discontinuous flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that is not continuous; a flow with interruptions, breaks, or discrete segments.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy không liên tục; một dòng chảy có sự gián đoạn, ngắt quãng hoặc các đoạn riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discontinuous flow of traffic was caused by frequent stoplights."
"Dòng chảy giao thông không liên tục là do đèn đỏ dừng thường xuyên."
-
"The experiment demonstrated a discontinuous flow of energy."
"Thí nghiệm đã chứng minh một dòng chảy năng lượng không liên tục."
-
"Discontinuous flow can lead to increased wear and tear on machinery."
"Dòng chảy không liên tục có thể dẫn đến tăng hao mòn cho máy móc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discontinuity | sự gián đoạn, sự không liên tục |
| Verb | discontinue | ngừng, chấm dứt |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Noun | flow | dòng chảy, sự chảy |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
| Adjective | flowing | đang chảy, lưu loát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình mà dòng chảy không diễn ra một cách mượt mà và liên tục. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của các khoảng dừng hoặc sự thay đổi đột ngột trong dòng chảy. Khác với 'continuous flow', thể hiện sự liên tục và ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
irregular irregular discontinuous flow (dòng chảy không liên tục thất thường)
-
spatial spatial discontinuous flow (dòng chảy không liên tục trong không gian)
-
temporal temporal discontinuous flow (dòng chảy không liên tục theo thời gian)
-
exhibit exhibit discontinuous flow (thể hiện dòng chảy không liên tục)
-
experience experience discontinuous flow (trải qua dòng chảy không liên tục)
-
analyze analyze discontinuous flow (phân tích dòng chảy không liên tục)
-
traffic discontinuous flow of traffic (dòng giao thông không liên tục)
-
water discontinuous flow of water (dòng nước chảy không liên tục)
-
information discontinuous flow of information (dòng thông tin không liên tục)
Idioms
-
deal with discontinuous flow
đối phó với dòng chảy không liên tục
"Engineers often have to deal with discontinuous flow in pipeline systems."
(Các kỹ sư thường phải đối phó với dòng chảy không liên tục trong hệ thống đường ống.)
-
model discontinuous flow
mô hình hóa dòng chảy không liên tục
"Scientists use complex algorithms to model discontinuous flow in rivers."
(Các nhà khoa học sử dụng thuật toán phức tạp để mô hình hóa dòng chảy không liên tục trong sông.)
-
characterize discontinuous flow
mô tả đặc điểm dòng chảy không liên tục
"It's important to characterize discontinuous flow to predict system behavior."
(Việc mô tả đặc điểm dòng chảy không liên tục là quan trọng để dự đoán hành vi của hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinuous flow
Danh từMột dòng chảy không liên tục; một dòng chảy có sự gián đoạn, ngắt quãng hoặc các đoạn riêng biệt.
"The discontinuous flow of traffic was caused by frequent stoplights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuous flow".
