(Top Banner Ad)
dirty water
A2
Tính từ + Danh từ A2 Môi trường

dirty water

UK: /ˈdɜːti ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈdɜːrti ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước bẩn nước ô nhiễm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is not clean; containing dirt or pollutants.

Vietnamese Meaning

Nước bẩn; nước chứa bụi bẩn hoặc các chất ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing in dirty water, which is very dangerous."

    "Bọn trẻ đang chơi trong nước bẩn, điều này rất nguy hiểm."

  • "Drinking dirty water can cause serious illnesses."

    "Uống nước bẩn có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng."

  • "The factory was accused of dumping dirty water into the river."

    "Nhà máy bị cáo buộc xả nước bẩn ra sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, đất bẩn
Noun dirtiness sự bẩn thỉu, tình trạng không sạch sẽ
Verb to dirty làm bẩn, làm dơ
Adjective dirty bẩn thỉu, dơ dáy
Noun water nước
Verb to water tưới nước, cho nước uống
Adjective watery như nước, loãng, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drit (phân, chất bẩn)
English
dirt (bụi bẩn, đất bẩn)
English
dirty (tính từ, từ dirt + -y)
Proto-Indo-European
*wed- (làm ướt, nước)
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Modern English
water

Nguồn gốc của 'Dirty'

Từ 'dirty' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, phát triển từ danh từ 'dirt' (bụi bẩn). Bản thân 'dirt' lại có nguồn gốc từ 'drit' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là phân hoặc chất thải. Việc thêm hậu tố '-y' biến 'dirt' thành tính từ 'dirty', mô tả trạng thái không sạch sẽ.

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wed-' có nghĩa là 'làm ướt' hoặc 'nước'. Qua tiếng Proto-Germanic (*watōr) và tiếng Anh cổ (wæter), từ này đã phát triển thành 'water' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên nghĩa cơ bản.

Sự kết hợp 'Dirty Water'

Cụm từ 'dirty water' là sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng giữa tính từ 'dirty' (bẩn) và danh từ 'water' (nước). Không có sự thay đổi ngữ nghĩa đặc biệt hay ẩn dụ nào quá phức tạp; nó đơn giản có nghĩa là nước không sạch, bị nhiễm bẩn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bóng về thông tin không đáng tin cậy hoặc tai tiếng.

Usage Note

Cụm từ "dirty water" mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến các vấn đề về sức khỏe và môi trường. Nó khác với "murky water" (nước đục) vì "dirty water" nhấn mạnh vào sự ô nhiễm và mất vệ sinh, trong khi "murky water" chỉ đơn giản là không trong suốt.

Prepositions

with in

"dirty water with..." mô tả nước bẩn chứa một chất cụ thể nào đó. Ví dụ: "dirty water with sewage". "dirty water in..." chỉ vị trí có nước bẩn. Ví dụ: "dirty water in the river".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirty water
  • stagnant stagnant dirty water
    (nước bẩn tù đọng)
  • standing standing dirty water
    (nước bẩn đọng (không chảy))
  • toxic toxic dirty water
    (nước bẩn độc hại)
  • foul foul dirty water
    (nước bẩn hôi thối)
Verb + dirty water
  • drink drink dirty water
    (uống nước bẩn)
  • filter filter dirty water
    (lọc nước bẩn)
  • purify purify dirty water
    (làm sạch nước bẩn)
  • collect collect dirty water
    (thu gom nước bẩn)
  • be contaminated by be contaminated by dirty water
    (bị nhiễm bẩn bởi nước bẩn)

Idioms

  • to stir up dirty water

    gây rắc rối, khơi lại chuyện không hay, làm cho tình hình trở nên phức tạp hoặc tệ hơn

    "Bringing up that old argument will just stir up dirty water."

    (Khơi lại cuộc tranh cãi cũ sẽ chỉ gây thêm rắc rối mà thôi.)

  • to drain the dirty water

    loại bỏ vấn đề, giải quyết tình huống khó khăn bằng cách loại bỏ những yếu tố tiêu cực

    "It's time to drain the dirty water from this inefficient system."

    (Đã đến lúc loại bỏ những vấn đề từ hệ thống kém hiệu quả này.)

  • You can't make clean water from dirty water.

    Không thể có kết quả tốt từ những khởi đầu tồi tệ hoặc nguyên liệu kém chất lượng (tương tự 'Gieo nhân nào gặt quả nấy').

    "He tried to fix the project with faulty parts, but you can't make clean water from dirty water."

    (Anh ấy cố gắng sửa dự án bằng những linh kiện bị lỗi, nhưng bạn không thể có kết quả tốt từ những khởi đầu tồi tệ được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nước bẩn; nước chứa bụi bẩn hoặc các chất ô nhiễm.

"The children were playing in dirty water, which is very dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the river contains dirty water worries environmentalists.
Việc con sông chứa nước bẩn khiến các nhà môi trường lo lắng.
Phủ định
Whether the well contains dirty water is not known yet.
Liệu cái giếng có chứa nước bẩn hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the city uses dirty water for irrigation remains a mystery.
Tại sao thành phố sử dụng nước bẩn để tưới tiêu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river flows sluggishly with dirty water.
Dòng sông chảy chậm chạp với nước bẩn.
Phủ định
The child didn't drink the dirty water cautiously.
Đứa trẻ đã không uống nước bẩn một cách thận trọng.
Nghi vấn
Does the factory often discharge dirty water?
Nhà máy có thường xả nước bẩn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must not drink dirty water.
Bạn không được uống nước bẩn.
Phủ định
They should not swim in dirty water.
Họ không nên bơi trong nước bẩn.
Nghi vấn
Can we filter this dirty water?
Chúng ta có thể lọc nước bẩn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty water".

Nước bẩn và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lịch sử, nước bẩn là nguyên nhân chính gây ra nhiều dịch bệnh nghiêm trọng như tả và thương hàn, đặc biệt ở các thành phố phương Tây trong thế kỷ 18-19. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống vệ sinh và xử lý nước hiện đại. Ngày nay, việc tiếp cận nước sạch vẫn là một thách thức toàn cầu và là chỉ số quan trọng về điều kiện sống.

Biểu tượng của Nước Bẩn

Ngoài ý nghĩa đen, 'nước bẩn' còn có thể mang ý nghĩa biểu tượng. Nó thường được dùng để chỉ sự ô uế, tai tiếng, hoặc thông tin không đáng tin cậy. Trong nghệ thuật và văn học, nước bẩn có thể tượng trưng cho sự suy đồi, bí mật bị che giấu, hoặc một môi trường tiêu cực cần được 'làm sạch'.