badly positioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or placed in a poor or disadvantageous position.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc được đặt ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was badly positioned to compete in the new market."
"Công ty đã ở một vị trí tồi tệ để cạnh tranh trên thị trường mới."
-
"The microphone was badly positioned, making it difficult to hear the speaker."
"Micrô được đặt ở vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho việc nghe người nói."
-
"Because of the new regulations, our company is badly positioned for future growth."
"Do các quy định mới, công ty chúng tôi đang ở vị trí bất lợi cho sự tăng trưởng trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sắp xếp, vị trí gây ra vấn đề hoặc bất lợi. 'Badly' nhấn mạnh mức độ không tốt của vị trí. So sánh với 'poorly positioned', chúng có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'badly' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tiêu cực hoặc sai sót.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí vật lý: 'badly positioned in the market' (vị trí tồi tệ trên thị trường). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'badly positioned for success' (vị trí tồi tệ để thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically strategically badly positioned (được định vị tệ hại về mặt chiến lược)
-
tactically tactically badly positioned (được định vị tệ hại về mặt chiến thuật)
-
be to be badly positioned (ở một vị trí không tốt)
-
find find oneself badly positioned (thấy mình ở một vị trí không tốt)
Idioms
-
to be caught in a bad position
bị đặt vào một tình thế khó khăn
"The company was caught in a bad position when the market crashed."
(Công ty đã bị đặt vào một tình thế khó khăn khi thị trường sụp đổ.)
-
in a tight spot
trong tình thế khó khăn, kẹt cứng (tương tự như badly positioned)
"He's in a tight spot after losing all his money."
(Anh ta đang trong tình thế khó khăn sau khi mất hết tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly positioned
Trạng từ + Tính từNằm hoặc được đặt ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi.
"The company was badly positioned to compete in the new market."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the furniture is badly positioned, the room looks smaller. |
Nếu đồ đạc được đặt không đúng chỗ, căn phòng trông nhỏ hơn. |
| Phủ định | If the artwork is badly positioned, it doesn't attract attention. |
Nếu tác phẩm nghệ thuật được đặt không đúng chỗ, nó không thu hút sự chú ý. |
| Nghi vấn | If the speakers are badly positioned, does the sound quality suffer? |
Nếu loa được đặt không đúng chỗ, chất lượng âm thanh có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly positioned".
