(Top Banner Ad)
driftlessness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

driftlessness

UK: /ˈdrɪftlɪsnəs/ • US: /ˈdrɪftlɪsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu định hướng tình trạng mất phương hướng cảm giác chơi vơi sự vô định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking purpose, direction, or motivation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mục đích, định hướng hoặc động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His driftlessness after graduating college worried his parents."

    "Sự thiếu định hướng của anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học khiến bố mẹ lo lắng."

  • "The movie explores the driftlessness of modern youth."

    "Bộ phim khám phá sự thiếu định hướng của giới trẻ hiện đại."

  • "She felt a sense of driftlessness after losing her job."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác thiếu định hướng sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift Trôi dạt, di chuyển không chủ đích; lạc đề; xu hướng
Noun drift Sự trôi dạt, sự cuốn đi; xu hướng, chiều hướng; đống tuyết/cát chất đống
Noun drifter Người sống lang thang, không có định hướng; ngư dân đánh cá bằng lưới trôi
Adjective driftless Không có định hướng, vô định; không có ý chí hoặc mục đích rõ ràng
Adjective drifting Đang trôi dạt, di chuyển không mục đích; không ổn định
Noun drifting Hành động trôi dạt, sự di chuyển không định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan
Middle English
drift
Modern English
drift
Modern English
driftless
Modern English
driftlessness

Nguồn gốc của 'Driftlessness'

'Driftlessness' là một danh từ được hình thành từ gốc 'drift' (trôi dạt, không định hướng), kết hợp với hai hậu tố. Hậu tố '-less' mang nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu', biến 'drift' thành tính từ 'driftless' (không có định hướng). Sau đó, hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Do đó, 'driftlessness' miêu tả trạng thái 'không có mục đích hay định hướng rõ ràng', giống như một vật thể trôi dạt vô định trên dòng nước.

Usage Note

Từ 'driftlessness' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mơ hồ, mất phương hướng trong cuộc sống hoặc công việc. Nó gợi ý một sự thiếu quyết đoán và thiếu một kế hoạch rõ ràng cho tương lai. Khác với sự 'apathy' (thờ ơ) là sự thiếu quan tâm hoặc cảm xúc, 'driftlessness' nhấn mạnh sự thiếu định hướng và mục tiêu. So với 'aimlessness' (vô định), 'driftlessness' có thể mang một sắc thái thụ động hơn, ám chỉ việc bị cuốn trôi thay vì chủ động thiếu mục tiêu.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về 'driftlessness in life', 'driftlessness in career'. Khi sử dụng 'of', thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự 'driftlessness', ví dụ: 'a feeling of driftlessness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driftlessness
  • profound profound driftlessness
    (Sự vô định sâu sắc)
  • youthful youthful driftlessness
    (Sự vô định của tuổi trẻ)
  • aimless aimless driftlessness
    (Sự vô định không mục đích)
Verb + driftlessness
  • overcome overcome driftlessness
    (Vượt qua sự vô định)
  • fall into fall into driftlessness
    (Rơi vào trạng thái vô định)
  • combat combat driftlessness
    (Đấu tranh chống lại sự vô định)
Noun + of + driftlessness
  • a sense a sense of driftlessness
    (Một cảm giác vô định)
  • a period a period of driftlessness
    (Một giai đoạn vô định)

Idioms

  • a state of driftlessness

    Một trạng thái vô định, không mục đích rõ ràng

    "After graduating, many young people experience a state of driftlessness before finding their true calling."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều người trẻ trải qua một trạng thái vô định trước khi tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình.)

  • to be mired in driftlessness

    Bị sa lầy trong sự vô định, không lối thoát

    "He felt mired in driftlessness, unable to make any meaningful decisions about his future."

    (Anh ấy cảm thấy bị sa lầy trong sự vô định, không thể đưa ra bất kỳ quyết định có ý nghĩa nào về tương lai của mình.)

  • to shake off driftlessness

    Rũ bỏ sự vô định, tìm lại định hướng

    "It took a major life event for her to finally shake off her driftlessness and pursue her dreams."

    (Phải mất một sự kiện lớn trong đời để cuối cùng cô ấy rũ bỏ sự vô định và theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driftlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mục đích, định hướng hoặc động lực.

"His driftlessness after graduating college worried his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driftlessness".

Quan niệm về sự 'Vô định' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân và thành công, việc có mục đích sống rõ ràng và kế hoạch nghề nghiệp cụ thể là điều được đề cao. 'Driftlessness' (sự vô định) thường được coi là một trạng thái tiêu cực, gắn liền với sự thiếu động lực, lãng phí tiềm năng và đôi khi là thất bại. Nó trái ngược với các giá trị như sự chủ động, ý chí vươn lên và tinh thần tự lập được xã hội khuyến khích.

Sự vô định của tuổi trẻ và giai đoạn chuyển tiếp

Sự vô định thường gắn liền với giai đoạn tuổi trẻ, đặc biệt là sau khi hoàn thành việc học hoặc khi đứng trước những ngã rẽ quan trọng trong cuộc đời. Đây có thể là một giai đoạn khám phá bản thân và tìm kiếm con đường, một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành. Tuy nhiên, nếu kéo dài, nó có thể dẫn đến cảm giác lo lắng, bối rối và mất phương hướng. Nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh đã khai thác chủ đề này để phản ánh những trăn trở của thế hệ trẻ.