(Top Banner Ad)
concealing personal information
C1
Phrase C1 Bảo mật thông tin/Công nghệ thông tin/Pháp luật

concealing personal information

UK: /kənˈsiːlɪŋ ˈpɜːsənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /kənˈsiːlɪŋ ˈpɜːrsənəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu thông tin cá nhân giữ kín thông tin cá nhân bảo mật thông tin cá nhân (theo nghĩa hẹp, chủ động che giấu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hiding or keeping personal details private.

Vietnamese Meaning

Hành động che giấu hoặc giữ kín các chi tiết cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Concealing personal information is crucial for online safety."

    "Việc che giấu thông tin cá nhân là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trực tuyến."

  • "The company was accused of concealing personal information about its customers."

    "Công ty bị cáo buộc che giấu thông tin cá nhân về khách hàng của mình."

  • "Concealing personal information can prevent identity theft."

    "Việc che giấu thông tin cá nhân có thể ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, hành vi giấu giếm
Adjective concealed bị che giấu, được giấu kín
Noun concealer kem che khuyết điểm (một loại mỹ phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật thông tin/Công nghệ thông tin/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (che đậy, che giấu)
Latin
celare (che giấu)
Latin
concelare (che giấu hoàn toàn)
Old French
conceler
English
conceal

Che Giấu Hoàn Toàn

Từ 'conceal' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'concelare'. Từ này được ghép bởi hai phần: 'con-', có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn', và 'celare', nghĩa là 'che giấu'. Vì vậy, 'conceal' ban đầu không chỉ có nghĩa là giấu một thứ gì đó, mà còn mang ý nghĩa là che giấu nó một cách trọn vẹn, kỹ lưỡng để không ai có thể tìm thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin, quyền riêng tư, và pháp luật. Nó nhấn mạnh việc chủ động giữ bí mật thông tin để tránh bị lạm dụng hoặc xâm phạm. 'Concealing' mang ý nghĩa chủ động che giấu, khác với 'protecting' (bảo vệ), có nghĩa rộng hơn bao gồm cả việc phòng ngừa và đối phó với các mối đe dọa.

Prepositions

from

'concealing something from someone': che giấu điều gì đó khỏi ai đó. Ví dụ: concealing personal information from the public.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cụm từ
  • accused of concealing personal information
    (bị buộc tội che giấu thông tin cá nhân)
  • attempting to conceal personal information
    (cố gắng che giấu thông tin cá nhân)
  • succeed in concealing personal information
    (thành công trong việc che giấu thông tin cá nhân)
Trạng từ + che giấu
  • deliberately concealing personal information
    (cố tình che giấu thông tin cá nhân)
  • unlawfully concealing personal information
    (che giấu thông tin cá nhân một cách bất hợp pháp)
  • carefully concealing personal information
    (cẩn thận che giấu thông tin cá nhân)

Idioms

  • sweep something under the rug

    Cố gắng che giấu một vấn đề hoặc một sai lầm đáng xấu hổ để người khác không biết.

    "The company tried to sweep the data breach under the rug by not informing its customers immediately."

    (Công ty đã cố gắng che đậy vụ rò rỉ dữ liệu bằng cách không thông báo cho khách hàng của mình ngay lập tức.)

  • keep a skeleton in the closet

    Có một bí mật lớn và đáng xấu hổ trong quá khứ mà bạn không muốn ai biết.

    "He seemed perfect, but it turned out he had a skeleton in the closet regarding his previous business dealings."

    (Anh ta có vẻ hoàn hảo, nhưng hóa ra anh ta có một bí mật động trời về các giao dịch kinh doanh trước đây của mình.)

  • play one's cards close to one's chest

    Giữ kín kế hoạch, ý định hoặc kiến thức của mình; hành động một cách bí mật.

    "The CEO is playing his cards close to his chest about the upcoming merger."

    (Vị CEO đang rất kín tiếng về vụ sáp nhập sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealing personal information

Phrase
Lật mặt

Hành động che giấu hoặc giữ kín các chi tiết cá nhân.

"Concealing personal information is crucial for online safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealing personal information".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và GDPR

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân rất được coi trọng. Đạo luật bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) yêu cầu các công ty phải minh bạch về cách họ thu thập và sử dụng thông tin người dùng. Do đó, việc các công ty cố tình 'che giấu thông tin' về cách họ xử lý dữ liệu có thể dẫn đến những khoản phạt khổng lồ.

Văn hóa ẩn danh trên mạng

Trong văn hóa Internet phương Tây, việc che giấu thông tin cá nhân và sử dụng bút danh (pseudonym) là điều phổ biến trên các nền tảng như Reddit hay Twitter. Điều này cho phép người dùng tự do bày tỏ ý kiến mà không sợ bị phán xét. Tuy nhiên, trên các nền tảng chuyên nghiệp như LinkedIn, việc này lại bị coi là thiếu trung thực.