renounce responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To formally declare one's abandonment of a claim, right, or responsibility.
Vietnamese Meaning
Chính thức tuyên bố từ bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to renounce responsibility for the environmental damage caused by the factory."
"Công ty quyết định từ bỏ trách nhiệm đối với thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra."
-
"He chose to renounce his responsibility as a father."
"Anh ta chọn từ bỏ trách nhiệm làm cha."
-
"The government cannot renounce its responsibility to protect its citizens."
"Chính phủ không thể từ bỏ trách nhiệm bảo vệ công dân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | renounce | từ bỏ, từ chối, khước từ (quyền, yêu sách) |
| Noun | renouncement | sự từ bỏ, sự khước từ |
| Noun | renunciation | sự từ bỏ, sự chối bỏ (một niềm tin, thói quen) |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, bổn phận |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm, chịu trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự từ chối dứt khoát và công khai. Nó nhấn mạnh sự đoạn tuyệt hoàn toàn với trách nhiệm được đề cập. Khác với "deny responsibility" (phủ nhận trách nhiệm), "renounce" bao hàm việc trước đây đã từng có liên hệ với trách nhiệm đó.
Prepositions
Renounce responsibility *for* something: Từ bỏ trách nhiệm cho cái gì đó cụ thể (ví dụ: Renounce responsibility for the accident). Renounce responsibility *of* something: Từ bỏ trách nhiệm nói chung đối với một vai trò hoặc nhiệm vụ (ví dụ: Renounce the responsibility of leadership).
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly renounce responsibility (công khai từ bỏ trách nhiệm)
-
formally formally renounce responsibility (chính thức từ bỏ trách nhiệm)
-
openly openly renounce responsibility (công khai, thẳng thắn từ bỏ trách nhiệm)
-
simply simply renounce responsibility (chỉ đơn thuần từ bỏ trách nhiệm)
-
choose choose to renounce responsibility (chọn từ bỏ trách nhiệm)
-
attempt attempt to renounce responsibility (cố gắng từ bỏ trách nhiệm)
-
refuse refuse to renounce responsibility (từ chối từ bỏ trách nhiệm)
Idioms
-
renounce all responsibility for something
hoàn toàn từ bỏ mọi trách nhiệm đối với điều gì đó
"After the scandal, the CEO decided to renounce all responsibility for the company's financial mismanagement."
(Sau vụ bê bối, CEO đã quyết định từ bỏ mọi trách nhiệm đối với việc quản lý tài chính yếu kém của công ty.)
-
be unable to renounce responsibility
không thể từ bỏ trách nhiệm (thường vì nghĩa vụ hoặc hậu quả)
"As a parent, you are unable to simply renounce responsibility for your children's well-being."
(Với tư cách là phụ huynh, bạn không thể đơn thuần từ bỏ trách nhiệm về sự an toàn của con cái mình.)
-
renounce one's responsibility to X
từ bỏ trách nhiệm của mình đối với X (người/tổ chức/nghĩa vụ)
"The government was accused of attempting to renounce its responsibility to protect the environment."
(Chính phủ bị buộc tội cố gắng từ bỏ trách nhiệm bảo vệ môi trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renounce responsibility
Verb PhraseChính thức tuyên bố từ bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc trách nhiệm.
"The company decided to renounce responsibility for the environmental damage caused by the factory."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he actually renounced responsibility for the project's failure! |
Ồ, anh ấy thực sự đã từ bỏ trách nhiệm cho sự thất bại của dự án! |
| Phủ định | Gosh, they didn't renounce their responsibility, even when things got tough. |
Trời ơi, họ đã không từ bỏ trách nhiệm của mình, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | My goodness, did she really renounce her responsibility as team leader? |
Trời đất ơi, cô ấy thực sự đã từ bỏ trách nhiệm của mình với tư cách là trưởng nhóm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renounce responsibility".
