(Top Banner Ad)
disadvantageously situated
C1
Tính từ C1 Tổng quát

disadvantageously situated

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở vị trí bất lợi ở vào thế bất lợi đặt vào một hoàn cảnh bất lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in a place or position that is unfavorable or creates a disadvantage.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí hoặc địa điểm bất lợi hoặc tạo ra một sự bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was disadvantageously situated far from transportation routes, increasing production costs."

    "Nhà máy nằm ở một vị trí bất lợi, cách xa các tuyến đường giao thông, làm tăng chi phí sản xuất."

  • "The village was disadvantageously situated in a flood plain."

    "Ngôi làng nằm ở vị trí bất lợi trong một vùng đồng bằng ngập lũ."

  • "The new business was disadvantageously situated due to lack of parking."

    "Do thiếu chỗ đậu xe, doanh nghiệp mới nằm ở một vị trí bất lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, yếu điểm
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Verb disadvantage gây bất lợi cho ai/cái gì
Adjective disadvantageous bất lợi, không có lợi
Adverb advantageously một cách có lợi, thuận lợi
Verb situate đặt, định vị, xây dựng ở một vị trí
Adjective situated được đặt ở, nằm ở (vị trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
abante
Old French
avantage
Latin
situs
Latin
situare

Nguồn gốc của 'disadvantageously situated'

Cụm từ 'disadvantageously situated' được ghép từ tiền tố 'dis-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không, tách rời'), danh từ 'advantage' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abante' qua tiếng Pháp cổ 'avantage', nghĩa là 'lợi thế') và tính từ 'situated' (từ động từ 'situare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đặt, định vị'). Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa 'được đặt hoặc ở vào một vị trí thiếu lợi thế, bất lợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, một tình huống hoặc một đối tượng mà vị trí của nó gây ra khó khăn hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh đến sự bất lợi do vị trí mang lại. Khác với 'badly located', 'disadvantageously situated' mang sắc thái trang trọng hơn và tập trung vào tác động tiêu cực của vị trí.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'disadvantageously situated in relation to...', 'disadvantageously situated for access to...'. 'In' thường dùng để chỉ vị trí vật lý. 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa (Adverb modifiers)
  • geographically geographically disadvantageously situated
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt địa lý)
  • strategically strategically disadvantageously situated
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt chiến lược)
  • economically economically disadvantageously situated
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt kinh tế)
Động từ đi kèm (Preceding verbs)
  • find oneself find oneself disadvantageously situated
    (thấy mình ở trong tình thế bất lợi)
  • remain remain disadvantageously situated
    (tiếp tục ở trong tình thế bất lợi)
  • leave someone leave someone disadvantageously situated
    (đẩy ai đó vào tình thế bất lợi)

Idioms

  • To be left disadvantageously situated

    Bị rơi vào, hoặc bị bỏ mặc trong tình thế bất lợi

    "Due to the sudden policy change, many small businesses were left disadvantageously situated."

    (Do sự thay đổi chính sách đột ngột, nhiều doanh nghiệp nhỏ bị đẩy vào tình thế bất lợi.)

  • To find oneself disadvantageously situated

    Tự thấy mình đang ở trong một vị trí không thuận lợi, gặp khó khăn

    "Without proper planning, a company can easily find itself disadvantageously situated in a competitive market."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, một công ty có thể dễ dàng thấy mình ở trong một vị thế bất lợi trên thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageously situated

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí hoặc địa điểm bất lợi hoặc tạo ra một sự bất lợi.

"The factory was disadvantageously situated far from transportation routes, increasing production costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the building was disadvantageously situated near the landfill affected property values is undeniable.
Việc tòa nhà nằm ở vị trí bất lợi gần bãi rác ảnh hưởng đến giá trị tài sản là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the company situated its headquarters disadvantageously is not known.
Việc công ty đặt trụ sở chính một cách bất lợi hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the factory was situated so disadvantageously in the flood plain remains a mystery.
Tại sao nhà máy lại được đặt ở vị trí bất lợi như vậy trên vùng đồng bằng ngập lũ vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously situated".

Địa lý và Cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nghiên cứu xã hội học, vị trí địa lý ('geographically situated') thường được coi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia. Một khu vực 'disadvantageously situated' có thể thiếu tiếp cận nguồn lực, thị trường, hoặc gặp phải các rào cản tự nhiên, dẫn đến sự bất bình đẳng trong phát triển kinh tế và xã hội. Điều này tương tự với khái niệm 'lợi thế địa lý' hoặc 'bất lợi địa lý'.

Tầm quan trọng của vị trí trong Chiến lược

Trong kinh doanh và quân sự, cụm từ 'disadvantageously situated' thường dùng để mô tả một vị trí chiến lược kém hiệu quả. Việc được 'situated' một cách 'advantageously' (có lợi) hoặc 'disadvantageously' (bất lợi) có thể quyết định thành bại của một chiến dịch quân sự, một dự án kinh doanh, hoặc khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp. Vị trí không chỉ là địa điểm vật lý mà còn là vị thế tương đối so với đối thủ hoặc các yếu tố khác.