(Top Banner Ad)
intermittent flow
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học (Fluid Dynamics), Y học

intermittent flow

UK: /ˌɪntəˈmɪtənt fləʊ/ • US: /ˌɪntərˈmɪtənt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không liên tục dòng chảy gián đoạn lưu lượng không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that starts and stops at intervals; not continuous.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy diễn ra không liên tục, lúc có lúc không, ngắt quãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced intermittent blood flow to the brain."

    "Bệnh nhân trải qua tình trạng máu lưu thông lên não không liên tục."

  • "The intermittent flow of the river made navigation difficult."

    "Dòng chảy lúc có lúc không của con sông gây khó khăn cho việc di chuyển đường thủy."

  • "The intermittent flow of data caused errors in the calculations."

    "Dòng dữ liệu gián đoạn gây ra lỗi trong các phép tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intermit tạm ngừng, gián đoạn
Noun intermittence sự gián đoạn, sự không liên tục
Adverb intermittently một cách gián đoạn, không liên tục
Verb flow chảy, trôi
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy
Verb overflow tràn, tràn ra
Noun overflow sự tràn, lượng tràn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học (Fluid Dynamics), Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, swim)
Proto-Germanic
*flōaną
Old English
flōwan (to flow, run)
Latin
mittere (to send, let go)
Latin
inter- (between)
Latin
intermittere (to leave off, interrupt)
Latin
intermittens (present participle of intermittere)
English
intermittent (c. 1600s)
English
flow (c. 900s)
English
intermittent flow (compound phrase)

Nguồn gốc 'Intermittent Flow'

Cụm từ 'intermittent flow' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ với nguồn gốc riêng biệt. 'Intermittent' xuất phát từ tiếng Latin 'intermittere', có nghĩa là 'tạm dừng, ngắt quãng', trong đó 'inter-' là 'giữa' và 'mittere' là 'gửi, buông bỏ'. Nó mô tả một thứ không liên tục mà xảy ra theo chu kỳ hoặc gián đoạn. Trong khi đó, 'flow' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy', sau đó từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European. Khi kết hợp, 'intermittent flow' mô tả một dòng chảy không đều, không liên tục, có lúc có, lúc không.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một dòng chảy không đều đặn, có thể là theo chu kỳ hoặc hoàn toàn ngẫu nhiên. 'Intermittent' nhấn mạnh sự gián đoạn, không ổn định của dòng chảy. Khác với 'continuous flow' (dòng chảy liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermittent flow
  • irregular irregular intermittent flow
    (dòng chảy gián đoạn không đều)
  • erratic erratic intermittent flow
    (dòng chảy gián đoạn thất thường)
  • short short intermittent flow
    (dòng chảy gián đoạn ngắn)
  • prolonged prolonged intermittent flow
    (dòng chảy gián đoạn kéo dài)
Verb + intermittent flow
  • experience experience an intermittent flow
    (trải qua một dòng chảy gián đoạn)
  • manage manage intermittent flow
    (quản lý dòng chảy gián đoạn)
  • cause cause an intermittent flow
    (gây ra dòng chảy gián đoạn)

Idioms

  • an intermittent flow of information/data/power

    dòng chảy thông tin/dữ liệu/điện không liên tục

    "The remote village often suffers from an intermittent flow of electricity."

    (Ngôi làng hẻo lánh thường xuyên chịu cảnh dòng điện không liên tục.)

  • subject to intermittent flow

    chịu tác động của dòng chảy gián đoạn

    "The irrigation system is subject to intermittent flow during dry seasons."

    (Hệ thống thủy lợi chịu tác động của dòng chảy gián đoạn trong mùa khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittent flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy diễn ra không liên tục, lúc có lúc không, ngắt quãng.

"The patient experienced intermittent blood flow to the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent flow".

Năng lượng tái tạo và Dòng chảy gián đoạn

'Intermittent flow' là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Các nguồn năng lượng như điện mặt trời (chỉ có khi có nắng) và điện gió (chỉ có khi có gió) tạo ra dòng điện không liên tục. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc lưu trữ và phân phối điện, đòi hỏi các giải pháp công nghệ tiên tiến để đảm bảo nguồn cung ổn định cho lưới điện quốc gia.

Quản lý nước và Dòng chảy gián đoạn

Tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là các vùng khô hạn hoặc đang phát triển, nguồn cung cấp nước thường xuyên bị gián đoạn, tức là có 'intermittent flow'. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, nông nghiệp và vệ sinh cộng đồng. Việc hiểu và quản lý hiệu quả dòng chảy gián đoạn là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững.