lý đối với tài sản vì đó là của cha cô ấy.)
-
stake a claim
Đưa ra yêu sách, đòi quyền sở hữu
"They staked a claim to the land after discovering gold."
(Họ đưa ra yêu sách đối với mảnh đất sau khi phát hiện ra vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal claim
Danh từMột yêu cầu hoặc khẳng định về quyền lợi của một người có thể được thi hành tại tòa án.
"The company has a legal claim against its former employee for breach of contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal claim".
