discharge debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release someone from a debt or obligation.
Vietnamese Meaning
Miễn trừ, xóa bỏ nợ hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bankruptcy court discharged his debts."
"Tòa án phá sản đã xóa nợ cho anh ta."
-
"The company was able to discharge its debts through restructuring."
"Công ty đã có thể xóa nợ thông qua tái cấu trúc."
-
"The court granted him a discharge of his credit card debt."
"Tòa án đã cho phép anh ta xóa khoản nợ thẻ tín dụng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'discharge debts', động từ 'discharge' mang ý nghĩa chính thức xóa bỏ nợ, thường thông qua thủ tục pháp lý như phá sản hoặc thỏa thuận trả nợ. Nó khác với 'pay off' (trả hết nợ) ở chỗ 'discharge' thường bao hàm việc không cần phải trả toàn bộ số nợ ban đầu.
Khi là danh từ, 'discharge' đề cập đến quá trình hoặc hành động xóa nợ. Nó thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ loại hình xả nợ, ví dụ: 'bankruptcy discharge' (xóa nợ phá sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full discharge debts (hoàn trả đầy đủ các khoản nợ)
-
partial partial discharge debts (hoàn trả một phần các khoản nợ)
-
struggle to struggle to discharge debts (vật lộn để trả nợ)
-
fail to fail to discharge debts (không trả được nợ)
-
successfully successfully discharge debts (trả nợ thành công)
-
promptly promptly discharge debts (nhanh chóng trả nợ)
Idioms
-
file for bankruptcy to discharge debts
nộp đơn xin phá sản để xóa nợ
"Many businesses file for bankruptcy to legally discharge their debts when they can no longer pay."
(Nhiều doanh nghiệp nộp đơn xin phá sản để hợp pháp xóa nợ khi họ không còn khả năng chi trả.)
-
unable to discharge debts
không có khả năng trả nợ
"If a person is unable to discharge their debts, they may face severe financial consequences."
(Nếu một người không có khả năng trả nợ, họ có thể đối mặt với những hậu quả tài chính nghiêm trọng.)
-
fully discharge all debts
hoàn trả đầy đủ tất cả các khoản nợ
"His goal was to fully discharge all debts before retirement."
(Mục tiêu của anh ấy là hoàn trả đầy đủ tất cả các khoản nợ trước khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discharge debts
Động từMiễn trừ, xóa bỏ nợ hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
"The bankruptcy court discharged his debts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge debts".
