(Top Banner Ad)
badly positioned
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

badly positioned

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không tốt đặt ở vị trí bất lợi vị trí tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or placed in a poor or disadvantageous position.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc được đặt ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was badly positioned to compete in the new market."

    "Công ty đã ở một vị trí tồi tệ để cạnh tranh trên thị trường mới."

  • "The microphone was badly positioned, making it difficult to hear the speaker."

    "Micrô được đặt ở vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho việc nghe người nói."

  • "Because of the new regulations, our company is badly positioned for future growth."

    "Do các quy định mới, công ty chúng tôi đang ở vị trí bất lợi cho sự tăng trưởng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ
Adverb badly một cách tồi tệ
Noun position vị trí
Verb position định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
badly
English
positioned

Nguồn gốc của 'badly'

Từ 'badly' xuất phát từ 'bad', có nghĩa là 'tồi tệ'. Nó dần được sử dụng như một trạng từ để chỉ một hành động được thực hiện một cách tồi tệ hoặc không thành công. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'một cách tệ hại'.

Nguồn gốc của 'positioned'

Từ 'positioned' xuất phát từ 'position', có gốc từ tiếng Latin 'ponere' (đặt). Nó có nghĩa là 'đặt ở một vị trí cụ thể'. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'được định vị'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sắp xếp, vị trí gây ra vấn đề hoặc bất lợi. 'Badly' nhấn mạnh mức độ không tốt của vị trí. So sánh với 'poorly positioned', chúng có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'badly' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tiêu cực hoặc sai sót.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí vật lý: 'badly positioned in the market' (vị trí tồi tệ trên thị trường). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'badly positioned for success' (vị trí tồi tệ để thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badly positioned
  • strategically strategically badly positioned
    (được định vị tệ hại về mặt chiến lược)
  • tactically tactically badly positioned
    (được định vị tệ hại về mặt chiến thuật)
Verb + badly positioned
  • be to be badly positioned
    (ở một vị trí không tốt)
  • find find oneself badly positioned
    (thấy mình ở một vị trí không tốt)

Idioms

  • to be caught in a bad position

    bị đặt vào một tình thế khó khăn

    "The company was caught in a bad position when the market crashed."

    (Công ty đã bị đặt vào một tình thế khó khăn khi thị trường sụp đổ.)

  • in a tight spot

    trong tình thế khó khăn, kẹt cứng (tương tự như badly positioned)

    "He's in a tight spot after losing all his money."

    (Anh ta đang trong tình thế khó khăn sau khi mất hết tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly positioned

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc được đặt ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi.

"The company was badly positioned to compete in the new market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the furniture is badly positioned, the room looks smaller.
Nếu đồ đạc được đặt không đúng chỗ, căn phòng trông nhỏ hơn.
Phủ định
If the artwork is badly positioned, it doesn't attract attention.
Nếu tác phẩm nghệ thuật được đặt không đúng chỗ, nó không thu hút sự chú ý.
Nghi vấn
If the speakers are badly positioned, does the sound quality suffer?
Nếu loa được đặt không đúng chỗ, chất lượng âm thanh có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly positioned".

Tầm quan trọng của vị trí trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vị trí (position) thường được liên kết với quyền lực và sự thành công. 'Badly positioned' có thể ám chỉ một tình huống bất lợi hoặc thiếu lợi thế, điều này có thể gây ra sự lo lắng và bất an.