unfavorably located
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated in a place or position that is not advantageous or beneficial.
Vietnamese Meaning
Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc không có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is unfavorably located, making it difficult to transport goods."
"Nhà máy nằm ở một vị trí không thuận lợi, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa."
-
"The property is unfavorably located due to its proximity to the airport."
"Bất động sản này nằm ở vị trí không thuận lợi do gần sân bay."
-
"The new business failed because it was unfavorably located in a low-traffic area."
"Doanh nghiệp mới thất bại vì nó nằm ở một vị trí không thuận lợi trong một khu vực có lưu lượng giao thông thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | Sự ưu ái, sự chiếu cố |
| Verb | favor | Thiên vị, ưu ái |
| Adjective | favorable | Thuận lợi, có triển vọng tốt |
| Adverb | favorably | Một cách thuận lợi |
| Noun | location | Vị trí, địa điểm |
| Verb | locate | Tìm thấy, định vị |
| Adjective | located | Được đặt, tọa lạc |
| Noun | disadvantage | Sự bất lợi, khuyết điểm |
| Adjective | disadvantageous | Bất lợi, gây thiệt hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm có vị trí bất lợi do nhiều yếu tố như giao thông kém, gần các khu vực ô nhiễm, thiếu tiện nghi, hoặc có vị trí xa các trung tâm kinh tế, văn hóa. Nó nhấn mạnh đến những bất lợi về mặt địa lý ảnh hưởng đến giá trị hoặc tiềm năng của một địa điểm.
Prepositions
Ví dụ: 'unfavorably located in an industrial area' (nằm ở vị trí không thuận lợi trong một khu công nghiệp); 'unfavorably located near a landfill' (nằm ở vị trí không thuận lợi gần một bãi rác). 'In' thường chỉ vị trí tổng thể, 'near' chỉ vị trí lân cận gây ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The shop is unfavorably located near the busy highway. (Cửa hàng này nằm ở vị trí bất lợi gần đường cao tốc đông đúc.)
-
was The old office building was unfavorably located far from public transport. (Tòa nhà văn phòng cũ đã bị đặt ở vị trí bất lợi, cách xa phương tiện giao thông công cộng.)
-
property A property unfavorably located can be difficult to sell. (Một bất động sản có vị trí bất lợi có thể khó bán.)
-
business Many businesses unfavorably located struggle to attract customers. (Nhiều doanh nghiệp có vị trí bất lợi gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng.)
-
rather The new restaurant is rather unfavorably located on a quiet side street. (Nhà hàng mới có vị trí khá bất lợi, nằm trên một con phố phụ yên tĩnh.)
-
extremely Their manufacturing plant is extremely unfavorably located, increasing transport costs. (Nhà máy sản xuất của họ có vị trí cực kỳ bất lợi, làm tăng chi phí vận chuyển.)
Idioms
-
A business unfavorably located often struggles.
Một doanh nghiệp có vị trí bất lợi thường gặp nhiều khó khăn (trong kinh doanh, thu hút khách hàng, v.v.).
"Despite great products, a business unfavorably located often struggles to thrive."
(Mặc dù có sản phẩm tuyệt vời, một doanh nghiệp có vị trí bất lợi thường khó có thể phát triển mạnh.)
-
An unfavorably located property loses value.
Một tài sản/bất động sản có vị trí bất lợi sẽ mất giá trị.
"Due to its distance from amenities, an unfavorably located property often loses value over time."
(Do ở xa các tiện ích, một bất động sản có vị trí bất lợi thường mất giá trị theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfavorably located
Tính từNằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc không có lợi.
"The factory is unfavorably located, making it difficult to transport goods."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant is more unfavorably located than the new cafe. |
Nhà hàng này có vị trí bất lợi hơn so với quán cà phê mới. |
| Phủ định | The old store isn't as unfavorably located as we initially thought. |
Cửa hàng cũ không có vị trí bất lợi như chúng tôi nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | Is this house the most unfavorably located in the neighborhood? |
Có phải ngôi nhà này có vị trí bất lợi nhất trong khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorably located".
