disadvantageously situated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located in a place or position that is unfavorable or creates a disadvantage.
Vietnamese Meaning
Nằm ở một vị trí hoặc địa điểm bất lợi hoặc tạo ra một sự bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory was disadvantageously situated far from transportation routes, increasing production costs."
"Nhà máy nằm ở một vị trí bất lợi, cách xa các tuyến đường giao thông, làm tăng chi phí sản xuất."
-
"The village was disadvantageously situated in a flood plain."
"Ngôi làng nằm ở vị trí bất lợi trong một vùng đồng bằng ngập lũ."
-
"The new business was disadvantageously situated due to lack of parking."
"Do thiếu chỗ đậu xe, doanh nghiệp mới nằm ở một vị trí bất lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disadvantage | sự bất lợi, yếu điểm |
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Verb | disadvantage | gây bất lợi cho ai/cái gì |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, không có lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi, thuận lợi |
| Verb | situate | đặt, định vị, xây dựng ở một vị trí |
| Adjective | situated | được đặt ở, nằm ở (vị trí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, một tình huống hoặc một đối tượng mà vị trí của nó gây ra khó khăn hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh đến sự bất lợi do vị trí mang lại. Khác với 'badly located', 'disadvantageously situated' mang sắc thái trang trọng hơn và tập trung vào tác động tiêu cực của vị trí.
Prepositions
Ví dụ: 'disadvantageously situated in relation to...', 'disadvantageously situated for access to...'. 'In' thường dùng để chỉ vị trí vật lý. 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically disadvantageously situated (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt địa lý)
-
strategically strategically disadvantageously situated (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt chiến lược)
-
economically economically disadvantageously situated (bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt kinh tế)
-
find oneself find oneself disadvantageously situated (thấy mình ở trong tình thế bất lợi)
-
remain remain disadvantageously situated (tiếp tục ở trong tình thế bất lợi)
-
leave someone leave someone disadvantageously situated (đẩy ai đó vào tình thế bất lợi)
Idioms
-
To be left disadvantageously situated
Bị rơi vào, hoặc bị bỏ mặc trong tình thế bất lợi
"Due to the sudden policy change, many small businesses were left disadvantageously situated."
(Do sự thay đổi chính sách đột ngột, nhiều doanh nghiệp nhỏ bị đẩy vào tình thế bất lợi.)
-
To find oneself disadvantageously situated
Tự thấy mình đang ở trong một vị trí không thuận lợi, gặp khó khăn
"Without proper planning, a company can easily find itself disadvantageously situated in a competitive market."
(Nếu không có kế hoạch phù hợp, một công ty có thể dễ dàng thấy mình ở trong một vị thế bất lợi trên thị trường cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disadvantageously situated
Tính từNằm ở một vị trí hoặc địa điểm bất lợi hoặc tạo ra một sự bất lợi.
"The factory was disadvantageously situated far from transportation routes, increasing production costs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the building was disadvantageously situated near the landfill affected property values is undeniable. |
Việc tòa nhà nằm ở vị trí bất lợi gần bãi rác ảnh hưởng đến giá trị tài sản là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the company situated its headquarters disadvantageously is not known. |
Việc công ty đặt trụ sở chính một cách bất lợi hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the factory was situated so disadvantageously in the flood plain remains a mystery. |
Tại sao nhà máy lại được đặt ở vị trí bất lợi như vậy trên vùng đồng bằng ngập lũ vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously situated".
