(Top Banner Ad)
disclosing personal information
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quyền riêng tư

disclosing personal information

UK: /dɪˈskləʊzɪŋ ˈpɜːsənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /dɪˈskloʊzɪŋ ˈpɜːrsənəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ thông tin cá nhân công khai thông tin cá nhân chia sẻ thông tin cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revealing or making known private facts or data about an individual.

Vietnamese Meaning

Hành động tiết lộ hoặc công khai các sự thật hoặc dữ liệu cá nhân về một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disclosing personal information about your health online can have serious consequences."

    "Việc tiết lộ thông tin cá nhân về sức khỏe của bạn trực tuyến có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "The company was criticized for disclosing personal information of its users without their consent."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì tiết lộ thông tin cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý của họ."

  • "Many people are hesitant about disclosing personal information on social media platforms."

    "Nhiều người ngần ngại tiết lộ thông tin cá nhân trên các nền tảng truyền thông xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, làm lộ ra
Noun disclosure sự tiết lộ, thông tin được tiết lộ
Noun discloser người tiết lộ
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về mặt cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích

Synonyms

revealing private data (tiết lộ dữ liệu riêng tư)divulging sensitive information (tiết lộ thông tin nhạy cảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quyền riêng tư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
claudere
Latin
discludere
Old French
desclore
English
disclose

Nguồn gốc của 'disclose' (Tiết lộ)

Từ 'disclose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discludere', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'khác') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng'). Ban đầu, 'discludere' có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'khám phá'. Qua tiếng Pháp cổ 'desclore', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 với nghĩa 'làm lộ ra', 'tiết lộ' một điều gì đó đã bị che giấu hoặc bí mật.

Nguồn gốc của 'personal' (Cá nhân)

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong nhà hát cổ đại. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' mà một người thể hiện hoặc 'tư cách pháp lý' của một người. Qua tiếng Latin 'personalis' và tiếng Pháp cổ 'personel', từ này đã trở thành 'personal' trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang nghĩa 'thuộc về một người cụ thể', 'riêng tư'.

Nguồn gốc của 'information' (Thông tin)

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'định hình', 'tạo khuôn', hoặc 'hướng dẫn'. Danh từ 'informatio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'một ý tưởng, một khái niệm'. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu mang ý nghĩa 'hướng dẫn' hoặc 'sự hình thành tâm trí'. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'kiến thức' hoặc 'dữ liệu' được truyền đạt.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các tình huống mà thông tin cá nhân được tiết lộ một cách cố ý hoặc vô tình. Nó có thể đề cập đến việc chia sẻ thông tin nhạy cảm như địa chỉ, số điện thoại, số an sinh xã hội, thông tin tài chính hoặc bệnh sử. Việc 'disclosing personal information' có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nhận thông tin. Cần phân biệt với 'leaking personal information' (rò rỉ thông tin cá nhân) hàm ý sự không cố ý hoặc do lỗi bảo mật.

Prepositions

about to

'Disclosing personal information about...' dùng để chỉ thông tin cá nhân liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó. 'Disclosing personal information to...' dùng để chỉ việc tiết lộ thông tin cá nhân cho ai đó hoặc tổ chức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disclosing personal information
  • avoid avoid disclosing personal information
    (tránh tiết lộ thông tin cá nhân)
  • prevent prevent disclosing personal information
    (ngăn chặn việc tiết lộ thông tin cá nhân)
  • risk risk disclosing personal information
    (liều lĩnh tiết lộ thông tin cá nhân)
Adjective + disclosing personal information
  • unauthorized unauthorized disclosing personal information
    (việc tiết lộ thông tin cá nhân trái phép)
  • accidental accidental disclosing personal information
    (việc vô tình tiết lộ thông tin cá nhân)
  • deliberate deliberate disclosing personal information
    (việc cố ý tiết lộ thông tin cá nhân)

Idioms

  • Be cautious about disclosing personal information.

    Hãy cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân.

    "You should always be cautious about disclosing personal information online."

    (Bạn nên luôn cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến.)

  • Safeguarding against disclosing personal information.

    Bảo vệ chống lại việc tiết lộ thông tin cá nhân.

    "Companies are responsible for safeguarding against disclosing personal information without consent."

    (Các công ty có trách nhiệm bảo vệ chống lại việc tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý.)

  • Legal implications of disclosing personal information.

    Hậu quả pháp lý của việc tiết lộ thông tin cá nhân.

    "There are serious legal implications of disclosing personal information without proper authorization."

    (Có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự cho phép thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclosing personal information

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động tiết lộ hoặc công khai các sự thật hoặc dữ liệu cá nhân về một cá nhân.

"Disclosing personal information about your health online can have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclosing personal information".

Luật Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, quyền riêng tư về dữ liệu cá nhân là một vấn đề cực kỳ quan trọng. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh Châu Âu) và CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) đã được ban hành để bảo vệ thông tin cá nhân của công dân, trao cho họ quyền kiểm soát dữ liệu của mình và buộc các tổ chức phải minh bạch về cách họ thu thập, sử dụng và chia sẻ thông tin đó. Việc tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Rủi ro trên Mạng xã hội và Dấu chân kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều nền văn hóa khuyến khích sự thận trọng cao độ do những rủi ro tiềm ẩn như lừa đảo, trộm cắp danh tính hoặc bị theo dõi. Khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) nhấn mạnh rằng mọi thông tin cá nhân được chia sẻ trực tuyến đều có thể tồn tại vĩnh viễn và ảnh hưởng đến danh tiếng hoặc tương lai của một người.