(Top Banner Ad)
renounce responsibility
C1
Verb Phrase C1 Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

renounce responsibility

UK: /rɪˈnaʊns rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /rɪˈnaʊns rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ trách nhiệm khước từ trách nhiệm thoái thác trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally declare one's abandonment of a claim, right, or responsibility.

Vietnamese Meaning

Chính thức tuyên bố từ bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to renounce responsibility for the environmental damage caused by the factory."

    "Công ty quyết định từ bỏ trách nhiệm đối với thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra."

  • "He chose to renounce his responsibility as a father."

    "Anh ta chọn từ bỏ trách nhiệm làm cha."

  • "The government cannot renounce its responsibility to protect its citizens."

    "Chính phủ không thể từ bỏ trách nhiệm bảo vệ công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renounce từ bỏ, từ chối, khước từ (quyền, yêu sách)
Noun renouncement sự từ bỏ, sự khước từ
Noun renunciation sự từ bỏ, sự chối bỏ (một niềm tin, thói quen)
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + nuntiare
Latin
renuntiare (to declare against, disclaim)
Old French
renoncier (to abandon, give up)
Middle English
renouncen (to give up, abandon)
Late Latin
responsabilis (answerable)
English
responsible
English
responsibility

Nguồn gốc của 'Renounce'

Từ 'renounce' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'renuntiare', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và 'nuntiare' (nghĩa là 'thông báo'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thông báo lại' hoặc 'tuyên bố chống lại'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'từ bỏ' hoặc 'khước từ', đặc biệt là từ bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc trách nhiệm.

Nguồn gốc của 'Responsibility'

Từ 'responsibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'responsum', là quá khứ phân từ của 'respondere' (nghĩa là 'trả lời'). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc có thể 'trả lời' hoặc 'đáp lại' cho hành động của mình. Điều này phát triển thành ý nghĩa 'trách nhiệm' như chúng ta hiểu ngày nay: trạng thái phải chịu trách nhiệm về điều gì đó, hoặc có nghĩa vụ đạo đức hay pháp lý phải làm gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự từ chối dứt khoát và công khai. Nó nhấn mạnh sự đoạn tuyệt hoàn toàn với trách nhiệm được đề cập. Khác với "deny responsibility" (phủ nhận trách nhiệm), "renounce" bao hàm việc trước đây đã từng có liên hệ với trách nhiệm đó.

Prepositions

for of

Renounce responsibility *for* something: Từ bỏ trách nhiệm cho cái gì đó cụ thể (ví dụ: Renounce responsibility for the accident). Renounce responsibility *of* something: Từ bỏ trách nhiệm nói chung đối với một vai trò hoặc nhiệm vụ (ví dụ: Renounce the responsibility of leadership).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + renounce responsibility
  • publicly publicly renounce responsibility
    (công khai từ bỏ trách nhiệm)
  • formally formally renounce responsibility
    (chính thức từ bỏ trách nhiệm)
  • openly openly renounce responsibility
    (công khai, thẳng thắn từ bỏ trách nhiệm)
  • simply simply renounce responsibility
    (chỉ đơn thuần từ bỏ trách nhiệm)
Verb + to renounce responsibility
  • choose choose to renounce responsibility
    (chọn từ bỏ trách nhiệm)
  • attempt attempt to renounce responsibility
    (cố gắng từ bỏ trách nhiệm)
  • refuse refuse to renounce responsibility
    (từ chối từ bỏ trách nhiệm)

Idioms

  • renounce all responsibility for something

    hoàn toàn từ bỏ mọi trách nhiệm đối với điều gì đó

    "After the scandal, the CEO decided to renounce all responsibility for the company's financial mismanagement."

    (Sau vụ bê bối, CEO đã quyết định từ bỏ mọi trách nhiệm đối với việc quản lý tài chính yếu kém của công ty.)

  • be unable to renounce responsibility

    không thể từ bỏ trách nhiệm (thường vì nghĩa vụ hoặc hậu quả)

    "As a parent, you are unable to simply renounce responsibility for your children's well-being."

    (Với tư cách là phụ huynh, bạn không thể đơn thuần từ bỏ trách nhiệm về sự an toàn của con cái mình.)

  • renounce one's responsibility to X

    từ bỏ trách nhiệm của mình đối với X (người/tổ chức/nghĩa vụ)

    "The government was accused of attempting to renounce its responsibility to protect the environment."

    (Chính phủ bị buộc tội cố gắng từ bỏ trách nhiệm bảo vệ môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renounce responsibility

Verb Phrase
Lật mặt

Chính thức tuyên bố từ bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc trách nhiệm.

"The company decided to renounce responsibility for the environmental damage caused by the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he actually renounced responsibility for the project's failure!
Ồ, anh ấy thực sự đã từ bỏ trách nhiệm cho sự thất bại của dự án!
Phủ định
Gosh, they didn't renounce their responsibility, even when things got tough.
Trời ơi, họ đã không từ bỏ trách nhiệm của mình, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Nghi vấn
My goodness, did she really renounce her responsibility as team leader?
Trời đất ơi, cô ấy thực sự đã từ bỏ trách nhiệm của mình với tư cách là trưởng nhóm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renounce responsibility".

Văn hóa Trách nhiệm giải trình (Accountability) trong Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, khái niệm 'trách nhiệm giải trình' (accountability) là cực kỳ quan trọng. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải chịu trách nhiệm về hành động và quyết định của mình. Hành động 'từ bỏ trách nhiệm' (renounce responsibility) thường bị coi là sự thất bại trong lãnh đạo và có thể dẫn đến mất lòng tin công chúng, thậm chí là việc buộc phải từ chức. Ví dụ, một bộ trưởng từ chức sau một vụ bê bối để 'nhận trách nhiệm' thay vì 'từ bỏ trách nhiệm'.

Trách nhiệm Pháp lý và Đạo đức

Việc 'từ bỏ trách nhiệm' có thể có những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý hay đạo đức. Về mặt pháp lý, đôi khi có thể ký các văn bản từ bỏ trách nhiệm (liability waiver), nhưng về mặt đạo đức, một người vẫn có thể cảm thấy nghĩa vụ đối với một tình huống. Ví dụ, một nhà sản xuất có thể cố gắng từ bỏ trách nhiệm pháp lý đối với việc sử dụng sai sản phẩm, nhưng vẫn có trách nhiệm đạo đức trong việc đảm bảo an toàn tối đa cho người tiêu dùng.