repudiate responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reject the validity or authority of a claim or idea; to deny responsibility for something.
Vietnamese Meaning
Từ chối, bác bỏ trách nhiệm; không chấp nhận trách nhiệm cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to repudiate responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."
"Công ty đã cố gắng từ chối trách nhiệm về thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra."
-
"The government repudiated responsibility for the economic crisis, blaming it on global factors."
"Chính phủ đã từ chối trách nhiệm về cuộc khủng hoảng kinh tế, đổ lỗi cho các yếu tố toàn cầu."
-
"He attempted to repudiate responsibility for his children after the divorce."
"Anh ta đã cố gắng chối bỏ trách nhiệm đối với con cái sau ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repudiate | từ chối, bác bỏ |
| Noun | repudiation | sự từ chối, sự bác bỏ |
| Adjective | repudiated | bị từ chối, bị bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Repudiate" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "deny" hoặc "reject". Nó ngụ ý một sự từ chối công khai, mạnh mẽ và dứt khoát. Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức cố gắng tránh né trách nhiệm pháp lý, đạo đức hoặc tài chính. Khác với "shirk responsibility" (trốn tránh trách nhiệm) vốn ngụ ý sự lẩn tránh bí mật, "repudiate" mang tính công khai hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ "for", nó thường chỉ rõ điều mà người đó từ chối trách nhiệm: e.g., 'He repudiated responsibility for the accident.' (Anh ta chối bỏ trách nhiệm về vụ tai nạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant repudiation of responsibility (sự chối bỏ trách nhiệm trắng trợn)
-
complete complete repudiation of responsibility (sự chối bỏ trách nhiệm hoàn toàn)
-
attempt to attempt to repudiate responsibility (cố gắng chối bỏ trách nhiệm)
-
refuse to refuse to repudiate responsibility (từ chối chối bỏ trách nhiệm)
Idioms
-
Pass the buck
Đùn đẩy trách nhiệm
"Instead of taking responsibility for the mistake, he tried to pass the buck to his colleague."
(Thay vì chịu trách nhiệm cho lỗi lầm, anh ta đã cố gắng đùn đẩy trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình.)
-
Wash one's hands of something
Rửa tay, thoái thác trách nhiệm
"After the scandal broke, the company tried to wash its hands of the whole affair."
(Sau khi vụ bê bối nổ ra, công ty đã cố gắng rửa tay khỏi toàn bộ sự việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repudiate responsibility
Động từ + Danh từTừ chối, bác bỏ trách nhiệm; không chấp nhận trách nhiệm cho điều gì đó.
"The company tried to repudiate responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's repudiation of responsibility for the accident sparked public outrage. |
Sự từ chối trách nhiệm của công ty đối với vụ tai nạn đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng. |
| Phủ định | There was no responsibility taken by the board members in the aftermath of the scandal. |
Không có trách nhiệm nào được các thành viên hội đồng quản trị nhận sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Was there a complete repudiation of responsibility by the government after the disaster? |
Có sự từ chối trách nhiệm hoàn toàn nào từ chính phủ sau thảm họa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repudiate responsibility".
