directorship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The position or role of a director of a company or organization.
Vietnamese Meaning
Chức vụ hoặc vai trò của một giám đốc trong một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was offered a directorship at a leading technology firm."
"Anh ấy đã được đề nghị một chức vụ giám đốc tại một công ty công nghệ hàng đầu."
-
"The directorship provides an opportunity to influence the company's future."
"Chức vụ giám đốc mang đến cơ hội để tác động đến tương lai của công ty."
-
"She resigned from her directorship after ten years of service."
"Cô ấy đã từ chức giám đốc sau mười năm phục vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'directorship' đề cập đến vị trí quản lý cấp cao. Nó thường ngụ ý trách nhiệm lớn trong việc đưa ra quyết định và định hướng cho công ty. Khác với 'management', 'directorship' tập trung vào tầm nhìn chiến lược và trách nhiệm pháp lý hơn là các hoạt động quản lý hàng ngày. Ví dụ, một người có 'directorship' có thể tham gia vào việc xác định các mục tiêu dài hạn của công ty, trong khi 'management' sẽ tập trung vào việc thực hiện các mục tiêu đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng mà chức vụ giám đốc liên quan đến (ví dụ: 'the directorship of a major bank'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà chức vụ giám đốc hoạt động (ví dụ: 'a directorship in the energy sector').
Collocations (Từ đi kèm)
-
executive executive directorship (vị trí giám đốc điều hành)
-
non-executive non-executive directorship (vị trí giám đốc không điều hành (thành viên HĐQT độc lập))
-
senior senior directorship (vị trí giám đốc cấp cao)
-
honorary honorary directorship (chức giám đốc danh dự)
-
hold hold a directorship (đảm nhiệm chức giám đốc)
-
take up take up a directorship (nhận chức giám đốc)
-
resign from resign from a directorship (từ chức giám đốc)
-
offer offer a directorship (đề nghị/trao chức giám đốc)
-
seek seek a directorship (tìm kiếm vị trí giám đốc)
Idioms
-
hold a directorship
đảm nhiệm hoặc nắm giữ chức vụ giám đốc trong một công ty hoặc tổ chức.
"She holds a directorship on the board of a major tech company."
(Cô ấy đang giữ chức giám đốc trong ban lãnh đạo của một công ty công nghệ lớn.)
-
be offered a directorship
được đề nghị hoặc mời giữ chức vụ giám đốc.
"After years of hard work, he was finally offered a directorship."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng được đề nghị chức giám đốc.)
-
resign from a directorship
từ bỏ hoặc thôi chức vụ giám đốc.
"The scandal forced him to resign from his directorship."
(Vụ bê bối đã buộc ông ta phải từ chức giám đốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directorship
danh từChức vụ hoặc vai trò của một giám đốc trong một công ty hoặc tổ chức.
"He was offered a directorship at a leading technology firm."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her directorship was successful is evident from the company's profits. |
Việc bà ấy điều hành thành công đã được chứng minh rõ ràng qua lợi nhuận của công ty. |
| Phủ định | Whether his directorship will continue remains uncertain. |
Việc liệu ông ấy có tiếp tục giữ chức vụ giám đốc hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether his directorship was beneficial is something the shareholders must decide. |
Việc liệu sự điều hành của ông ấy có mang lại lợi ích hay không là điều mà các cổ đông phải quyết định. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her directorship led the company to significant profits. |
Sự điều hành của cô ấy đã dẫn dắt công ty đến lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | He did not seek directorship due to other commitments. |
Anh ấy đã không tìm kiếm vị trí giám đốc vì những cam kết khác. |
| Nghi vấn | Does her directorship involve international travel? |
Sự điều hành của cô ấy có bao gồm việc đi lại quốc tế không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is seeking a directorship at the company. |
Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí giám đốc tại công ty. |
| Phủ định | He does not want a directorship because of the responsibility. |
Anh ấy không muốn vị trí giám đốc vì trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is her directorship effective for the company? |
Việc cô ấy làm giám đốc có hiệu quả cho công ty không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she was thirty, she had already held a directorship at a major corporation. |
Vào lúc cô ấy ba mươi tuổi, cô ấy đã nắm giữ vị trí giám đốc tại một tập đoàn lớn. |
| Phủ định | He had not anticipated the challenges that came with the directorship before accepting the position. |
Anh ấy đã không lường trước được những thách thức đi kèm với vị trí giám đốc trước khi chấp nhận vị trí này. |
| Nghi vấn | Had he previously considered the implications of such a powerful directorship? |
Trước đây anh ấy đã cân nhắc những hệ lụy của một vị trí giám đốc quyền lực như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directorship".
