(Top Banner Ad)
discontinuous flow
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

discontinuous flow

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs fləʊ/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không liên tục dòng chảy gián đoạn dòng chảy đứt quãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that is not continuous; a flow with interruptions, breaks, or discrete segments.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy không liên tục; một dòng chảy có sự gián đoạn, ngắt quãng hoặc các đoạn riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discontinuous flow of traffic was caused by frequent stoplights."

    "Dòng chảy giao thông không liên tục là do đèn đỏ dừng thường xuyên."

  • "The experiment demonstrated a discontinuous flow of energy."

    "Thí nghiệm đã chứng minh một dòng chảy năng lượng không liên tục."

  • "Discontinuous flow can lead to increased wear and tear on machinery."

    "Dòng chảy không liên tục có thể dẫn đến tăng hao mòn cho máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discontinuity sự gián đoạn, sự không liên tục
Verb discontinue ngừng, chấm dứt
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Noun flow dòng chảy, sự chảy
Verb flow chảy, lưu thông
Adjective flowing đang chảy, lưu loát

Synonyms

intermittent flow (dòng chảy gián đoạn)pulsating flow (dòng chảy xung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
continuus
English
discontinuous
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
English
discontinuous flow

Nguồn gốc của 'Discontinuous'

'Discontinuous' được ghép từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là "tách rời, ngược lại") và gốc Latin 'continuus' (nghĩa là "liên tục, liền mạch"). Từ này mô tả một cái gì đó không diễn ra một cách đều đặn, không bị ngắt quãng.

'Flow' và sự liên kết

'Flow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mang ý nghĩa "chảy, di chuyển một cách liên tục và mềm mại". Khi kết hợp với 'discontinuous', nó tạo nên hình ảnh một dòng chảy bị đứt đoạn, không đều.

Dòng chảy không liên tục

Cụm từ "discontinuous flow" xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các hiện tượng mà sự di chuyển hoặc diễn biến không liên tục, bị ngắt quãng, như dòng xe cộ tắc nghẽn hay dòng dữ liệu gửi theo từng gói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình mà dòng chảy không diễn ra một cách mượt mà và liên tục. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của các khoảng dừng hoặc sự thay đổi đột ngột trong dòng chảy. Khác với 'continuous flow', thể hiện sự liên tục và ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontinuous flow
  • irregular irregular discontinuous flow
    (dòng chảy không liên tục thất thường)
  • spatial spatial discontinuous flow
    (dòng chảy không liên tục trong không gian)
  • temporal temporal discontinuous flow
    (dòng chảy không liên tục theo thời gian)
Verb + discontinuous flow
  • exhibit exhibit discontinuous flow
    (thể hiện dòng chảy không liên tục)
  • experience experience discontinuous flow
    (trải qua dòng chảy không liên tục)
  • analyze analyze discontinuous flow
    (phân tích dòng chảy không liên tục)
Noun Phrase (of + discontinuous flow)
  • traffic discontinuous flow of traffic
    (dòng giao thông không liên tục)
  • water discontinuous flow of water
    (dòng nước chảy không liên tục)
  • information discontinuous flow of information
    (dòng thông tin không liên tục)

Idioms

  • deal with discontinuous flow

    đối phó với dòng chảy không liên tục

    "Engineers often have to deal with discontinuous flow in pipeline systems."

    (Các kỹ sư thường phải đối phó với dòng chảy không liên tục trong hệ thống đường ống.)

  • model discontinuous flow

    mô hình hóa dòng chảy không liên tục

    "Scientists use complex algorithms to model discontinuous flow in rivers."

    (Các nhà khoa học sử dụng thuật toán phức tạp để mô hình hóa dòng chảy không liên tục trong sông.)

  • characterize discontinuous flow

    mô tả đặc điểm dòng chảy không liên tục

    "It's important to characterize discontinuous flow to predict system behavior."

    (Việc mô tả đặc điểm dòng chảy không liên tục là quan trọng để dự đoán hành vi của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuous flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy không liên tục; một dòng chảy có sự gián đoạn, ngắt quãng hoặc các đoạn riêng biệt.

"The discontinuous flow of traffic was caused by frequent stoplights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuous flow".

Giao thông và Dòng chảy không liên tục

Tắc nghẽn giao thông là một ví dụ điển hình về "dòng chảy không liên tục" trong đời sống hàng ngày. Thay vì di chuyển đều đặn, xe cộ dừng lại rồi di chuyển từng đợt, gây ra sự gián đoạn và lãng phí thời gian. Đây là trải nghiệm quen thuộc ở nhiều thành phố lớn.

Dòng thông tin kỹ thuật số

Trong thời đại số, dữ liệu và thông tin thường không được truyền đi liên tục mà theo từng gói, từng đợt. Ví dụ, khi bạn tải một tệp lớn, nó có thể tải xuống không đều, hoặc các bản tin trên mạng xã hội xuất hiện gián đoạn, tạo nên một "dòng chảy thông tin không liên tục".