(Top Banner Ad)
discharge debts
C1
Động từ C1 Kinh tế

discharge debts

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xóa nợ miễn trừ nợ giải trừ nợ thanh toán nợ (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release someone from a debt or obligation.

Vietnamese Meaning

Miễn trừ, xóa bỏ nợ hoặc nghĩa vụ cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bankruptcy court discharged his debts."

    "Tòa án phá sản đã xóa nợ cho anh ta."

  • "The company was able to discharge its debts through restructuring."

    "Công ty đã có thể xóa nợ thông qua tái cấu trúc."

  • "The court granted him a discharge of his credit card debt."

    "Tòa án đã cho phép anh ta xóa khoản nợ thẻ tín dụng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discharge sự hoàn trả, sự thực hiện (nghĩa vụ), sự thải ra
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, biết ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, khoản nợ, lòng biết ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
discaricare (to unload)
Old French
deschargier (to unload, unburden)
English
discharge
Latin
debitum (that which is owed)
Old French
dete (debt)
English
debt

Gánh nặng được dỡ bỏ

Từ 'discharge' ban đầu có nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'dỡ bỏ gánh nặng'. Khi áp dụng cho nợ nần, nó mang ý nghĩa giải phóng một người khỏi gánh nặng tài chính bằng cách thanh toán chúng.

Nghĩa vụ phải trả

Từ 'debt' xuất phát từ tiếng Latin 'debitum', có nghĩa là 'những gì phải trả'. Điều này nhấn mạnh rằng nợ là một nghĩa vụ tài chính mà một người phải hoàn thành.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'discharge debts', động từ 'discharge' mang ý nghĩa chính thức xóa bỏ nợ, thường thông qua thủ tục pháp lý như phá sản hoặc thỏa thuận trả nợ. Nó khác với 'pay off' (trả hết nợ) ở chỗ 'discharge' thường bao hàm việc không cần phải trả toàn bộ số nợ ban đầu.
Khi là danh từ, 'discharge' đề cập đến quá trình hoặc hành động xóa nợ. Nó thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ loại hình xả nợ, ví dụ: 'bankruptcy discharge' (xóa nợ phá sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discharge debts
  • full full discharge debts
    (hoàn trả đầy đủ các khoản nợ)
  • partial partial discharge debts
    (hoàn trả một phần các khoản nợ)
Verb + discharge debts
  • struggle to struggle to discharge debts
    (vật lộn để trả nợ)
  • fail to fail to discharge debts
    (không trả được nợ)
Adverb + discharge debts
  • successfully successfully discharge debts
    (trả nợ thành công)
  • promptly promptly discharge debts
    (nhanh chóng trả nợ)

Idioms

  • file for bankruptcy to discharge debts

    nộp đơn xin phá sản để xóa nợ

    "Many businesses file for bankruptcy to legally discharge their debts when they can no longer pay."

    (Nhiều doanh nghiệp nộp đơn xin phá sản để hợp pháp xóa nợ khi họ không còn khả năng chi trả.)

  • unable to discharge debts

    không có khả năng trả nợ

    "If a person is unable to discharge their debts, they may face severe financial consequences."

    (Nếu một người không có khả năng trả nợ, họ có thể đối mặt với những hậu quả tài chính nghiêm trọng.)

  • fully discharge all debts

    hoàn trả đầy đủ tất cả các khoản nợ

    "His goal was to fully discharge all debts before retirement."

    (Mục tiêu của anh ấy là hoàn trả đầy đủ tất cả các khoản nợ trước khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharge debts

Động từ
Lật mặt

Miễn trừ, xóa bỏ nợ hoặc nghĩa vụ cho ai đó.

"The bankruptcy court discharged his debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge debts".

Phá sản: Cơ hội làm lại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, phá sản là một thủ tục pháp lý cho phép một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ để được 'xóa nợ'. Mặc dù có những hậu quả tiêu cực cho tín dụng, nó cung cấp một 'khởi đầu mới' cho những người bị mắc kẹt trong nợ nần.

Điểm tín dụng: Dấu ấn tài chính

Tại các xã hội phương Tây hiện đại, việc 'discharge debts' (trả nợ) đúng hạn ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng của một người. Điểm tín dụng tốt là rất quan trọng để vay tiền mua nhà, mua xe hoặc thậm chí thuê căn hộ, phản ánh khả năng và trách nhiệm tài chính của cá nhân.