concealing personal information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of hiding or keeping personal details private.
Vietnamese Meaning
Hành động che giấu hoặc giữ kín các chi tiết cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Concealing personal information is crucial for online safety."
"Việc che giấu thông tin cá nhân là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trực tuyến."
-
"The company was accused of concealing personal information about its customers."
"Công ty bị cáo buộc che giấu thông tin cá nhân về khách hàng của mình."
-
"Concealing personal information can prevent identity theft."
"Việc che giấu thông tin cá nhân có thể ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceal | che giấu, giấu giếm |
| Noun | concealment | sự che giấu, hành vi giấu giếm |
| Adjective | concealed | bị che giấu, được giấu kín |
| Noun | concealer | kem che khuyết điểm (một loại mỹ phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin, quyền riêng tư, và pháp luật. Nó nhấn mạnh việc chủ động giữ bí mật thông tin để tránh bị lạm dụng hoặc xâm phạm. 'Concealing' mang ý nghĩa chủ động che giấu, khác với 'protecting' (bảo vệ), có nghĩa rộng hơn bao gồm cả việc phòng ngừa và đối phó với các mối đe dọa.
Prepositions
'concealing something from someone': che giấu điều gì đó khỏi ai đó. Ví dụ: concealing personal information from the public.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accused of concealing personal information (bị buộc tội che giấu thông tin cá nhân)
-
attempting to conceal personal information (cố gắng che giấu thông tin cá nhân)
-
succeed in concealing personal information (thành công trong việc che giấu thông tin cá nhân)
-
deliberately concealing personal information (cố tình che giấu thông tin cá nhân)
-
unlawfully concealing personal information (che giấu thông tin cá nhân một cách bất hợp pháp)
-
carefully concealing personal information (cẩn thận che giấu thông tin cá nhân)
Idioms
-
sweep something under the rug
Cố gắng che giấu một vấn đề hoặc một sai lầm đáng xấu hổ để người khác không biết.
"The company tried to sweep the data breach under the rug by not informing its customers immediately."
(Công ty đã cố gắng che đậy vụ rò rỉ dữ liệu bằng cách không thông báo cho khách hàng của mình ngay lập tức.)
-
keep a skeleton in the closet
Có một bí mật lớn và đáng xấu hổ trong quá khứ mà bạn không muốn ai biết.
"He seemed perfect, but it turned out he had a skeleton in the closet regarding his previous business dealings."
(Anh ta có vẻ hoàn hảo, nhưng hóa ra anh ta có một bí mật động trời về các giao dịch kinh doanh trước đây của mình.)
-
play one's cards close to one's chest
Giữ kín kế hoạch, ý định hoặc kiến thức của mình; hành động một cách bí mật.
"The CEO is playing his cards close to his chest about the upcoming merger."
(Vị CEO đang rất kín tiếng về vụ sáp nhập sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concealing personal information
PhraseHành động che giấu hoặc giữ kín các chi tiết cá nhân.
"Concealing personal information is crucial for online safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealing personal information".
